Visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam

Khi người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam, việc lựa chọn đúng loại visa để sinh sống và ổn định lâu dài tại Việt Nam là bước vô cùng quan trọng. Trên thực tế, visa kết hôn thường được cấp dưới hình thức visa thăm thân ký hiệu TT, do vợ hoặc chồng là người Việt đứng ra bảo lãnh, cho phép lưu trú hợp pháp tại Việt Nam với thời hạn lên đến 12 tháng.

Và người nước ngoài còn có thể tiếp tục gia hạn visa, chuyển đổi sang thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú, mở ra cơ hội an cư, làm việc, kinh doanh và đoàn tụ gia đình tại Việt Nam. Vậy visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam được quy định như thế nào và cần chuẩn bị những gì? Hãy cùng ViPass tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Điều kiện để người nước ngoài được cấp Visa kết hôn

Visa kết hôn tại Việt Nam thực chất là visa thăm thân (ký hiệu TT), được cấp cho người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam bảo lãnh. Để được xem xét cấp loại visa này, người nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể như sau:

  • Có quan hệ hôn nhân hợp pháp với công dân Việt Nam

Người nước ngoài phải đã đăng ký kết hôn hợp pháp với công dân Việt Nam theo quy định của pháp luật. Trường hợp đăng ký kết hôn tại nước ngoài, bắt buộc phải thực hiện thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam thì quan hệ hôn nhân mới được công nhận để làm căn cứ xin visa kết hôn.

  • Có người bảo lãnh là vợ hoặc chồng Việt Nam

Visa kết hôn chỉ được cấp khi vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam đứng ra bảo lãnh. Người bảo lãnh phải có đầy đủ giấy tờ pháp lý hợp lệ như Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân và hộ khẩu theo quy định.

  • Hộ chiếu còn thời hạn hợp lệ

Hộ chiếu của người nước ngoài phải còn thời hạn sử dụng tối thiểu theo quy định, đảm bảo đáp ứng thời gian xin cấp visa hoặc thẻ tạm trú. Khi xin thẻ tạm trú, thời hạn hộ chiếu phải dài hơn thời hạn thẻ ít nhất 30 ngày.

  • Không thuộc diện cấm hoặc hạn chế nhập cảnh Việt Nam

Người nước ngoài không được thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh, tạm hoãn xuất cảnh, hoặc vi phạm quy định về xuất nhập cảnh theo pháp luật Việt Nam.

  • Thực hiện đúng loại thị thực và mục đích cư trú

Người nước ngoài xin visa kết hôn phải nhập cảnh và cư trú đúng mục đích thăm thân, không sử dụng visa sai mục đích. Trường hợp muốn lưu trú lâu dài, người nước ngoài có thể tiếp tục làm thủ tục gia hạn visa, xin thẻ tạm trú hoặc thẻ thường trú theo quy định.

Ngoài ra hồ sơ xin visa kết hôn cần được chuẩn bị đầy đủ, chính xác, bao gồm giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân, hộ chiếu, tờ khai theo mẫu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và các giấy tờ liên quan của người bảo lãnh.

Visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam
Visa kết hôn tại Việt Nam thực chất là visa thăm thân (ký hiệu TT), được cấp cho người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam bảo lãnh.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Để xin Visa kết hôn (visa thăm thân ký hiệu TT) cho người nước ngoài có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam, hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ, chính xác theo quy định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Cụ thể bao gồm:

1. Giấy tờ của người nước ngoài

  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn sử dụng theo quy định
  • Thị thực Việt Nam hiện tại (nếu người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam)
  • Ảnh thẻ kích thước theo yêu cầu (thường 2×3 cm hoặc 3×4 cm, nền trắng)

2. Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân

  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn tại Việt Nam; hoặc
  • Giấy ghi chú kết hôn tại Việt Nam đối với trường hợp đăng ký kết hôn ở nước ngoài

Lưu ý: Giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam
Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân.

3. Giấy tờ của người bảo lãnh (vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam)

  • Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân (bản sao kèm bản chính để đối chiếu)
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận nơi cư trú theo quy định mới

4. Tờ khai, đơn đề nghị theo mẫu

  • Đơn xin cấp hoặc gia hạn visa cho người nước ngoài (mẫu NA5)
  • Đơn bảo lãnh cho người nước ngoài theo mẫu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh
Visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam
Đơn xin cấp hoặc gia hạn visa cho người nước ngoài (mẫu NA5)

5. Giấy tờ bổ sung (tùy từng trường hợp)

  • Giấy xác nhận tạm trú của người nước ngoài tại địa phương đang cư trú
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh nơi nộp hồ sơ

Thủ tục nộp hồ sơ

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định, người bảo lãnh và người nước ngoài thực hiện thủ tục nộp hồ sơ xin visa kết hôn (visa thăm thân ký hiệu TT) theo các bước sau:

Trước hết, hồ sơ được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam đang thường trú hoặc tạm trú hợp pháp. Hiện nay, người nộp có thể lựa chọn nộp hồ sơ tại các văn phòng lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng, tùy theo nơi cư trú.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, thời gian xử lý thông thường từ 5 đến 7 ngày làm việc (không tính thứ bảy, chủ nhật và ngày lễ). Trường hợp hồ sơ cần xác minh thêm hoặc bổ sung giấy tờ, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn theo thông báo của cơ quan xuất nhập cảnh. Lệ phí cấp visa kết hôn dao động khoảng tham khảo là 145 – 155 USD, tùy thuộc vào thời hạn visa và số lần nhập cảnh (một lần hoặc nhiều lần), áp dụng theo biểu phí nhà nước tại thời điểm nộp hồ sơ.

Sau khi được cấp visa và nhập cảnh vào Việt Nam, người nước ngoài bắt buộc phải đăng ký tạm trú tại công an xã, phường, thị trấn nơi cư trú trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm đến nơi lưu trú. Việc đăng ký tạm trú là thủ tục bắt buộc, đồng thời là cơ sở pháp lý quan trọng để người nước ngoài tiếp tục gia hạn visa, chuyển sang thẻ tạm trú hoặc thực hiện các thủ tục cư trú dài hạn theo diện kết hôn tại Việt Nam.

Visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam
Hồ sơ được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Lưu ý quan trọng

Trước khi thực hiện thủ tục xin visa kết hôn cho người nước ngoài tại Việt Nam, đương sự cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề pháp lý quan trọng để tránh bị kéo dài thời gian xử lý hoặc bị từ chối hồ sơ.

  • Kết hôn phải được đăng ký tại Sở Tư pháp Việt Nam hoặc đã ghi chú kết hôn hợp lệ tại Việt Nam.
  • Hồ sơ nộp phải đầy đủ, thống nhất thông tin, tuyệt đối không sử dụng giấy tờ giả mạo.
  • Khai báo sai sự thật có thể bị từ chối cấp visa, hủy kết quả đã cấp hoặc bị cấm nhập cảnh Việt Nam theo quy định.

Để đảm bảo hồ sơ được chuẩn bị đúng quy định và tăng khả năng được xét duyệt ngay từ lần nộp đầu tiên, nhiều gia đình lựa chọn dịch vụ hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp. Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực visa – xuất nhập cảnh, ViPass hỗ trợ trọn gói, giúp nâng cao tỷ lệ thành công lên đến 95%, tiết kiệm thời gian và hạn chế rủi ro. Quý khách có thể liên hệ hotline 0987.210.819 để được tư vấn chi tiết và phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

ENG »