Appeal USCIS là thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại một quyết định bất lợi của USCIS, chẳng hạn quyết định từ chối hoặc thu hồi một hồ sơ di trú, khi loại quyết định đó có quyền kháng cáo theo quy định. Appeal USCIS là gì, trường hợp nào được kháng cáo và cần chuẩn bị hồ sơ ra sao? Cùng đội ngũ ViPass tìm hiểu chi tiết để xác định đúng hướng xử lý cho từng trường hợp.
Appeal USCIS là gì? Phân biệt Appeal và Motion (Yêu cầu)
Appeal USCIS là thủ tục yêu cầu một cơ quan có thẩm quyền xét xử ở cấp phúc thẩm xem xét lại quyết định bất lợi của USCIS khi pháp luật cho phép kháng cáo. Trong phạm vi USCIS, Administrative Appeals Office (AAO) là cơ quan có thẩm quyền giải quyết các loại kháng cáo thuộc phạm vi được quy định. Cần lưu ý, BIA (Board of Immigration Appeals) thuộc hệ thống EOIR và xử lý các vấn đề kháng cáo trong lĩnh vực di trú thuộc thẩm quyền của cơ quan này, không phải là cơ quan trực tiếp xét mọi quyết định của USCIS.
Điểm quan trọng là Appeal và Motion không phải cùng một thủ tục. USCIS phân biệt rõ: Appeal đưa quyết định lên cơ quan có thẩm quyền phúc thẩm xem xét, trong khi Motion yêu cầu cơ quan đã ban hành quyết định xem xét lại vụ việc dựa trên căn cứ phù hợp.
| Tiêu chí | Appeal – Kháng cáo | Motion to Reopen – Yêu cầu mở lại | Motion to Reconsider – Yêu cầu xem xét lại |
| Mục đích | Yêu cầu cơ quan phúc thẩm xem xét quyết định bất lợi của USCIS | Đề nghị mở lại vụ việc dựa trên sự kiện hoặc bằng chứng mới đáp ứng yêu cầu pháp lý | Đề nghị xem xét lại quyết định vì cho rằng USCIS đã áp dụng sai luật, quy định hoặc chính sách |
| Cơ quan xem xét | Cơ quan phúc thẩm có thẩm quyền, chẳng hạn AAO đối với những loại quyết định thuộc thẩm quyền của AAO | Thông thường là cơ quan USCIS đã ban hành quyết định liên quan | Thông thường là cơ quan USCIS đã ban hành quyết định liên quan |
| Căn cứ chính | Chứng minh quyết định trước đó có sai sót về pháp luật, факt hoặc việc áp dụng quy định, tùy loại kháng cáo | Cung cấp new facts kèm bằng chứng tài liệu phù hợp để xem xét lại vụ việc | Chỉ ra sai sót trong việc áp dụng hoặc giải thích luật, quy định, chính sách và hỗ trợ bằng căn cứ pháp lý phù hợp |
| Bằng chứng mới | Có thể được nộp theo yêu cầu và thời hạn áp dụng cho appeal | Là yếu tố cốt lõi của Motion to Reopen | Không nhằm đơn thuần bổ sung bằng chứng mới; trọng tâm là sai sót pháp lý hoặc chính sách |
| Biểu mẫu thường gặp | Form I-290B đối với những quyết định USCIS cho phép sử dụng biểu mẫu này | Form I-290B đối với những trường hợp thuộc phạm vi áp dụng | Form I-290B đối với những trường hợp thuộc phạm vi áp dụng |
USCIS hiện yêu cầu người nộp Form I-290B phải xác định rõ đang thực hiện Appeal, Motion to Reopen, Motion to Reconsider hoặc kết hợp Motion to Reopen và Motion to Reconsider. Vì vậy, việc lựa chọn đúng loại thủ tục ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với cách xây dựng lập luận và chứng cứ.

Appeal tập trung vào việc xem xét quyết định
Với Appeal, vấn đề trọng tâm là liệu quyết định của cơ quan xét xử ban đầu có sai sót cần được cơ quan phúc thẩm xem xét hay không. Đối với các quyết định thuộc thẩm quyền AAO, hồ sơ kháng cáo sẽ được chuyển đến AAO theo quy trình áp dụng.
Do đó, người nộp không nên hiểu Appeal đơn giản là “nộp lại hồ sơ một lần nữa”. Nội dung kháng cáo cần chỉ ra cụ thể điểm bất lợi trong quyết định và căn cứ cho thấy quyết định đó cần được xem xét lại.
