ViPass cập nhật Visa Bulletin tháng 10/2026, giúp người đang chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ nắm bắt những thay đổi mới nhất về lịch cấp visa. Bước sang năm tài khóa FY2027, lịch chiếu khán ghi nhận F2A tiếp tục tiến lên, trong khi EB-2, EB-3 và EB-3 Other Workers xuất hiện những điều chỉnh về ngày ưu tiên.
Riêng các diện EB-5 của Việt Nam vẫn duy trì trạng thái Current. Việc đối chiếu đúng Priority Date với hai bảng Final Action Dates và Dates for Filing sẽ giúp đương đơn xác định giai đoạn hồ sơ, chủ động chuẩn bị giấy tờ và lựa chọn bước tiếp theo phù hợp.
Lịch visa định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình (Family-sponsored)
Visa Bulletin tháng 10/2026 ghi nhận diện F2A tiếp tục tiến thêm 31 ngày, trong khi F1, F2B, F3 và F4 giữ nguyên ngày ưu tiên. Bảng Dates for Filing không có thay đổi so với tháng 9, riêng F2A tiếp tục ở trạng thái Current.

1. Bảng ngày hành động cuối cùng (Final Action Dates – lịch xét cấp visa)
Final Action Dates xác định ngày ưu tiên được sử dụng để xét cấp visa định cư. Nếu hồ sơ có ngày ưu tiên sớm hơn ngày cắt được công bố, đương đơn có thể đáp ứng mốc lịch của diện tương ứng.
| Diện bảo lãnh | Tháng 9/2026 | Tháng 10/2026 | Thay đổi |
| F1 | 22/01/2020 | 22/01/2020 | Giữ nguyên |
| F2A | 22/08/2026 | 22/09/2026 | Tiến 31 ngày |
| F2B | 22/08/2019 | 22/08/2019 | Giữ nguyên |
| F3 | 22/10/2014 | 22/10/2014 | Giữ nguyên |
| F4 | 22/10/2011 | 22/10/2011 | Giữ nguyên |
F2A là diện duy nhất tiến ngày trong tháng 10/2026. Các diện còn lại giữ nguyên lịch xét cấp visa so với tháng trước. Đương đơn cần kiểm tra Priority Date và tình trạng hồ sơ tại NVC để xác định bước xử lý tiếp theo.
2. Bảng ngày nộp đơn (Dates for Filing – lịch mở hồ sơ NVC)
Dates for Filing cho biết thời điểm đương đơn có thể chuẩn bị hoặc nộp giấy tờ theo hướng dẫn của NVC.
| Diện bảo lãnh | Tháng 9/2026 | Tháng 10/2026 | Thay đổi |
| F1 | 01/02/2020 | 01/02/2020 | Giữ nguyên |
| F2A | Current | Current | Không đổi |
| F2B | 01/09/2019 | 01/09/2019 | Giữ nguyên |
| F3 | 01/11/2014 | 01/11/2014 | Giữ nguyên |
| F4 | 01/11/2011 | 01/11/2011 | Giữ nguyên |
F2A tiếp tục Current, còn F1, F2B, F3 và F4 không thay đổi ngày nộp hồ sơ. Đương đơn cần chờ hướng dẫn chính thức từ NVC về việc đóng phí, hoàn tất DS-260 và nộp giấy tờ. Người đang ở Mỹ muốn nộp Form I-485 cần kiểm tra hướng dẫn của USCIS để biết bảng lịch được áp dụng trong tháng.
Lưu ý: Dates for Filing liên quan đến giai đoạn nộp giấy tờ, còn Final Action Dates dùng để xác định khả năng cấp visa. Current không đồng nghĩa hồ sơ được cấp visa ngay.
Lịch visa định cư Mỹ diện việc làm & đầu tư (Employment-based)
Visa Bulletin tháng 10/2026 ghi nhận nhiều thay đổi ở nhóm định cư theo việc làm. EB-2 chuyển từ Current sang ngày cắt cụ thể, EB-3 và EB-3 Other Workers lùi ngày ưu tiên. Trong khi đó, EB-1 tiếp tục Current và các diện EB-5 dành cho Việt Nam vẫn duy trì trạng thái này ở cả nhóm Unreserved và Set Aside.

1. Bảng ngày hành động cuối cùng (Final Action Dates)
Final Action Dates xác định ngày ưu tiên được sử dụng để xét cấp visa định cư. Với diện có ngày cắt cụ thể, Priority Date phải sớm hơn mốc công bố để đáp ứng điều kiện về lịch visa.
| Diện hồ sơ | Tháng 9/2026 | Tháng 10/2026 | Thay đổi |
| EB-1 | Current | Current | Không đổi |
| EB-2 | Current | 01/01/2025 | Chuyển từ Current |
| EB-3 Skilled Workers & Professionals | 01/09/2024 | 15/05/2024 | Lùi 3 tháng 17 ngày |
| EB-3 Other Workers | 01/04/2022 | 01/01/2022 | Lùi 3 tháng |
| EB-4 | 15/12/2022 | 15/12/2022 | Giữ nguyên |
| EB-5 Unreserved | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 Rural | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 High Unemployment | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 Infrastructure | Current | Current | Không đổi |
EB-2, EB-3 và EB-3 Other Workers là những diện có thay đổi đáng chú ý trong tháng 10/2026. Việc lùi ngày không đồng nghĩa hồ sơ bị hủy hoặc mất Priority Date; đương đơn cần tiếp tục theo dõi lịch visa và tình trạng xử lý thực tế.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, cả EB-5 Unreserved và ba nhóm Set Aside gồm Rural, High Unemployment, Infrastructure đều tiếp tục Current. Tuy nhiên, trạng thái này không bảo đảm visa được cấp ngay, bởi hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện và thủ tục theo quy định.
2. Bảng ngày nộp đơn (Dates for Filing)
Dates for Filing cho biết thời điểm đương đơn có thể tiến hành chuẩn bị hoặc nộp hồ sơ theo hướng dẫn áp dụng. Với người đang ở Mỹ muốn nộp Form I-485, cần kiểm tra bảng mà USCIS cho phép sử dụng trong tháng tương ứng.
| Diện hồ sơ | Tháng 9/2026 | Tháng 10/2026 | Thay đổi |
| EB-1 | Current | Current | Không đổi |
| EB-2 | Current | 15/03/2026 | Chuyển từ Current |
| EB-3 | Current | 01/08/2024 | Xuất hiện ngày cắt |
| EB-3 Other Workers | 01/08/2022 | 01/06/2022 | Lùi 2 tháng |
| EB-4 | 01/01/2023 | 01/01/2025 | Tiến ngày |
| EB-5 Unreserved | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 Rural | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 High Unemployment | Current | Current | Không đổi |
| EB-5 Infrastructure | Current | Current | Không đổi |
Trong tháng 10/2026, EB-2 có ngày nộp hồ sơ là 15/03/2026, còn EB-3 là 01/08/2024. Với EB-3 Other Workers, ngày này lùi từ 01/08/2022 xuống 01/06/2022. EB-4 chuyển từ 01/01/2023 lên 01/01/2025.
Đối với EB-5 Việt Nam, cả bốn nhóm vẫn Current trên Dates for Filing. Dù vậy, đương đơn cần phân biệt lịch mở hồ sơ với lịch xét cấp visa: đủ điều kiện theo Dates for Filing không đồng nghĩa visa đã sẵn sàng được cấp. Hãy đối chiếu Priority Date với đúng bảng và làm theo hướng dẫn của USCIS hoặc NVC tùy hình thức xử lý hồ sơ.





