Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026

Du lịch, kinh doanh và hội nhập quốc tế ngày càng phát triển, việc nắm vững thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo hành trình nhập cảnh thuận lợi, nhanh chóng và hợp pháp.

Năm 2026, cùng với những thay đổi mới trong chính sách xuất nhập cảnh, ViPass sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước về hồ sơ, quy trình và yêu cầu cần thiết, giúp các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức dễ dàng thực hiện thủ tục, tránh rủi ro và tiết kiệm thời gian.

Các loại visa Việt Nam phổ biến cho người nước ngoài

Năm 2026, Việt Nam tiếp tục duy trì và cập nhật các loại visa dành cho người nước ngoài, phân theo mục đích nhập cảnh để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và thuận tiện cho các đối tượng nhập cảnh khác nhau. Các loại visa phổ biến bao gồm:

Loại visa Ký hiệu Mục đích Thời hạn Số lần nhập cảnh Ghi chú
Du lịch DL Tham quan, nghỉ dưỡng 15–90 ngày 1–2 lần Không làm việc
Công tác DN1/DN2 Hợp tác kinh doanh, công việc 1–12 tháng 1–2 lần Gia hạn theo hợp đồng
Thăm thân TT Thăm người thân 15–90 ngày 1–2 lần Cần giấy mời bảo lãnh
Lao động LĐ1/LĐ2 Làm việc 1–24 tháng 1–nhiều lần Có hoặc không có giấy phép lao động
E-visa EV Du lịch, công tác ngắn hạn 1–3 tháng, tối đa 90 ngày 1 lần Xin online, tích hợp AI kiểm duyệt
Miễn thị thực Du lịch, thăm thân 15–45 ngày 1 lần Áp dụng cho công dân 25 nước châu Âu, một số quốc gia khác

Với những cập nhật mới năm 2026, việc lựa chọn loại visa phù hợp theo mục đích nhập cảnh, thời hạn lưu trú và số lần nhập cảnh sẽ giúp người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam thuận lợi, đảm bảo hợp pháp và tiết kiệm thời gian.

Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
Các loại visa Việt Nam phổ biến cho người nước ngoài.

Điều kiện và hồ sơ xin visa Việt Nam cho người nước ngoài

Để nhập cảnh hợp pháp vào Việt Nam, người nước ngoài cần đảm bảo đáp ứng đầy đủ điều kiện và chuẩn bị hồ sơ xin visa theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mà còn đảm bảo quá trình xuất nhập cảnh thuận lợi và đúng quy định.

1. Hồ sơ bắt buộc

Tùy theo loại visa và hình thức xin visa (trực tuyến, trực tiếp hoặc qua bưu chính), hồ sơ chuẩn bị cơ bản bao gồm:

  1. Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn hiệu lực
    • Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh.
    • Người Việt Nam mang hộ chiếu nước ngoài cũng phải xuất trình hộ chiếu hợp lệ.
  2. Tờ khai đề nghị cấp thị thực
    • Sử dụng mẫu NA1 (cho E-visa) hoặc NA5 (cấp visa tại Trung ương và gia hạn tạm trú) theo Thông tư 22/2023/TT-BCA.
    • Điền đầy đủ thông tin, ký tên và gửi trực tuyến hoặc nộp trực tiếp.
  3. Ảnh chân dung mới chụp
    • Kích thước 4×6 cm, nền trắng, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, không đeo kính, trang phục lịch sự.
    • Bản chính để nộp trực tiếp, bản điện tử khi nộp online.
  4. Công văn nhập cảnh (nếu xin visa tại cửa khẩu hoặc Visa on Arrival)
    • Thông thường áp dụng cho lao động, doanh nghiệp, nhà đầu tư.
    • Cơ quan, tổ chức bảo lãnh phải nộp hồ sơ xin công văn tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
  5. Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh
    • Du lịch: xác nhận đặt phòng, hành trình chuyến đi.
    • Công tác: thư mời của doanh nghiệp tại Việt Nam.
    • Lao động: giấy phép lao động (nếu có), hợp đồng lao động.
    • Thăm thân: giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân hợp pháp.
    • Học tập: giấy xác nhận nhập học của cơ sở giáo dục tại Việt Nam.
  6. Phí và lệ phí cấp visa
    • Phí thị thực một lần: 25 USD.
    • Phí nhiều lần: từ 50 USD đến 155 USD tùy thời hạn và loại visa.
    • Phí chuyển ngang giá trị thị thực hoặc tạm trú từ hộ chiếu cũ: 5 USD.
Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn hiệu lực.

2. Điều kiện xin visa

Điều kiện chung:

  • Người nước ngoài phải có hộ chiếu hợp lệ và không thuộc diện cấm nhập cảnh theo Điều 21 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
  • Không có các vấn đề pháp lý cản trở việc nhập cảnh, như tạm hoãn xuất cảnh, chưa được phép nhập cảnh.
  • Mục đích nhập cảnh phù hợp với loại visa đề nghị.

Điều kiện đặc biệt theo quốc tịch:

  • Một số quốc gia được miễn visa trong thời hạn ngắn (ví dụ 15–45 ngày), bao gồm 25 nước châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan…
  • Người nước ngoài từ các quốc gia không miễn thị thực phải xin E-visa, visa dán tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán, hoặc visa on arrival với công văn chấp thuận.
  • Công dân gốc Việt có thẻ miễn thị thực 5 năm cần xuất trình giấy tờ chứng minh để được hưởng ưu đãi.

