DS-260 là mẫu đơn xin thị thực định cư điện tử do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ yêu cầu đối với người làm hồ sơ visa định cư tại cơ quan lãnh sự Mỹ. Đơn được khai trực tuyến trên hệ thống CEAC và chứa các thông tin quan trọng về nhân thân, gia đình, cư trú, học tập, việc làm và lịch sử di trú.
Vậy thì DS-260 là gì, download mẫu đơn ở đâu và cách điền DS-260 từ A-Z như thế nào? Nội dung dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước.
DS-260 là gì? (Định nghĩa & vai trò trong quy trình visa)
DS-260 (Immigrant Visa and Alien Registration Application) là mẫu đơn điện tử dành cho người xin visa định cư Mỹ theo quy trình lãnh sự. Đương đơn thực hiện khai báo trực tuyến trên hệ thống CEAC (Consular Electronic Application Center) của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Nội dung DS-260 tập trung vào các thông tin phục vụ xét duyệt visa như nhân thân, hộ chiếu, gia đình, địa chỉ cư trú, học tập, việc làm, lịch sử đi lại và lý lịch. Mỗi đương đơn trong hồ sơ định cư phải hoàn thành DS-260 riêng theo yêu cầu của hồ sơ.

Vai trò của DS-260 trong quy trình định cư Mỹ
DS-260 là thành phần quan trọng của hồ sơ xin visa định cư qua lãnh sự, được thực hiện trong giai đoạn xử lý hồ sơ tại NVC trước khi phỏng vấn.
Biểu mẫu này có các vai trò chính:
- Cung cấp thông tin xét visa: Giúp NVC và cơ quan lãnh sự có dữ liệu về nhân thân, gia đình và quá trình của đương đơn.
- Làm cơ sở đối chiếu hồ sơ: Thông tin khai trên DS-260 được xem xét cùng hồ sơ nhập cư, giấy tờ dân sự và các tài liệu liên quan.
- Phục vụ bước phỏng vấn lãnh sự: Sau khi gửi đơn, đương đơn nhận Confirmation Page để lưu giữ và mang theo theo hướng dẫn khi phỏng vấn.
- Xác lập thông tin chính thức của đương đơn: Vì mọi nội dung cần được khai đầy đủ, trung thực và nhất quán với giấy tờ.
Lưu ý: Nộp DS-260 không đồng nghĩa visa đã được cấp. Đây là một bước trong quy trình xét visa định cư; quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của viên chức lãnh sự sau khi hoàn tất quá trình xét hồ sơ.
Ai cần điền đơn DS-260?
DS-260 dành cho người xin visa định cư Mỹ theo quy trình xử lý lãnh sự tại nước ngoài. Những nhóm thường phải khai biểu mẫu này gồm:
- Đương đơn chính trong hồ sơ định cư diện việc làm như EB-1, EB-2, EB-3, EB-5 hoặc các diện định cư phù hợp khác.
- Người được bảo lãnh theo diện gia đình, chẳng hạn vợ/chồng, cha mẹ hoặc con cái, tùy loại hồ sơ.
- Thành viên gia đình đi cùng đủ điều kiện trong hồ sơ, như vợ/chồng hoặc con cái thuộc diện được cấp visa định cư cùng đương đơn chính. Mỗi người đủ điều kiện cần hoàn thành một DS-260 riêng.
- Đương đơn Diversity Visa (DV) và một số nhóm visa định cư đặc biệt khi thực hiện thủ tục xin visa tại cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ.
Điểm quan trọng là DS-260 áp dụng cho quy trình xin visa định cư qua lãnh sự, không phải mọi trường hợp xin thẻ xanh. Người đang ở Mỹ và thực hiện thủ tục Adjustment of Status thường sử dụng mẫu I-485 thay vì DS-260.

