Visa Bulletin là gì? Cách đọc lịch chiếu khán Mỹ mới nhất

Visa Bulletin

Visa Bulletin (Bản tin thị thực Mỹ hay Lịch chiếu khán) là thông báo được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (U.S. Department of State) công bố hằng tháng, cập nhật các mốc thời gian liên quan đến việc cấp visa định cư theo từng diện hồ sơ và quốc gia. Dựa vào lịch này, đương đơn có thể đối chiếu ngày ưu tiên để xác định thời điểm phù hợp chuẩn bị giấy tờ, nộp hồ sơ theo quy định hoặc chờ đến lượt được cấp thị thực.

Tìm hiểu cách đọc lịch chiếu khán Mỹ năm 2026 và cần lưu ý những gì khi theo dõi ngày ưu tiên? Bài viết dưới đây ViPass sẽ giúp bạn hiểu rõ các thuật ngữ quan trọng và cách tra cứu lịch thị thực chính xác hơn.

Visa Bulletin
Visa Bulletin

Giải thích các thuật ngữ cốt lõi trong Visa Bulletin

Để tra cứu lịch chiếu khán Mỹ chính xác, đương đơn cần hiểu rõ những thuật ngữ xuất hiện trong Visa Bulletin. Mỗi khái niệm phản ánh một thông tin riêng, từ thời điểm xác lập ngày ưu tiên đến khả năng nộp hồ sơ hoặc được xem xét cấp visa theo hạn ngạch.

1. Priority Date – Ngày ưu tiên

Priority Date là ngày được dùng để xác định thứ tự chờ visa của đương đơn. Ngày này thường căn cứ vào thời điểm USCIS nhận đơn bảo lãnh đối với hồ sơ gia đình hoặc thời điểm hồ sơ lao động đạt điều kiện xác lập ngày ưu tiên theo quy định.

Đương đơn có thể kiểm tra ngày ưu tiên trên thông báo hoặc giấy tờ chính thức liên quan đến hồ sơ. Đây là mốc cần đối chiếu với Visa Bulletin hằng tháng để biết hồ sơ đã đến lượt theo lịch hay chưa. Không nên tự lấy ngày bắt đầu chuẩn bị giấy tờ hoặc ngày ký hợp đồng làm ngày ưu tiên nếu chưa có căn cứ xác nhận.

Priority Date – Ngày ưu tiên
Priority Date – Ngày ưu tiên

2. Current (C) – Đang hiện hành

Ký hiệu C (Current) cho biết nhóm hồ sơ không bị giới hạn bởi một ngày ưu tiên cụ thể trong bảng tương ứng của tháng đó. Khi xuất hiện ký hiệu này, đương đơn không cần chờ một mốc ngày giới hạn được liệt kê trong bảng để xét điều kiện theo lịch.

Tuy nhiên, Current không đồng nghĩa hồ sơ đã được chấp thuận hoặc visa chắc chắn được cấp ngay. Đương đơn vẫn phải đáp ứng điều kiện của diện định cư, hoàn tất thủ tục và tuân thủ hướng dẫn từ cơ quan xử lý hồ sơ.

3. Unavailable (U) – Visa chưa có sẵn

U (Unavailable) thể hiện visa hiện không có sẵn để cấp cho nhóm hồ sơ tương ứng. Trạng thái này khác với Current và không nên được hiểu là hồ sơ cá nhân đã bị từ chối.

Đương đơn cần tiếp tục theo dõi các bản tin tiếp theo để cập nhật tình hình hạn ngạch. Thời điểm visa có thể được cấp còn phụ thuộc vào quy định phân bổ và diễn biến của từng diện định cư.

4. Chargeability Area – Quốc gia hoặc khu vực tính hạn ngạch

Chargeability Area là quốc gia hoặc khu vực dùng để xác định hạn ngạch visa áp dụng cho đương đơn. Visa Bulletin phân chia các mốc ngày theo từng cột, trong đó có cột dành cho các khu vực không được liệt kê riêng.

