Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026

Việt Nam đang trở thành điểm đến quen thuộc của nhiều công dân Hàn Quốc cho mục đích du lịch, làm việc, đầu tư và thăm thân. Tuy vậy để hành trình diễn ra suôn sẻ ngay từ bước đầu tiên, việc nắm rõ quy định về visa là điều không thể bỏ qua.

Ở bài viết dưới đây ViPass sẽ cùng bạn cập nhật đầy đủ và dễ hiểu nhất về thủ tục xin visa vào Việt Nam năm 2026, giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa rủi ro phát sinh.

Người Hàn Quốc sang Việt Nam có cần visa không?

Theo chính sách miễn thị thực đơn phương hiện hành của Việt Nam đối với công dân Hàn Quốc, người mang quốc tịch Hàn Quốc được nhập cảnh Việt Nam không cần xin visa trong thời gian ngắn hạn. Chính sách này tiếp tục được áp dụng và duy trì trong năm 2026, nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động du lịch, công tác ngắn ngày và giao lưu thương mại giữa hai quốc gia.

Cập nhật chính sách miễn thị thực đơn phương của Việt Nam cho công dân Hàn Quốc năm 2026

Tính đến năm 2026, Việt Nam vẫn áp dụng chính sách miễn thị thực đơn phương cho công dân Hàn Quốc với thời gian lưu trú tối đa 45 ngày cho mỗi lần nhập cảnh, không phân biệt loại hộ chiếu và không phân biệt mục đích nhập cảnh trong phạm vi ngắn hạn (du lịch, công tác, thăm thân ngắn ngày).

Thời hạn miễn thị thực

Thời hạn miễn thị thực đối với công dân Hàn Quốc là 45 ngày/lần nhập cảnh. Trong thời gian này, người Hàn Quốc được phép lưu trú hợp pháp tại Việt Nam mà không cần làm thủ tục xin visa trước. Trường hợp có nhu cầu ở lại lâu hơn 45 ngày, người nhập cảnh bắt buộc phải xin visa phù hợp hoặc thực hiện thủ tục cư trú theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Điều kiện để được miễn visa

Để được nhập cảnh Việt Nam theo diện miễn thị thực, công dân Hàn Quốc cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Hộ chiếu còn thời hạn sử dụng trên 6 tháng tính từ ngày nhập cảnh vào Việt Nam.
  • Có vé máy bay khứ hồi hoặc vé đi tiếp sang nước thứ ba.
  • Không thuộc diện cấm nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.
  • Không vi phạm quy định về xuất nhập cảnh trong các lần nhập cảnh trước.
Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026
Thời hạn miễn thị thực đối với công dân Hàn Quốc là 45 ngày/lần nhập cảnh.

Trường hợp nào người Hàn Quốc bắt buộc phải xin visa?

Người Hàn Quốc bắt buộc phải xin visa Việt Nam trong các trường hợp sau:

  • Lưu trú tại Việt Nam quá 45 ngày.
  • Sang Việt Nam để làm việc, lao động dài hạn hoặc tham gia dự án, hợp đồng với doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Sang Việt Nam để đầu tư, góp vốn, thành lập hoặc điều hành doanh nghiệp.
  • Thăm thân nhân (vợ/chồng, con, cha mẹ) đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam trong thời gian dài.
  • Sang Việt Nam để học tập, thực tập, nghiên cứu.
  • Có nhu cầu nhập cảnh nhiều lần trong thời gian dài vì mục đích công việc hoặc thương mại.

Trong các trường hợp trên, người Hàn Quốc cần lựa chọn đúng loại visa (visa doanh nghiệp, visa lao động, visa đầu tư, visa thăm thân, visa du học hoặc visa điện tử nếu đủ điều kiện) để đảm bảo việc nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam hợp pháp.

Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc

Khi công dân Hàn Quốc sang Việt Nam với mục đích lưu trú dài ngày, làm việc, đầu tư hoặc ở quá thời hạn miễn thị thực, việc xin visa là bắt buộc. Tùy theo thời gian lưu trú và mục đích nhập cảnh, người Hàn Quốc có thể lựa chọn một trong ba cách phổ biến sau:

Cách 1: Xin Thị thực điện tử (E-visa) – Cho nhu cầu trên 45 ngày

Hình thức xin E-visa phù hợp với công dân Hàn Quốc có nhu cầu lưu trú tại Việt Nam trên 45 ngày nhưng không thuộc diện làm việc, đầu tư dài hạn hoặc xin thẻ tạm trú. Toàn bộ quy trình được thực hiện trực tuyến trên hệ thống do Cục Quản lý xuất nhập cảnh quản lý, giúp tiết kiệm thời gian đi lại và chủ động theo dõi tình trạng hồ sơ.