“Download DS-260” – Sự thật cần biết (tránh hiểu lầm)
1. DS-260 có tải về được không?
Không. DS-260 không có mẫu PDF chính thức để tải về, điền trên máy tính hoặc in ra nộp trực tiếp. Đây là biểu mẫu điện tử được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ thiết kế để đương đơn khai và gửi trực tuyến trên hệ thống CEAC.
Vì khi tìm kiếm với từ khóa “download DS-260”, người nộp hồ sơ cần phân biệt giữa việc tham khảo nội dung mẫu đơn và thực hiện hồ sơ chính thức. Một số website có thể cung cấp bản mẫu, hình ảnh hoặc tài liệu hướng dẫn DS-260, nhưng đây không phải biểu mẫu thay thế cho việc khai trực tuyến trên CEAC.
Sở dĩ nhiều người tìm “download DS-260” là do quen với các mẫu đơn định cư khác có thể tải về dưới dạng PDF. Ngoài ra, Confirmation Page sau khi hoàn tất DS-260 cũng có thể được lưu hoặc in ra, nên đôi khi bị nhầm là “mẫu DS-260 để tải về”.
2. Những gì có thể “tải về” liên quan đến DS-260
Mặc dù không thể tải bản DS-260 để khai offline, đương đơn vẫn có thể lưu hoặc in một số tài liệu liên quan trong quá trình làm hồ sơ:
- DS-260 Confirmation Page: Được tạo sau khi hoàn tất và gửi đơn. Đây là trang xác nhận cần lưu giữ và mang theo khi phỏng vấn theo hướng dẫn của cơ quan lãnh sự.
- Tài liệu hướng dẫn: Có thể tải hoặc lưu các hướng dẫn chính thức để tham khảo trước khi khai đơn.
- Checklist và giấy tờ chuẩn bị hồ sơ: Có thể lưu riêng để kiểm tra thông tin, nhưng không phải một phần của mẫu DS-260.
- Bản tham khảo hoặc hình ảnh giao diện: Có thể giúp người nộp hình dung các nhóm câu hỏi, nhưng không thay thế DS-260 được khai trực tiếp trên CEAC.
Nếu cần thực hiện DS-260, hãy truy cập CEAC và khai trực tuyến thay vì tìm một file PDF để tải xuống. Thứ người nộp hồ sơ có thể lưu hoặc in sau khi gửi là Confirmation Page, không phải một bản DS-260 PDF để nộp thay thế.

Hướng dẫn cách điền từng phần
Sau khi đăng nhập CEAC và mở hồ sơ DS-260, đương đơn lần lượt khai các nhóm thông tin theo yêu cầu của hệ thống. Trước khi nhập, nên chuẩn bị hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy tờ hôn nhân, thông tin gia đình, lịch sử cư trú, học tập, việc làm và các dữ liệu liên quan đến hồ sơ định cư.
1. Personal Information – Thông tin cá nhân
Đây là phần đầu tiên cần kiểm tra kỹ vì các thông tin nhận dạng phải thống nhất với giấy tờ cá nhân.
- Full Name: Nhập họ, tên đệm và tên theo yêu cầu của biểu mẫu.
- Other Names Used: Khai những tên khác từng sử dụng nếu có.
- Date of Birth: Điền ngày, tháng, năm sinh theo định dạng mà CEAC hiển thị.
- Place of Birth: Khai thành phố/thị xã, tỉnh và quốc gia nơi sinh theo thông tin trên giấy tờ.
- Sex: Chọn giới tính tương ứng.
- Marital Status: Chọn đúng tình trạng hôn nhân hiện tại.
- Nationality/Citizenship: Khai quốc tịch theo tình trạng thực tế.
- Passport Information: Nhập số hộ chiếu và các thông tin liên quan theo hộ chiếu hiện tại.
Lưu ý: Kiểm tra từng ký tự trong họ tên, ngày sinh và số hộ chiếu trước khi chuyển sang phần tiếp theo. Với nội dung nhập bằng chữ Latin, cần tuân thủ quy định hiển thị của CEAC và không tự ý thay đổi cách viết tên trên giấy tờ.