Người sinh tại Việt Nam thường đối chiếu cột All Chargeability Areas Except Those Listed nếu không thuộc trường hợp áp dụng quy tắc tính hạn ngạch khác. Việc xác định khu vực tính hạn ngạch không phải lúc nào cũng chỉ dựa trên quốc tịch; một số trường hợp có thể áp dụng quy tắc đặc biệt theo luật di trú Mỹ.

Chargeability Area – Quốc gia hoặc khu vực tính hạn ngạch
Chargeability Area – Quốc gia hoặc khu vực tính hạn ngạch

5. Cut-off Date – Ngày giới hạn

Cut-off Date là mốc ngày được ghi trong Visa Bulletin để xác định hồ sơ nào nằm trong phạm vi đủ điều kiện theo bảng tương ứng. Đương đơn cần so sánh ngày ưu tiên của mình với mốc này theo đúng quy tắc áp dụng.

Nếu ngày ưu tiên sớm hơn ngày giới hạn, hồ sơ có thể đáp ứng điều kiện về thời gian theo bảng đang xem. Ngược lại, nếu ngày ưu tiên chưa đạt mốc yêu cầu, đương đơn thường phải tiếp tục chờ lịch cập nhật. Việc đạt Cut-off Date không thay thế các điều kiện xét duyệt khác.

6. Final Action Dates – Bảng A

Final Action Dates, thường được gọi là Bảng A, thể hiện mốc ngày ưu tiên dùng để xác định khả năng cấp visa theo hạn ngạch. Với các diện có ngày giới hạn, hồ sơ thường cần có ngày ưu tiên sớm hơn mốc được công bố mới thuộc phạm vi được xem xét cấp visa.

Ví dụ, nếu Bảng A của một diện ghi ngày 01/09/2024, người có ngày ưu tiên trước mốc này có thể nằm trong phạm vi được xem xét theo lịch, với điều kiện hồ sơ đáp ứng các yêu cầu còn lại. Người có ngày ưu tiên sau mốc cần tiếp tục theo dõi bản tin mới.

Bảng A không phải lịch hẹn phỏng vấn và cũng không xác nhận ngày visa sẽ được cấp chính xác. Đây là căn cứ để đối chiếu tình trạng hạn ngạch tại thời điểm công bố.

7. Dates for Filing – Bảng B

Dates for Filing, hay Bảng B, thể hiện các mốc ngày được sử dụng để xác định thời điểm đương đơn có thể bắt đầu nộp giấy tờ ở giai đoạn tiếp theo theo hướng dẫn áp dụng.

Đối với hồ sơ xử lý qua Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), đương đơn cần làm theo thông báo của NVC để biết thời điểm và cách thức nộp tài liệu. Với người đang ở Mỹ và nộp đơn điều chỉnh tình trạng, cần kiểm tra thông báo hằng tháng của USCIS để xác định Bảng A hay Bảng B được phép sử dụng.

Điểm quan trọng là đủ điều kiện theo Bảng B không đồng nghĩa visa đã sẵn sàng để cấp. Đương đơn vẫn cần theo dõi Bảng A và hoàn thành các bước xét duyệt liên quan.

Dates for Filing – Bảng B
Dates for Filing – Bảng B

8. Visa Bulletin – Bản tin thị thực Mỹ

Visa Bulletin là bản tin do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hằng tháng, cập nhật các mốc ngày liên quan đến việc cấp visa định cư theo từng diện ưu tiên và khu vực tính hạn ngạch.

Bản tin giúp đương đơn theo dõi diễn biến ngày ưu tiên, đánh giá tình trạng chờ visa và xác định thời điểm cần chuẩn bị cho các bước tiếp theo. Tuy Visa Bulletin không thay thế công cụ kiểm tra trạng thái hồ sơ cá nhân của USCIS hoặc NVC.