Lưu ý quan trọng:

  • Luôn xin đúng loại visa theo mục đích nhập cảnh.
  • Kiểm tra kỹ thời hạn và số lần nhập cảnh của visa trước khi thực hiện chuyến đi.
  • Hồ sơ nộp online phải đảm bảo tính hợp lệ và chính xác; nếu thiếu giấy tờ, cơ quan tiếp nhận sẽ hướng dẫn bổ sung.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và đáp ứng đúng điều kiện sẽ giúp người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam một cách nhanh chóng, an toàn, tránh các rủi ro pháp lý và tiết kiệm thời gian.

Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
Luôn xin đúng loại visa theo mục đích nhập cảnh.

Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài chi tiết

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Trước khi nộp hồ sơ, người xin visa cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định pháp luật:

  1. Tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú (Mẫu NA5, theo Thông tư 22/2023/TT-BCA).
  2. Ảnh chân dung mới chụp kích thước 4×6 cm, nền trắng, không đội mũ, không đeo kính, trang phục lịch sự (đặc biệt khi xin visa rời).
  3. Hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế còn hiệu lực.
  4. Hồ sơ chứng thực điện tử (nếu nộp trực tuyến), hoặc gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính công ích nếu chưa chứng thực điện tử.
  5. Giấy tờ chứng minh quan hệ (nếu công dân Việt Nam xin visa cho người nước ngoài là thân nhân).

Người nộp hồ sơ cần đảm bảo các giấy tờ trên đầy đủ, hợp lệ, không bị thiếu hoặc hết hạn, để quá trình xử lý diễn ra thuận lợi.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Hồ sơ có thể được nộp theo ba hình thức chính:

  1. Trực tiếp
    • Nộp tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh trong giờ hành chính từ thứ 2 đến sáng thứ 7, trừ ngày lễ, Tết.
    • Cán bộ tiếp nhận hồ sơ kiểm tra tính hợp lệ và pháp lý.
  2. Trực tuyến
    • Nộp qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công Bộ Công an.
    • Các giấy tờ cần chứng thực điện tử. Nếu chưa chứng thực, hồ sơ gửi qua dịch vụ bưu chính công ích về cơ quan tiếp nhận.
  3. Dịch vụ bưu chính công ích
    • Áp dụng khi cần nộp bổ sung hồ sơ theo hướng dẫn từ cơ quan quản lý.

Quy trình tiếp nhận hồ sơ:

  • Hồ sơ hợp lệ:
    • Cấp giấy hẹn trả kết quả.
    • Hướng dẫn nộp phí (trực tiếp hoặc trực tuyến).
    • Cấp biên lai và thông báo cách thức nhận kết quả.
  • Hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ: Hướng dẫn người nộp hoàn thiện hồ sơ hoặc bổ sung giấy tờ.
  • Hồ sơ không đủ điều kiện: Không tiếp nhận, trả lời bằng văn bản hoặc thông báo trực tuyến, nêu rõ lý do.
  • Hồ sơ trực tuyến thuộc thẩm quyền Cục Quản lý xuất nhập cảnh: Chuyển hồ sơ về Cục và thông báo cho người nộp biết.
Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài 2026
Nộp tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh trong giờ hành chính.

Bước 3: Nhận kết quả

  • Nhận trực tiếp: Tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ, mang theo giấy hẹn, giấy tờ tùy thân và biên lai thu phí để đối chiếu.
  • Nhận qua dịch vụ bưu chính: Thực hiện theo hướng dẫn của đơn vị cung cấp dịch vụ, có trả phí chuyển phát.
  • Trường hợp chưa cấp được visa: Cơ quan sẽ thông báo bằng văn bản hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến, nêu rõ lý do.

4. Thời hạn giải quyết

Hình thức nộp hồ sơ Thời gian xử lý Ghi chú
Trực tiếp Không quá 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ Tại trụ sở cơ quan cấp tỉnh
Trực tuyến Không quá 5 ngày làm việc Hộ chiếu cần gửi qua bưu chính nếu yêu cầu
Dịch vụ bưu chính Không quá 5 ngày làm việc Theo thông báo của cơ quan tiếp nhận

5. Lưu ý quan trọng

  • Luôn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác để tránh chậm trễ.
  • Thanh toán phí theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hoặc trực tuyến để nhận biên lai hợp lệ.
  • Kiểm tra kỹ ngày hết hạn hộ chiếu, visa, và loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh (du lịch, công tác, lao động, thăm thân…).

Chúng tôi hy vọng rằng những thông tin chi tiết về Hồ sơ, Thủ tục xin visa Việt Nam cho người nước ngoài trên đây đã cung cấp cho quý vị cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về quy trình thị thực hiện hành. Quy định về xuất nhập cảnh có thể thay đổi linh hoạt theo từng thời điểm và loại thị thực cụ thể. Để đảm bảo hồ sơ của quý vị được xử lý chính xác, nhanh chóng và tránh những sai sót không đáng có, vui lòng:

Liên hệ ngay với ViPass qua Hotline 0987.210.819 nếu quý vị cần:

  • Tư vấn chuyên sâu về loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh.
  • Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ và thủ tục xin công văn nhập cảnh.
  • Giải đáp các vướng mắc pháp lý mới nhất.

Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ hỗ trợ thị thực uy tín, giúp quá trình nhập cảnh Việt Nam của quý vị trở nên dễ dàng và thuận lợi nhất.

ENG »