Kết hôn với người có thẻ xanh Mỹ có được định cư không?

Định cư Mĩ theo diện kết hôn

Nếu bạn đang băn khoăn kết hôn với người có thẻ xanh Mỹ có được định cư không, thì câu trả lời không đơn giản chỉ là “có” hoặc “không”. Khả năng được cấp thẻ xanh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng cư trú hiện tại, diện bảo lãnh, thời điểm nộp hồ sơ và quy định di trú của Hoa Kỳ tại từng giai đoạn.

Bài viết dưới đây đội ngũ chuyên gia di trú của ViPass sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện, quy trình, thời gian xét duyệt cũng như những lưu ý quan trọng để chuẩn bị hồ sơ đúng quy định và nâng cao cơ hội đoàn tụ tại Mỹ.

Điều kiện để kết hôn và xin thẻ xanh định cư Mỹ diện F2A

Để được cấp thẻ xanh theo diện F2A, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh đều phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của luật di trú Hoa Kỳ. Ngoài việc chứng minh mối quan hệ hôn nhân hợp pháp, hồ sơ còn phải đáp ứng các yêu cầu về tình trạng cư trú, khả năng bảo trợ tài chính và điều kiện nhập cư. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế yêu cầu bổ sung hồ sơ và nâng cao khả năng được chấp thuận.

Định cư Mĩ theo diện kết hôn
Điều kiện để kết hôn và xin thẻ xanh định cư Mỹ diện F2A

Đối với người bảo lãnh (Người có thẻ xanh)

Người bảo lãnh phải là thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ (Lawful Permanent Resident – LPR) và sở hữu thẻ xanh còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ bảo lãnh. Theo quy định, thường trú nhân có quyền bảo lãnh vợ hoặc chồng theo diện ưu tiên gia đình F2A, thông qua việc nộp Mẫu đơn I-130 (Petition for Alien Relative) để xác lập quan hệ hôn nhân với USCIS.

Bên cạnh đó, người bảo lãnh cần:

  • Từ 18 tuổi trở lên và có nơi cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ.
  • Chứng minh cuộc hôn nhân là thật, được đăng ký hợp pháp và không nhằm mục đích gian lận di trú.
  • Có đủ khả năng tài chính để bảo trợ người được bảo lãnh bằng cách nộp Mẫu I-864 (Affidavit of Support) cùng các giấy tờ chứng minh thu nhập, khai thuế hoặc tài sản theo quy định. Trường hợp thu nhập chưa đáp ứng yêu cầu, có thể bổ sung người đồng bảo trợ tài chính nếu đủ điều kiện.
Thẻ xanh định cư Hoa Kỳ
Người bảo lãnh phải là thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ

Đối với người được bảo lãnh

Người được bảo lãnh phải là vợ hoặc chồng hợp pháp của người có thẻ xanh. Quan hệ hôn nhân phải được pháp luật nơi đăng ký kết hôn công nhận và cần cung cấp đầy đủ giấy đăng ký kết hôn cùng các bằng chứng chứng minh mối quan hệ thực tế như ảnh chung, lịch sử liên lạc, tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê nhà, giấy khai sinh của con (nếu có)… Đây là những tài liệu quan trọng để USCIS đánh giá tính xác thực của cuộc hôn nhân.

Ngoài ra, người được bảo lãnh cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có hộ chiếu và giấy tờ nhân thân hợp lệ theo yêu cầu của cơ quan di trú.
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn nhập cư của Hoa Kỳ, bao gồm yêu cầu về khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh.
  • Nếu đang sinh sống tại Mỹ và muốn điều chỉnh tình trạng cư trú, phải đáp ứng các điều kiện về tình trạng nhập cảnh hợp pháp và thời điểm được phép nộp hồ sơ theo quy định hiện hành đối với diện F2A.
Bảo lãnh định cư Mĩ theo diện kết hôn
Người được bảo lãnh phải là vợ hoặc chồng hợp pháp của người có thẻ xanh.