Các diện visa bảo lãnh định cư Mỹ phổ biến trong bản tin

Visa Bulletin phân chia visa định cư Mỹ thành các nhóm dựa trên diện bảo lãnh và điều kiện cấp visa. Hai nhóm chính cần theo dõi là diện bảo lãnh gia đình (Family-Sponsored) và diện định cư dựa trên việc làm (Employment-Based). Mỗi nhóm có hạn ngạch visa, điều kiện xét duyệt và lịch ưu tiên riêng.

1. Các diện bảo lãnh gia đình (Family-Sponsored / F-Visas)

Diện bảo lãnh gia đình dành cho một số thân nhân của công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ. Trong Visa Bulletin, nhóm này được chia thành các diện ưu tiên từ F1 đến F4. Mỗi diện áp dụng cho mối quan hệ gia đình cụ thể và có lịch xét cấp visa riêng.

Diện visa Đối tượng được bảo lãnh
F1 Con trai hoặc con gái chưa kết hôn, từ 21 tuổi trở lên, của công dân Mỹ.
F2A Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của thường trú nhân Mỹ.
F2B Con trai hoặc con gái chưa kết hôn, từ 21 tuổi trở lên, của thường trú nhân Mỹ.
F3 Con trai hoặc con gái đã kết hôn của công dân Mỹ.
F4 Anh, chị hoặc em của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Thời gian chờ của từng diện có thể khác nhau do hạn ngạch visa và số lượng hồ sơ đủ điều kiện đang chờ giải quyết. Vì thế, người nộp đơn cần đối chiếu Priority Date (ngày ưu tiên) của hồ sơ với lịch tương ứng trong Visa Bulletin, đồng thời chọn đúng quốc gia tính hạn ngạch (chargeability area).

Khi tra cứu, cần phân biệt hai bảng ngày quan trọng:

  • Final Action Dates (Bảng A): Cho biết thời điểm ngày ưu tiên phải sớm hơn ngày chốt được công bố để visa có thể được cấp, nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết. Nếu diện visa hiển thị “C” (Current), hạn ngạch không giới hạn ngày ưu tiên tại thời điểm đó; tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa hồ sơ tự động được chấp thuận.
  • Dates for Filing (Bảng B): Cho biết thời điểm có thể nộp hồ sơ hoặc giấy tờ theo lịch nộp hồ sơ. Đối với hồ sơ xử lý tại USCIS, cần kiểm tra thêm bảng ngày mà USCIS cho phép sử dụng trong tháng đó. Với hồ sơ xử lý qua Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), việc được thông báo nộp giấy tờ còn phụ thuộc hướng dẫn và điều kiện áp dụng của NVC.

Lưu ý, diện bảo lãnh gia đình không bao gồm mọi quan hệ thân nhân. Chẳng hạn, vợ/chồng, cha mẹ và con chưa thành niên của công dân Mỹ thuộc nhóm thân nhân trực hệ (Immediate Relatives), không nằm trong các diện F1–F4 và không chịu hạn ngạch visa hằng năm theo cách áp dụng với nhóm ưu tiên gia đình.

Các diện bảo lãnh gia đình (Family-Sponsored / F-Visas)
Các diện bảo lãnh gia đình (Family-Sponsored / F-Visas)

2. Các diện bảo lãnh việc làm và đầu tư (Employment-Based / EB-Visas)

Nhóm Employment-Based dành cho người đủ điều kiện định cư Mỹ thông qua công việc, năng lực chuyên môn hoặc một số hình thức đầu tư đủ tiêu chuẩn. Visa Bulletin chia nhóm này thành năm diện chính, từ EB-1 đến EB-5.