  • Thời hạn visa: tối đa 90 ngày, có thể chọn loại nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
  • Quy trình thực hiện:
    • Khai báo thông tin trực tuyến trên Hệ thống thị thực điện tử.
    • Tải ảnh chân dung và ảnh trang thông tin hộ chiếu theo đúng định dạng yêu cầu.
    • Thanh toán lệ phí trực tuyến và chờ kết quả xét duyệt.
  • Lệ phí:
    • 25 USD đối với visa nhập cảnh một lần.
    • 50 USD đối với visa nhập cảnh nhiều lần.
  • Thời gian xử lý: thông thường từ 3 – 5 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ.
Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026
Xin Thị thực điện tử (E-visa) – Cho nhu cầu trên 45 ngày.

Cách 2: Xin Công văn nhập cảnh (Diện bảo lãnh Doanh nghiệp)

Đây là hình thức bắt buộc áp dụng đối với các trường hợp người Hàn Quốc sang Việt Nam làm việc, đầu tư hoặc lưu trú dài hạn theo diện visa lao động (LĐ), đầu tư (ĐT) hoặc công tác làm việc với doanh nghiệp (DN). Việc xin công văn nhập cảnh giúp người nước ngoài có cơ sở pháp lý để tiếp tục làm thủ tục xin visa phù hợp, gia hạn visa hoặc làm thẻ tạm trú (TRC) sau khi nhập cảnh.

  • Đối tượng áp dụng:
    • Chuyên gia, lao động kỹ thuật, nhà quản lý.
    • Nhà đầu tư hoặc người đại diện phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam.
  • Hồ sơ bảo lãnh:
    • Doanh nghiệp tại Việt Nam chuẩn bị hồ sơ pháp nhân.
    • Nộp mẫu NA2 xin công văn nhập cảnh cho người nước ngoài trên Cổng dịch vụ công của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
  • Địa điểm nhận visa:
    • Nhận visa dán tại các sân bay quốc tế của Việt Nam.
    • Hoặc nhận visa tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài theo địa điểm đã đăng ký trong công văn nhập cảnh.

Cách 3: Xin trực tiếp tại cơ quan ngoại giao Việt Nam tại Hàn Quốc

Hình thức này phù hợp với người xin visa diện ngoại giao, công vụ hoặc các trường hợp đặc biệt không thuận tiện thực hiện E-visa hay visa cửa khẩu. Người nộp hồ sơ sẽ được cấp visa dán trực tiếp vào hộ chiếu trước khi sang Việt Nam, giúp chủ động về kế hoạch di chuyển.

  • Đối tượng áp dụng:
    • Người xin visa ngoại giao, công vụ.
    • Các trường hợp đặc biệt theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
  • Địa chỉ liên hệ:
    • Đại sứ quán Việt Nam tại Seoul: 125 Dokseodang-ro, Yongsan-gu, Seoul.
    • Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Busan: 90 Beon-gil, Jungang-daero, Jung-gu, Busan.

Người xin visa nên liên hệ trước với cơ quan tiếp nhận để được hướng dẫn chi tiết về hồ sơ, lệ phí và thời gian xử lý nhằm tránh thiếu sót giấy tờ hoặc chậm trễ kế hoạch nhập cảnh.

Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026
Xin trực tiếp tại cơ quan ngoại giao Việt Nam tại Hàn Quốc.

Hồ sơ xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc gồm những gì?