Motion to Reopen dựa trên tình tiết hoặc bằng chứng mới
Motion to Reopen được sử dụng khi có những sự kiện mới hoặc bằng chứng mới đáp ứng yêu cầu của quy định và có khả năng liên quan đến việc xem xét lại vụ việc. USCIS yêu cầu motion phải nêu rõ những sự kiện mới được đưa ra và được hỗ trợ bằng affidavit hoặc tài liệu chứng minh phù hợp.
Vậy nên không phải cứ có thêm một tài liệu chưa từng nộp là đương nhiên đủ điều kiện để mở lại hồ sơ. Bằng chứng mới phải đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý áp dụng cho Motion to Reopen và có liên quan đến vấn đề cần được xem xét.
Motion to Reconsider tập trung vào sai sót pháp lý
Motion to Reconsider có bản chất khác với Motion to Reopen. Thủ tục này tập trung vào lập luận rằng quyết định trước đó đã dựa trên việc áp dụng hoặc giải thích không đúng luật, quy định hoặc chính sách hiện hành.
USCIS yêu cầu Motion to Reconsider phải nêu rõ cơ sở của việc xem xét lại và được hỗ trợ bằng các căn cứ pháp lý phù hợp, chẳng hạn quy định hoặc tiền lệ liên quan.
Hiểu đơn giản là:
- Appeal: Đề nghị cơ quan phúc thẩm xem xét quyết định của cơ quan cấp dưới.
- Motion to Reopen: Đề nghị mở lại hồ sơ vì có sự kiện hoặc bằng chứng mới phù hợp.
- Motion to Reconsider: Đề nghị xem xét lại vì cho rằng quyết định đã áp dụng sai luật, quy định hoặc chính sách.

Khi nào bạn có thể và không thể kháng cáo quyết định từ chối?
Không phải mọi quyết định bất lợi của USCIS đều có quyền kháng cáo. Khả năng Appeal phụ thuộc vào loại hồ sơ, cơ quan ban hành quyết định, thẩm quyền xét duyệt và nội dung hướng dẫn ghi trong Notice of Decision. USCIS yêu cầu người nộp kiểm tra chính thông báo từ chối hoặc thu hồi để xác định quyết định có thể kháng cáo hay không, sử dụng biểu mẫu nào và nộp hồ sơ ở đâu.
1. Các trường hợp ĐƯỢC PHÉP kháng cáo
Về nguyên tắc, bạn có thể kháng cáo khi quyết định thuộc nhóm có quyền Appeal theo quy định và bạn là người có tư cách pháp lý để nộp kháng cáo.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Quyết định của USCIS thuộc thẩm quyền AAO: Một số loại hồ sơ bị từ chối hoặc thu hồi có thể được kháng cáo lên Administrative Appeals Office (AAO). Trong những trường hợp này, thông thường sử dụng Form I-290B – Notice of Appeal or Motion, trừ khi quy định yêu cầu biểu mẫu khác.
- Một số quyết định thuộc thẩm quyền BIA: Chẳng hạn, quyết định đối với Form I-130 và một số trường hợp Form I-360 thuộc phạm vi BIA có thể được kháng cáo lên Board of Immigration Appeals (BIA) bằng Form EOIR-29, thay vì I-290B.
- Một số hồ sơ đặc thù có biểu mẫu kháng cáo riêng: Ví dụ, một số quyết định liên quan đến Special Agricultural Worker hoặc Legalization sử dụng Form I-694 theo hướng dẫn áp dụng.
- Người nộp đơn hoặc người bảo lãnh có tư cách pháp lý: Theo hướng dẫn AAO, petitioner hoặc applicant thường là bên có quyền kháng cáo; beneficiary của petition nhìn chung không có tư cách độc lập để Appeal, trừ một số ngoại lệ được pháp luật quy định.
- Quyết định có ghi rõ quyền kháng cáo: Đây là căn cứ thực tế quan trọng nhất. Notice of Decision thường cho biết quyết định có thể Appeal hay không, thời hạn, biểu mẫu và địa chỉ nộp hồ sơ. Không nên chỉ dựa vào tên loại hồ sơ để tự kết luận rằng mình có quyền kháng cáo.