Diện visa Đặc điểm chính
EB-1 Dành cho người có năng lực đặc biệt, giáo sư hoặc nhà nghiên cứu xuất sắc, và một số nhà quản lý hoặc điều hành đa quốc gia đủ điều kiện.
EB-2 Dành cho người có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hay kinh doanh. Một số trường hợp có thể xin miễn yêu cầu việc làm vì lợi ích quốc gia (NIW).
EB-3 Bao gồm lao động có tay nghề, chuyên gia và một số lao động phổ thông đáp ứng điều kiện của diện này.
EB-4 Dành cho một số nhóm di dân đặc biệt theo quy định của luật di trú Mỹ.
EB-5 Dành cho nhà đầu tư nhập cư đáp ứng các yêu cầu pháp lý về mức đầu tư, nguồn vốn và điều kiện tạo việc làm áp dụng cho chương trình.

Điểm quan trọng: Visa Bulletin phản ánh tình trạng hạn ngạch visa theo từng diện và từng kỳ công bố, không thay thế việc xét duyệt hồ sơ. Ngày ưu tiên đã đến lượt không có nghĩa người nộp đơn chắc chắn được cấp visa; hồ sơ vẫn phải đáp ứng yêu cầu về quan hệ bảo lãnh hoặc điều kiện định cư, giấy tờ và các bước xét duyệt liên quan.

Các diện bảo lãnh việc làm và đầu tư (Employment-Based / EB-Visas)
Các diện bảo lãnh việc làm và đầu tư (Employment-Based / EB-Visas)

Hướng dẫn cách đọc lịch chiếu khán Mỹ theo 3 bước đơn giản

Bước 1: Xác định diện visa và ngày ưu tiên

Trước tiên, xác định hồ sơ thuộc diện bảo lãnh gia đình (F1–F4) hay định cư việc làm (EB-1 đến EB-5). Tiếp theo, kiểm tra Priority Date (ngày ưu tiên) trên giấy tờ hồ sơ và xác định quốc gia tính hạn ngạch visa phù hợp. Đây là những thông tin cần thiết để tra cứu chính xác lịch chiếu khán.

Bước 2: Chọn đúng bảng ngày trong Visa Bulletin

Truy cập Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Mỹ, chọn tháng cần tra cứu và tìm bảng tương ứng với diện hồ sơ.

  • Final Action Dates (Bảng A): Cho biết hồ sơ đã đến lượt xét cấp visa theo hạn ngạch hay chưa.
  • Dates for Filing (Bảng B): Cho biết thời điểm có thể đủ điều kiện nộp hồ sơ hoặc giấy tờ theo lịch này. Với hồ sơ điều chỉnh tình trạng tại Mỹ, cần kiểm tra bảng ngày USCIS cho phép sử dụng trong tháng; hồ sơ qua NVC cần tuân theo hướng dẫn của cơ quan này.

Bước 3: Đối chiếu ngày ưu tiên và đọc kết quả

Tìm đúng diện visa và cột quốc gia, sau đó so sánh ngày ưu tiên với ngày chốt được công bố.

  • Ngày ưu tiên sớm hơn ngày chốt: Hồ sơ có thể đã đến lượt theo bảng đang xem, nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.
  • Ngày ưu tiên muộn hơn ngày chốt: Hồ sơ chưa đến lượt theo bảng đó và cần tiếp tục theo dõi.
  • C (Current): Không bị giới hạn bởi ngày ưu tiên trong diện và nhóm quốc gia tương ứng tại thời điểm công bố.
  • U (Unavailable): Visa hiện không có sẵn để cấp trong diện tương ứng.

Ngày chốt có thể thay đổi mỗi tháng, nên cần kiểm tra bản tin mới nhất thay vì chỉ dựa vào kết quả của kỳ trước. Đặc biệt, đến lượt theo Visa Bulletin không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa; hồ sơ vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện xét duyệt.

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về Visa Bulletin cũng như hướng dẫn cách đọc lịch chiếu khán Mỹ chính xác nhất. Việc theo dõi lịch chiếu khán định kỳ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ di trú. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về ngày ưu tiên hay cần hỗ trợ xử lý hồ sơ định cư Mỹ nhanh chóng, hãy liên hệ ngay với ViPass để được đội ngũ chuyên gia tư vấn và đồng hành tận tâm!

ENG »