Tùy vào hình thức xin visa (E-visa, công văn nhập cảnh, nộp tại cơ quan đại diện ngoại giao) và mục đích nhập cảnh (du lịch, làm việc, đầu tư, thăm thân…), hồ sơ sẽ có sự khác nhau. Tuy về cơ bản, công dân Hàn Quốc xin visa vào Việt Nam cần chuẩn bị các nhóm giấy tờ sau:

1. Hồ sơ chung bắt buộc

Đây là bộ giấy tờ áp dụng cho hầu hết các trường hợp xin visa:

  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn tối thiểu 6 tháng và còn ít nhất 1 – 2 trang trống để dán visa.
  • Tờ khai xin cấp visa Việt Nam theo mẫu NA5 (khai trực tuyến hoặc bản giấy tùy hình thức nộp hồ sơ).
  • 01 – 02 ảnh thẻ nền trắng, kích thước theo yêu cầu (thường 4x6cm), chụp không quá 6 tháng.
  • Giấy giới thiệu của doanh nghiệp (nếu người xin visa do tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh đi nộp hồ sơ).

2. Hồ sơ xin E-visa Việt Nam cho người Hàn Quốc

Hình thức này nộp hoàn toàn trực tuyến trên hệ thống do Cục Quản lý xuất nhập cảnh quản lý, hồ sơ đơn giản hơn so với nộp trực tiếp:

  • Ảnh chụp trang thông tin hộ chiếu (rõ nét, không lóa, không cắt góc).
  • Ảnh chân dung nền trắng, nhìn thẳng, không đeo kính râm.
  • Thông tin cá nhân, lịch trình nhập cảnh dự kiến, cửa khẩu nhập cảnh.
  • Thẻ thanh toán quốc tế để đóng lệ phí xét duyệt E-visa.
Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026
Hồ sơ xin E-visa Việt Nam cho người Hàn Quốc.

3. Hồ sơ xin công văn nhập cảnh (diện doanh nghiệp bảo lãnh)

Áp dụng cho người Hàn Quốc sang Việt Nam làm việc, đầu tư, công tác dài hạn. Hồ sơ do doanh nghiệp tại Việt Nam đứng ra thực hiện với Cục Quản lý xuất nhập cảnh:

  • Đơn đề nghị cấp công văn nhập cảnh cho người nước ngoài theo mẫu NA2.
  • Hồ sơ pháp nhân của doanh nghiệp bảo lãnh:
    • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đầu tư.
    • Mẫu đăng ký con dấu, chữ ký người đại diện theo pháp luật (NA17).
  • Giấy giới thiệu cử nhân sự đi nộp hồ sơ.
  • Thông tin người nước ngoài: bản scan hộ chiếu, dự kiến thời gian nhập cảnh, địa điểm nhận visa (sân bay quốc tế hoặc cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài).

4. Hồ sơ xin visa theo từng mục đích cụ thể

Tùy mục đích nhập cảnh, người Hàn Quốc cần bổ sung thêm giấy tờ tương ứng:

Visa làm việc ngắn hạn (DN1, DN2)

  • Văn bản giải trình mục đích làm việc ngắn hạn.
  • Thư mời hoặc quyết định cử sang làm việc của doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc doanh nghiệp tại Việt Nam.

Visa lao động dài hạn (LĐ1, LĐ2)

  • Giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động theo quy định.
  • Hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm/chức danh.

Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc đăng ký kinh doanh của công ty tại Việt Nam.
  • Tài liệu chứng minh việc góp vốn, đầu tư: xác nhận ngân hàng, báo cáo tài chính, xác nhận của cơ quan quản lý đầu tư.

Visa thăm thân

  • Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình: giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, giấy chứng nhận quan hệ thân nhân.
  • Bản sao căn cước công dân/hộ chiếu của người bảo lãnh tại Việt Nam.
  • Các giấy tờ nước ngoài cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt theo quy định.

Visa du lịch (DL)

  • Lịch trình du lịch dự kiến tại Việt Nam.
  • Xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc thông tin nơi lưu trú.
  • Trường hợp bảo lãnh bởi công ty lữ hành: giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế của đơn vị bảo lãnh.

Hy vọng với những cập nhật mới nhất về thủ tục xin visa Việt Nam cho người Hàn Quốc năm 2026, bạn đã có lộ trình nhập cảnh rõ ràng và thuận tiện nhất. Việc nắm vững quy định không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính pháp lý cho mọi hành trình du lịch hay công tác. Quy định về thị thực có thể thay đổi tùy theo mục đích lưu trú thực tế. Nếu cần tư vấn kỹ hơn hoặc hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, hãy liên hệ hotline 0987.210.819 để được đội ngũ chuyên gia đồng hành sát sao nhất.

ENG »