Các trường hợp kết hôn với người có thẻ xanh Mỹ thường gặp

Tùy vào nơi cư trú và tình trạng nhập cư của người được bảo lãnh tại thời điểm kết hôn, quy trình xin thẻ xanh sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến nhất mà các cặp vợ chồng thường gặp khi thực hiện hồ sơ bảo lãnh diện F2A.

Trường hợp 1: Người được bảo lãnh đang sinh sống tại Việt Nam

Đây là trường hợp phổ biến đối với các cặp đôi kết hôn khi một bên là thường trú nhân Hoa Kỳ và bên còn lại đang cư trú tại Việt Nam. Sau khi đăng ký kết hôn hợp pháp, người có thẻ xanh sẽ nộp Mẫu đơn I-130 đến USCIS để mở hồ sơ bảo lãnh.

Khi đơn I-130 được chấp thuận, hồ sơ sẽ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) và tiếp tục chờ đến khi ngày ưu tiên (Priority Date) trở thành Current theo Visa Bulletin. Đến giai đoạn này, người được bảo lãnh sẽ thực hiện các thủ tục như:

  • Đóng lệ phí xử lý hồ sơ.
  • Hoàn thành đơn xin visa định cư DS-260.
  • Nộp hồ sơ dân sự và giấy tờ bảo trợ tài chính.
  • Khám sức khỏe tại cơ sở được chỉ định.
  • Tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở TP.HCM.

Nếu được chấp thuận, người được bảo lãnh sẽ được cấp visa định cư để nhập cảnh Hoa Kỳ và trở thành thường trú nhân hợp pháp.

Người được bảo lãnh đang sinh sống tại Việt Nam
Người được bảo lãnh đang sinh sống tại Việt Nam

Trường hợp 2: Người được bảo lãnh đang cư trú hợp pháp tại Mỹ

Trường hợp người được bảo lãnh đang ở Mỹ bằng một diện visa hợp lệ như F-1 (du học), H-1B (lao động), L-1, J-1…, việc kết hôn với người có thẻ xanh không đồng nghĩa với việc được ở lại Mỹ ngay lập tức.

Người được bảo lãnh vẫn phải duy trì tình trạng cư trú hợp pháp trong suốt thời gian chờ hồ sơ F2A. Sau khi hồ sơ I-130 được chấp thuận và ngày ưu tiên đến lượt giải quyết, người được bảo lãnh có thể nộp Mẫu I-485 để điều chỉnh tình trạng sang thường trú nhân ngay tại Hoa Kỳ nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của USCIS.

Ngược lại, nếu không còn duy trì tình trạng cư trú hợp pháp hoặc không đủ điều kiện điều chỉnh tình trạng, người được bảo lãnh có thể phải trở về Việt Nam để hoàn tất thủ tục xin visa định cư thông qua Lãnh sự quán Hoa Kỳ.

Vì đối với trường hợp đang sinh sống tại Mỹ, việc theo dõi tiến độ hồ sơ, lịch Visa Bulletin và tình trạng visa hiện tại là yếu tố rất quan trọng để lựa chọn lộ trình phù hợp, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi định cư sau này.

Người được bảo lãnh đang cư trú hợp pháp tại Mỹ
Người được bảo lãnh đang cư trú hợp pháp tại Mỹ

ViPass hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ điều kiện, quy trình và các lưu ý quan trọng khi kết hôn với người có thẻ xanh Mỹ để xin định cư theo diện F2A. Mỗi hồ sơ đều có đặc điểm riêng và thời gian xử lý có thể thay đổi tùy vào lịch chiếu khán, tình trạng cư trú cũng như tính đầy đủ của hồ sơ. Ngoài ra bạn cần được đánh giá trường hợp cụ thể hoặc hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ đúng quy định, hãy liên hệ ViPass để được tư vấn chi tiết, giúp quá trình bảo lãnh diễn ra thuận lợi và hạn chế tối đa những rủi ro không đáng có.

ENG »