Đối với quyết định thu hồi (revocation), nếu quyết định ban đầu thuộc diện có quyền kháng cáo thì quyết định thu hồi cũng có thể có quyền Appeal tương ứng; đồng thời người có quyền còn có thể xem xét Motion to Reopen hoặc Motion to Reconsider nếu đáp ứng điều kiện.
Lưu ý: Nếu bạn chỉ là beneficiary của một petition do người khác nộp, thông thường bạn không thể tự mình nộp Appeal hoặc Motion đối với petition đó. Một ngoại lệ đáng chú ý là một số beneficiary của I-140 đã được chấp thuận, đã đáp ứng điều kiện portability theo INA 204(j) và được USCIS xác định đủ điều kiện có thể được coi là affected party trong thủ tục thu hồi.

2. Các trường hợp KHÔNG ĐƯỢC PHÉP kháng cáo
Có những trường hợp không thể sử dụng Appeal theo thủ tục I-290B hoặc quyết định không thuộc thẩm quyền của AAO. Điều này không nhất thiết có nghĩa là người nộp hoàn toàn không còn phương án xử lý; tùy vụ việc, có thể tồn tại Motion hoặc một thủ tục khác.
Các trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Quyết định từ chối visa của viên chức lãnh sự ở nước ngoài: I-290B không được sử dụng để Appeal quyết định từ chối đơn xin visa của Bộ Ngoại giao Mỹ tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán. Việc xử lý phải tuân theo cơ chế của Department of State đối với trường hợp visa bị từ chối.
- Quyết định thuộc thẩm quyền BIA: Không dùng I-290B để kháng cáo lên BIA. Ví dụ, một số quyết định về I-130 thuộc BIA phải sử dụng Form EOIR-29 theo hướng dẫn tương ứng.
- Người nộp không có legal standing: Beneficiary hoặc bên thứ ba không có tư cách pháp lý phù hợp không thể tự nộp Appeal lên AAO. USCIS có thể từ chối hồ sơ kháng cáo được nộp bởi người không có standing.
- Các hồ sơ phải dùng biểu mẫu hoặc thủ tục riêng: Một số chương trình di trú không sử dụng I-290B mà yêu cầu mẫu khác, chẳng hạn I-694 đối với một số quyết định theo các chương trình Legalization hoặc Special Agricultural Worker.
- Quyết định không có quyền Appeal: Nếu Notice of Decision không trao quyền kháng cáo đối với loại quyết định đó, không nên tự ý nộp I-290B với suy nghĩ rằng mọi quyết định từ chối đều có thể Appeal. Có thể cần xem xét Motion hoặc phương án pháp lý khác nếu quy định cho phép.
- Nộp sai cơ quan hoặc sai biểu mẫu: Việc một quyết định có thể được xem xét lại không đồng nghĩa có thể sử dụng bất kỳ biểu mẫu nào. Ví dụ, I-290B dành cho những Appeal/Motion thuộc phạm vi áp dụng của USCIS/AAO; không dùng biểu mẫu này để Appeal lên BIA hoặc để phản đối quyết định visa của viên chức lãnh sự.

Appeal không được hiểu là quyền “kháng cáo mọi quyết định”
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là bị USCIS từ chối không đồng nghĩa đương đơn luôn có quyền Appeal. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần xác định lần lượt:
- Cơ quan nào đã ra quyết định?
- Quyết định thuộc loại hồ sơ nào?
- Quyết định có ghi quyền Appeal hay không?
- Ai là người có legal standing để nộp?
- Phải sử dụng I-290B, EOIR-29, I-694 hay biểu mẫu khác?
- Thời hạn và địa chỉ nộp được ghi như thế nào trong Notice of Decision?
Nếu không có quyền Appeal, điều đó chưa chắc đồng nghĩa hồ sơ không còn hướng xử lý. Trong nhiều trường hợp, Motion to Reopen hoặc Motion to Reconsider có thể là cơ chế phù hợp hơn nếu đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng.
Với những kiến thức trên, việc xác định đúng quyền kháng cáo, thời hạn và thủ tục áp dụng là bước quan trọng khi xử lý quyết định bất lợi từ USCIS. Mỗi hồ sơ có căn cứ và hướng giải quyết khác nhau, do đó cần xem kỹ thông báo của USCIS trước khi lựa chọn Appeal, Motion to Reopen hay Motion to Reconsider. Nếu cần rà soát hồ sơ và định hướng phương án phù hợp, ViPass sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn trong quá trình xử lý.





