Mẫu đơn I-130 là gì? Hồ sơ bảo lãnh thân nhân đi Mỹ cần biết

Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) là đơn Thỉnh nguyện cho thân nhân nước ngoài.

Khi công dân Mỹ hoặc thường trú nhân muốn bảo lãnh người thân sang Mỹ định cư, Mẫu đơn I-130 là thủ tục quan trọng cần thực hiện ngay từ giai đoạn đầu. Tuy I-130 không phải đơn xin Thẻ xanh mà là hồ sơ dùng để xác lập mối quan hệ gia đình đủ điều kiện giữa người bảo lãnh và thân nhân nước ngoài.

Mẫu đơn I-130 là gì, ai được quyền nộp, cần chuẩn bị giấy tờ nào và quy trình xử lý ra sao? Bài viết này ViPass sẽ tổng hợp những thông tin cần thiết giúp bạn hiểu rõ hơn về hồ sơ bảo lãnh thân nhân và chuẩn bị đúng ngay từ bước đầu.

Mẫu đơn I-130 là gì?

Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) là đơn Thỉnh nguyện cho thân nhân nước ngoài, được công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp (Lawful Permanent Resident – LPR) nộp cho USCIS để xác lập mối quan hệ gia đình đủ điều kiện với người thân muốn xin định cư tại Mỹ.

Về bản chất, I-130 là bước để USCIS xem xét và công nhận mối quan hệ bảo lãnh giữa hai bên, chẳng hạn quan hệ vợ/chồng, cha mẹ – con hoặc anh chị em trong những trường hợp pháp luật cho phép. Hồ sơ cần kèm theo các giấy tờ chứng minh tư cách của người bảo lãnh và bằng chứng về mối quan hệ gia đình tương ứng.

Một điểm cần phân biệt rõ là I-130 không phải đơn xin Thẻ xanh và cũng không trực tiếp cấp visa định cư cho người được bảo lãnh. Khi I-130 được chấp thuận, hồ sơ mới có thể chuyển sang giai đoạn tiếp theo tùy trường hợp. Người thân đang ở ngoài Mỹ thường tiếp tục quy trình xin visa định cư thông qua NVC và cơ quan lãnh sự; người đang ở Mỹ có thể thực hiện Mẫu I-485 nếu đáp ứng các điều kiện điều chỉnh tình trạng theo quy định.

Đối với những diện phải chờ visa định cư, việc USCIS chấp thuận I-130 cũng không có nghĩa visa đã sẵn có ngay. Thời điểm tiếp tục hồ sơ còn phụ thuộc vào diện bảo lãnh và ngày ưu tiên theo quy định.

Có thể tóm tắt vai trò của I-130 như sau:

  • Người nộp: Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp đủ điều kiện.
  • Cơ quan tiếp nhận, xét duyệt: USCIS.
  • Mục đích: Chứng minh và xác lập quan hệ gia đình đủ điều kiện để bảo lãnh.
  • Người được bảo lãnh: Thân nhân thuộc nhóm quan hệ được luật di trú Mỹ cho phép.
  • Kết quả chấp thuận: Xác lập căn cứ quan hệ cho hồ sơ tiếp tục xử lý, không đồng nghĩa được cấp Thẻ xanh hoặc visa ngay.
  • Giai đoạn sau I-130: Tùy nơi cư trú và điều kiện hồ sơ, có thể tiếp tục qua NVC/lãnh sự hoặc thủ tục điều chỉnh tình trạng bằng I-485.

Do đó, khi tìm hiểu “Mẫu đơn I-130 là gì?”, cần hiểu đây là hồ sơ bảo lãnh thân nhân dùng để xác lập quan hệ gia đình trong quy trình định cư Mỹ, chứ không phải bản thân đơn xin cấp Thẻ xanh. Đây cũng là điểm quan trọng cần nắm trước khi chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn quy trình xử lý tiếp theo.

Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) là đơn Thỉnh nguyện cho thân nhân nước ngoài.
Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) là đơn Thỉnh nguyện cho thân nhân nước ngoài.

Hồ sơ nộp đơn I-130 gồm những giấy tờ gì?

