Thị thực Việt Nam ngày càng đa dạng về loại hình, thời hạn và mục đích sử dụng, khiến không ít người nước ngoài cũng như doanh nghiệp gặp khó khăn khi lựa chọn đúng loại visa phù hợp. Việc hiểu rõ từng loại thị thực không chỉ giúp quá trình nhập cảnh, lưu trú diễn ra thuận lợi mà còn hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý phát sinh.
Ở bài viết dưới đây, ViPass sẽ hệ thống và cập nhật đầy đủ các loại thị thực Việt Nam đang được áp dụng hiện nay, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và đưa ra lựa chọn chính xác nhất.
Các loại thị thực Việt Nam phổ biến theo mục đích nhập cảnh
1. Thị thực du lịch Việt Nam (Ký hiệu DL)
Thị thực du lịch Việt Nam, ký hiệu DL, được cấp cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá văn hóa hoặc kết hợp du lịch ngắn hạn, không phát sinh hoạt động lao động hay tạo thu nhập tại Việt Nam. Đây là loại visa phổ biến đối với khách du lịch quốc tế, người thăm thân ngắn ngày hoặc cá nhân vào Việt Nam khảo sát thị trường ở mức độ không mang tính thương mại.
Theo các quy định mới đang áp dụng đến năm 2026, visa du lịch DL có thời hạn tối đa lên đến 90 ngày, thay thế cho giới hạn 30 ngày trước đây. Thị thực có thể được cấp dưới hình thức nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần, tùy từng trường hợp cụ thể và hồ sơ xin visa. Người nước ngoài có thể lựa chọn nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài hoặc thông qua các đơn vị, đại lý lữ hành được phép hỗ trợ thủ tục thị thực. Trong thời gian lưu trú, người mang visa DL không được phép làm việc, ký kết hợp đồng hay tham gia hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.

2. Thị thực điện tử Việt Nam (E-visa – Ký hiệu EV)
Thị thực điện tử Việt Nam, ký hiệu EV, hiện được xem là hình thức xin visa thuận tiện và được sử dụng rộng rãi nhất đối với người nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh Việt Nam ngắn và trung hạn. E-visa cho phép người xin thị thực thực hiện toàn bộ quy trình trực tuyến, từ khai thông tin, tải hồ sơ, thanh toán lệ phí đến nhận kết quả, mà không cần thư mời hay đơn vị bảo lãnh tại Việt Nam.
Tính đến năm 2026, Việt Nam đã mở rộng phạm vi cấp e-visa cho công dân của tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ, với thời hạn tối đa lên đến 90 ngày. Đặc biệt, e-visa có thể được cấp cho nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần, tạo điều kiện linh hoạt cho người nước ngoài có lịch trình di chuyển thường xuyên. Người sở hữu thị thực điện tử được phép nhập cảnh và xuất cảnh Việt Nam thông qua hệ thống cửa khẩu quốc tế đa dạng, bao gồm sân bay quốc tế, cửa khẩu đường bộ và đường biển theo danh sách do Cục Quản lý xuất nhập cảnh công bố.
Với ưu điểm về thủ tục đơn giản, thời gian xử lý nhanh và phạm vi áp dụng rộng, e-visa đang trở thành lựa chọn tối ưu cho khách du lịch, người vào Việt Nam ngắn hạn vì mục đích cá nhân, thương mại không phát sinh lao động, hoặc các trường hợp cần nhập cảnh gấp nhưng vẫn đảm bảo đúng quy định pháp luật Việt Nam.

3. Thị thực công tác và lao động (Ký hiệu DN, LĐ)
Thị thực công tác và lao động là nhóm visa dành cho người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam nhằm thực hiện các hoạt động làm việc, hợp tác chuyên môn hoặc tham gia quan hệ lao động hợp pháp với cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp trong nước. Theo quy định hiện hành, nhóm này bao gồm visa DN và visa LĐ, được phân chia rõ ràng theo tính chất công việc và yêu cầu pháp lý đi kèm.
Visa công tác DN được cấp cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc với doanh nghiệp hoặc tổ chức có tư cách pháp nhân, không phát sinh quan hệ lao động dài hạn. Cụ thể:
- DN1: Cấp cho người làm việc với doanh nghiệp, tổ chức khác được thành lập hợp pháp tại Việt Nam.
- DN2: Cấp cho người vào chào bán dịch vụ, thành lập hiện diện thương mại hoặc thực hiện hoạt động kinh doanh theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Thị thực DN thường có thời hạn tối đa 12 tháng, có thể cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh, tuy nhiên không phải là loại visa lao động và không đủ điều kiện cấp thẻ tạm trú dài hạn.
Đối với người nước ngoài trực tiếp làm việc và hưởng lương tại Việt Nam, visa lao động LĐ là hình thức bắt buộc, bao gồm:
- LĐ1: Áp dụng cho người lao động được xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định pháp luật.
- LĐ2: Áp dụng cho người lao động phải có giấy phép lao động (Work Permit) còn hiệu lực.
Visa LĐ có thời hạn tối đa lên đến 02 năm và là căn cứ pháp lý quan trọng để người nước ngoài:
- Xin cấp thẻ tạm trú (TRC) theo diện lao động;
- Gia hạn thời gian lưu trú dài hạn;
- Hợp pháp hóa tình trạng cư trú gắn liền với quan hệ lao động ổn định tại Việt Nam.