2. Address and Contact Information – Địa chỉ và thông tin liên hệ
Phần này yêu cầu thông tin về nơi ở và phương thức liên lạc của đương đơn.
- Current Address: Nhập địa chỉ đang cư trú.
- Previous Addresses: Khai các địa chỉ từng sinh sống theo phạm vi thời gian mà biểu mẫu yêu cầu.
- Mailing Address: Cung cấp địa chỉ nhận thư nếu khác địa chỉ hiện tại.
- Phone Number: Nhập số điện thoại liên hệ.
- Email Address: Sử dụng địa chỉ email thường xuyên kiểm tra.
3. Family Information – Thông tin gia đình
Đương đơn cần khai thông tin gia đình theo từng câu hỏi cụ thể của DS-260.
- Parents: Thông tin về cha và mẹ.
- Spouse: Thông tin vợ/chồng hiện tại nếu có.
- Previous Spouse: Khai thông tin về cuộc hôn nhân trước nếu biểu mẫu yêu cầu.
- Children: Khai thông tin con theo phạm vi mà DS-260 yêu cầu, bao gồm trường hợp con ruột, con riêng hoặc con nuôi.
- Family Members: Cung cấp các thông tin quan hệ gia đình khác khi hệ thống yêu cầu.
4. U.S. Travel and Immigration History – Lịch sử đến Mỹ và visa
Phần này tập trung vào lịch sử nhập cảnh Mỹ và những thông tin liên quan đến visa trước đây.
- Khai thông tin về những lần từng đến Mỹ nếu được yêu cầu.
- Cung cấp thông tin về visa Mỹ đã từng xin hoặc được cấp.
- Khai những trường hợp từng bị từ chối visa theo câu hỏi tương ứng.
- Cung cấp thông tin về tình trạng hoặc lịch sử nhập cư tại Mỹ nếu thuộc phạm vi câu hỏi.

5. Work, Education and Training – Việc làm, học tập và đào tạo
Đây là phần cần nhiều dữ liệu chuẩn bị trước, đặc biệt với hồ sơ định cư diện việc làm.
- Present Occupation: Công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại.
- Current Employer: Tên và thông tin nơi làm việc hiện tại nếu được yêu cầu.
- Previous Employment: Quá trình làm việc trước đây trong khoảng thời gian mà biểu mẫu yêu cầu.
- Education: Thông tin trường học, chương trình đào tạo và bằng cấp liên quan.
- Training: Khai quá trình đào tạo hoặc huấn luyện nếu có câu hỏi tương ứng.
Lưu ý: Nên lập bảng gồm tên đơn vị/trường – địa chỉ – chức danh hoặc chương trình học – ngày bắt đầu – ngày kết thúc trước khi nhập. Với hồ sơ EB-3 hoặc các diện việc làm khác, thông tin về quá trình làm việc và học tập cần được đối chiếu với hồ sơ đã nộp trước đó.
6. Travel and Residence History – Lịch sử cư trú, du lịch
Tùy hồ sơ và câu hỏi hiển thị, CEAC có thể yêu cầu thêm thông tin về quá trình sinh sống hoặc đi lại của đương đơn.
- Khai các địa chỉ từng cư trú theo phạm vi thời gian được yêu cầu.
- Cung cấp thông tin về những quốc gia hoặc địa điểm từng đến nếu câu hỏi yêu cầu.
- Kiểm tra thời gian bắt đầu và kết thúc của từng giai đoạn.
- Đối chiếu lịch sử đi lại với hộ chiếu và các giấy tờ xuất nhập cảnh còn lưu giữ.
7. Social Media – Thông tin mạng xã hội
DS-260 có thể yêu cầu thông tin về các tài khoản mạng xã hội theo phạm vi câu hỏi của biểu mẫu.
- Kiểm tra những nền tảng được CEAC liệt kê.
- Khai thông tin tài khoản theo đúng yêu cầu.
- Không tự thêm hoặc bỏ bớt thông tin ngoài phạm vi câu hỏi.
- Đối chiếu lại tên tài khoản hoặc thông tin nhận diện trước khi gửi.