Hồ sơ I-130 không có một danh sách giấy tờ hoàn toàn giống nhau cho mọi trường hợp. Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào tư cách của người bảo lãnh và mối quan hệ với người được bảo lãnh. Tuy về cơ bản, người nộp cần chuẩn bị Mẫu I-130 cùng các tài liệu chứng minh tư cách bảo lãnh, quan hệ gia đình và những giấy tờ liên quan khác theo từng trường hợp.

1. Mẫu đơn I-130 đã hoàn thành và ký tên

Người bảo lãnh cần điền Mẫu I-130 – Petition for Alien Relative theo đúng phiên bản và hướng dẫn hiện hành của USCIS. Các phần bắt buộc phải được hoàn thành đầy đủ; đơn không có chữ ký hợp lệ có thể bị USCIS từ chối.

Khi điền I-130, người bảo lãnh cũng cần xác định một trong hai hướng xử lý cho người được bảo lãnh tại Phần 4: điều chỉnh tình trạng tại Mỹ hoặc xử lý visa định cư tại nước ngoài. Không được đồng thời chọn cả hai hoặc bỏ trống mục này.

Mẫu đơn I-130 đã hoàn thành và ký tên
Mẫu đơn I-130 đã hoàn thành và ký tên

2. Giấy tờ chứng minh tư cách của người bảo lãnh

Người nộp I-130 phải cung cấp bằng chứng cho thấy mình là công dân Mỹ, thường trú nhân hợp pháp hoặc U.S. national đủ điều kiện.

Tùy tình trạng, có thể sử dụng những giấy tờ như:

  • Công dân Mỹ: bản sao giấy khai sinh do cơ quan có thẩm quyền cấp tại Mỹ; Giấy chứng nhận nhập tịch hoặc quốc tịch; Form FS-240 (Consular Report of Birth Abroad); hộ chiếu Mỹ còn hiệu lực hoặc giấy xác nhận quốc tịch do viên chức lãnh sự cấp.
  • Thường trú nhân Mỹ: bản sao mặt trước và mặt sau của Thẻ xanh (Form I-551). Nếu chưa nhận Thẻ xanh, USCIS có thể chấp nhận một số bằng chứng khác về tình trạng thường trú nhân theo hướng dẫn của cơ quan này.

Chỉ nên sử dụng loại giấy tờ phù hợp với tình trạng thực tế của người bảo lãnh và đối chiếu với hướng dẫn I-130 hiện hành trước khi nộp.

3. Giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình

Đây là nhóm tài liệu quan trọng nhất của hồ sơ I-130 vì mục đích của đơn là xác lập mối quan hệ gia đình đủ điều kiện giữa người bảo lãnh và người thụ hưởng.

Tùy từng quan hệ, giấy tờ có thể gồm:

  • Bảo lãnh vợ/chồng: giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
  • Bảo lãnh con: giấy khai sinh của người con và các giấy tờ liên quan theo từng trường hợp.
  • Bảo lãnh cha/mẹ: giấy khai sinh của người bảo lãnh để thể hiện quan hệ với cha hoặc mẹ.
  • Bảo lãnh anh/chị/em: giấy khai sinh của người bảo lãnh và người được bảo lãnh để chứng minh quan hệ anh chị em.
  • Các giấy tờ dân sự khác nếu cần thiết để làm rõ quan hệ theo yêu cầu của USCIS.

Không nên sử dụng một bộ giấy tờ giống nhau cho tất cả hồ sơ. Quan hệ bảo lãnh càng đặc thù thì yêu cầu chứng minh có thể càng khác.

Giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình
Giấy tờ chứng minh mối quan hệ gia đình

4. Bằng chứng về cuộc hôn nhân chân thật nếu bảo lãnh vợ/chồng

Nếu người được bảo lãnh là vợ hoặc chồng, ngoài giấy đăng ký kết hôn, hồ sơ cần có bằng chứng cho thấy cuộc hôn nhân là quan hệ thực tế, hợp pháp, thay vì chỉ được thiết lập nhằm mục đích nhập cư.