4. Thị thực thăm thân và đầu tư (Ký hiệu TT, ĐT)
Thị thực thăm thân và đầu tư phản ánh rõ định hướng nhân văn và chính sách thu hút nguồn lực nước ngoài của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập. Hai nhóm visa này được áp dụng cho các trường hợp có quan hệ gia đình hoặc hoạt động đầu tư hợp pháp tại Việt Nam.
Visa thăm thân TT được cấp cho người nước ngoài có quan hệ thân nhân trực tiếp, bao gồm:
- Vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam theo các diện visa LĐ, ĐT, LV, NN;
- Cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam.
Thị thực TT có thời hạn tối đa 12 tháng, cho phép người mang visa lưu trú ổn định, đồng thời có thể:
- Gia hạn khi đáp ứng điều kiện pháp lý;
- Xem xét chuyển đổi sang thẻ tạm trú nếu thời gian cư trú và hồ sơ đủ điều kiện theo quy định.
Đối với hoạt động đầu tư, Việt Nam áp dụng hệ thống visa ĐT được phân loại dựa trên quy mô vốn góp và hình thức đầu tư, bao gồm:
- ĐT1, ĐT2: Dành cho nhà đầu tư có vốn góp lớn, thời hạn visa lên đến 05 năm, đủ điều kiện cấp thẻ tạm trú dài hạn.
- ĐT3: Áp dụng cho nhà đầu tư có mức vốn trung bình, thời hạn ngắn hơn và điều kiện cư trú hạn chế hơn.
- ĐT4: Dành cho trường hợp góp vốn nhỏ, thời hạn tối đa 12 tháng và không đủ điều kiện cấp thẻ tạm trú.
Việc phân chia visa đầu tư theo mức vốn giúp cơ quan quản lý kiểm soát hiệu quả hoạt động đầu tư nước ngoài, đồng thời tạo hành lang pháp lý rõ ràng để nhà đầu tư lựa chọn đúng loại thị thực, phù hợp với kế hoạch kinh doanh và định hướng cư trú lâu dài tại Việt Nam.

Điều kiện và thủ tục xin thị thực nhập cảnh vào Việt Nam
Để được xem xét cấp thị thực nhập cảnh Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện pháp lý cơ bản theo quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Đây là những yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ và khả năng được chấp thuận visa.
Điều kiện chung xin thị thực Việt Nam
Người xin visa cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Hộ chiếu còn thời hạn tối thiểu 06 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh;
- Hộ chiếu còn ít nhất 02 trang trống để dán visa hoặc đóng dấu nhập cảnh;
- Không thuộc diện cấm nhập cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam;
- Mục đích nhập cảnh rõ ràng, phù hợp với loại thị thực đăng ký;
- Cung cấp thông tin cá nhân trung thực, chính xác và nhất quán trong toàn bộ hồ sơ.
Việc không đáp ứng một trong các điều kiện trên có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xét duyệt.
Quy trình xin E-visa Việt Nam chi tiết
E-visa là hình thức thị thực điện tử được Chính phủ Việt Nam triển khai nhằm đơn giản hóa thủ tục nhập cảnh cho người nước ngoài. Quy trình đăng ký được thực hiện hoàn toàn trực tuyến, gồm các bước cơ bản sau:
- Truy cập cổng thông tin thị thực điện tử chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam và lựa chọn mục đăng ký E-visa cho người nước ngoài.
- Khai báo thông tin cá nhân theo mẫu điện tử, bao gồm thông tin hộ chiếu, mục đích nhập cảnh, thời gian lưu trú và địa điểm dự kiến tại Việt Nam.
- Tải lên ảnh chân dung và trang nhân thân hộ chiếu:
- Ảnh chân dung nền trắng, rõ mặt, không đeo kính màu;
- Trang thông tin hộ chiếu phải rõ nét, không bị lóa hoặc cắt góc.
- Thanh toán lệ phí trực tuyến theo quy định:
- 25 USD đối với E-visa nhập cảnh một lần;
- 50 USD đối với E-visa nhập cảnh nhiều lần.
Lệ phí được thanh toán online và không hoàn lại trong mọi trường hợp.
- Sau khi hoàn tất hồ sơ, người nộp đơn tra cứu kết quả xét duyệt sau 3–5 ngày làm việc bằng mã hồ sơ được cấp.
- Khi E-visa được chấp thuận, người xin visa tải file điện tử, in ra và xuất trình khi làm thủ tục nhập cảnh tại cửa khẩu Việt Nam.
E-visa hiện là lựa chọn thuận tiện cho nhiều đối tượng nhập cảnh ngắn hạn như du lịch, công tác, thăm thân hoặc đầu tư ngắn ngày, giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế thủ tục giấy tờ so với hình thức xin visa truyền thống.

Trên đây là tổng hợp các loại thị thực Việt Nam mới nhất hiện nay cùng những thay đổi quan trọng trong quy định nhập cảnh. ViPass hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chính xác nhất, giúp lộ trình đến với Việt Nam của bạn hoặc đối tác trở nên thuận lợi hơn.
Việc nắm vững thông tin về thị thực điện tử Việt Nam hay các loại visa lao động, đầu tư không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tính pháp lý bền vững trong suốt thời gian lưu trú. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc về thủ tục hoặc cần hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, đừng ngần ngại liên hệ với chuyên gia của ViPass để được tư vấn giải pháp tối ưu nhất.