8. Security and Background – An ninh và lý lịch
Đây là nhóm câu hỏi cần đặc biệt thận trọng vì liên quan đến điều kiện xin visa và khả năng nhập cảnh.
Nội dung có thể đề cập đến:
- Tiền án, tiền sự hoặc một số hành vi vi phạm pháp luật;
- Vi phạm liên quan đến nhập cư;
- Ma túy hoặc chất bị kiểm soát;
- Các vấn đề về an ninh;
- Tham gia hoặc liên quan đến một số tổ chức;
- Những nội dung khác theo câu hỏi cụ thể của DS-260.
9. Petitioner Information – Thông tin người bảo lãnh
Phần này liên quan đến người hoặc tổ chức đứng tên bảo lãnh hồ sơ định cư.
- Petitioner Name: Tên người bảo lãnh hoặc đơn vị bảo lãnh.
- Relationship: Quan hệ với đương đơn nếu áp dụng.
- Address: Địa chỉ của petitioner.
- Case/Petition Information: Các thông tin liên quan đến hồ sơ khi CEAC yêu cầu.
10. Financial Information – Thông tin tài chính
Tùy loại hồ sơ, DS-260 có thể yêu cầu một số thông tin liên quan đến khả năng tài chính hoặc người hỗ trợ.
- Khai thông tin theo đúng câu hỏi được hiển thị.
- Đối chiếu dữ liệu với hồ sơ tài chính đã chuẩn bị.
- Nếu hồ sơ thuộc diện cần Form I-864, cần phân biệt rõ DS-260 và hồ sơ bảo trợ tài chính vì hai thủ tục này không phải là một.

11. Review – Kiểm tra toàn bộ thông tin
Trước khi gửi, cần dành thời gian rà soát toàn bộ DS-260 thay vì chỉ kiểm tra những mục cuối cùng.
Ưu tiên kiểm tra:
- Họ tên và ngày sinh;
- Số hộ chiếu;
- Quốc tịch;
- Tình trạng hôn nhân;
- Thông tin cha mẹ, vợ/chồng, con;
- Địa chỉ và lịch sử cư trú;
- Quá trình học tập, việc làm;
- Lịch sử visa và nhập cảnh Mỹ;
- Thông tin mạng xã hội nếu được yêu cầu;
- Các câu trả lời về lý lịch và an ninh;
- Thông tin petitioner.
12. Sign and Submit – Ký và nộp DS-260
Sau khi kiểm tra, đương đơn thực hiện bước Sign and Submit để gửi DS-260 điện tử.
- Xác nhận các thông tin khai báo.
- Thực hiện phần ký điện tử theo hướng dẫn trên CEAC.
- Gửi biểu mẫu.
- Sau khi gửi thành công, lưu Confirmation Page có mã vạch.
Lưu ý: Sau khi submit, đương đơn không còn khả năng tự chỉnh sửa DS-260 như khi biểu mẫu chưa được gửi. Nếu phát hiện sai sót quan trọng sau đó, cần liên hệ NVC hoặc cơ quan lãnh sự phụ trách để được hướng dẫn xử lý.
13. Confirmation Page – Trang xác nhận DS-260
Sau khi DS-260 được gửi thành công, cần lưu lại trang xác nhận.
- Kiểm tra tên đương đơn và thông tin trên Confirmation Page.
- Lưu bản điện tử để sử dụng khi cần.
- In Confirmation Page theo yêu cầu chuẩn bị hồ sơ.
- Mang theo trang xác nhận khi phỏng vấn visa định cư nếu cơ quan lãnh sự yêu cầu.
Qua bài viết trên đây, ViPass đã chia sẻ chi tiết hướng dẫn từ A-Z giúp bạn tự tin hoàn thành đơn DS-260 một cách chính xác và hiệu quả. Một tờ khai chỉn chu, trung thực sẽ là bước đệm quan trọng đưa bạn tiến gần hơn đến giấc mơ định cư Mỹ.
Chúc bạn hoàn thiện hồ sơ thuận lợi và có buổi phỏng vấn thành công! Nếu cần hỗ trợ thêm về các thủ tục visa Mỹ, ViPass luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.