Tùy hoàn cảnh, USCIS liệt kê những dạng bằng chứng có thể sử dụng như:

  • Giấy tờ thể hiện hai vợ chồng cùng sở hữu tài sản;
  • Hợp đồng thuê nhà thể hiện cùng cư trú;
  • Tài liệu chứng minh hai người cùng quản lý hoặc sử dụng nguồn tài chính;
  • Giấy khai sinh của con chung;
  • Bản khai của người thứ ba có hiểu biết trực tiếp về mối quan hệ;
  • Những tài liệu liên quan khác chứng minh hai người duy trì quan hệ hôn nhân thực tế.

Nếu một trong hai người từng kết hôn, cần bổ sung giấy tờ chứng minh tất cả cuộc hôn nhân trước đó đã được chấm dứt hợp pháp, chẳng hạn phán quyết ly hôn hoặc giấy chứng tử, tùy trường hợp.

Đối với hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng, người bảo lãnh cũng phải nộp Mẫu I-130A – Supplemental Information for Spouse Beneficiary theo yêu cầu của USCIS.

Bằng chứng về cuộc hôn nhân chân thật
Bằng chứng về cuộc hôn nhân chân thật

5. Giấy tờ chứng minh thay đổi tên, nếu có

Nếu người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh từng sử dụng tên khác trên giấy khai sinh, hộ chiếu, giấy kết hôn hoặc các giấy tờ dân sự khác, nên chuẩn bị tài liệu chứng minh việc thay đổi tên hợp pháp.

Mục đích là giúp USCIS xác định các giấy tờ mang tên khác nhau vẫn thuộc cùng một người và hạn chế phát sinh yêu cầu giải trình do thông tin không thống nhất.

6. Bản dịch tiếng Anh đối với giấy tờ bằng tiếng nước ngoài

Các tài liệu không được lập bằng tiếng Anh phải đi kèm bản dịch tiếng Anh đầy đủ. Người dịch phải xác nhận bản dịch hoàn chỉnh, chính xác và có đủ năng lực dịch từ ngôn ngữ gốc sang tiếng Anh. Đối với hồ sơ từ Việt Nam, điều này đặc biệt cần lưu ý với các giấy tờ hộ tịch hoặc tài liệu dân sự được cấp bằng tiếng Việt.

7. Ảnh theo yêu cầu, nếu áp dụng

Một số trường hợp I-130 có yêu cầu ảnh kiểu hộ chiếu. Chẳng hạn, hướng dẫn USCIS có quy định riêng về ảnh của người bảo lãnh và người được bảo lãnh trong hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng. Do yêu cầu có thể phụ thuộc vào trường hợp và phiên bản biểu mẫu, nên cần kiểm tra phần bằng chứng của I-130 hiện hành trước khi chuẩn bị ảnh.

Một số trường hợp I-130 có yêu cầu ảnh kiểu hộ chiếu.
Một số trường hợp I-130 có yêu cầu ảnh kiểu hộ chiếu.

8. Giấy tờ bổ sung đối với trường hợp đặc biệt

Một số hồ sơ cần thêm tài liệu ngoài bộ giấy tờ cơ bản. Ví dụ, hồ sơ bảo lãnh con nuôi có thể phải chứng minh quyết định nhận con nuôi, thời gian người bảo lãnh có quyền nuôi dưỡng hợp pháp và thời gian hai bên cùng cư trú theo yêu cầu của USCIS. Trường hợp liên quan đến Công ước Hague cũng có những quy định riêng cần kiểm tra.

Nếu sử dụng luật sư hoặc người đại diện được công nhận, hồ sơ có thể cần Mẫu G-28 theo quy định. Người nộp cũng cần xem kỹ hướng dẫn I-130 để xác định có tài liệu bổ sung nào áp dụng cho hoàn cảnh cụ thể hay không.

Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã nắm rõ hồ sơ nộp đơn I-130 gồm những giấy tờ gì và biết cách chuẩn bị các tài liệu cần thiết theo từng mối quan hệ bảo lãnh. Việc kiểm tra kỹ biểu mẫu, giấy tờ chứng minh tư cách người bảo lãnh, quan hệ gia đình, bản dịch và các tài liệu bổ sung trước khi nộp sẽ giúp hồ sơ đầy đủ, thống nhất hơn.

ViPass sẵn sàng đồng hành, cung cấp thông tin và hỗ trợ bạn tìm hiểu quy trình chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh định cư Mỹ phù hợp với trường hợp cụ thể.

ENG »