Sở hữu Thẻ xanh Mỹ (Green Card) không chỉ đồng nghĩa với việc được cư trú và làm việc hợp pháp lâu dài tại Hoa Kỳ mà còn mở ra cơ hội đoàn tụ cùng gia đình thông qua diện bảo lãnh thân nhân. Tuy không phải bất kỳ người thân nào cũng có thể được bảo lãnh. Khác với công dân Mỹ, quyền bảo lãnh của thường trú nhân bị giới hạn về đối tượng, điều kiện và thời gian xét duyệt theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ.
Vậy người có Thẻ xanh Mỹ được bảo lãnh những ai, những trường hợp nào không đủ điều kiện và cần đáp ứng những yêu cầu gì để hồ sơ được xét duyệt thuận lợi? Hãy cùng ViPass tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây.
Thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh được không?
Có. Người sở hữu Thẻ xanh Mỹ (Green Card) hoàn toàn có quyền bảo lãnh một số thành viên trong gia đình sang Hoa Kỳ định cư theo diện đoàn tụ. Tuy quyền bảo lãnh của thường trú nhân Mỹ bị giới hạn hơn so với công dân Mỹ, cả về đối tượng được bảo lãnh lẫn thời gian chờ cấp visa.
Theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ, người có thẻ xanh chỉ được phép bảo lãnh các đối tượng sau:
- Vợ hoặc chồng hợp pháp (diện F2A).
- Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi (diện F2A).
- Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên (diện F2B).
Ngược lại, thường trú nhân không được bảo lãnh cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con đã kết hôn. Muốn thực hiện các diện bảo lãnh này, người bảo lãnh phải hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch và trở thành công dân Hoa Kỳ.

Người có thẻ xanh Mỹ được bảo lãnh ai?
Theo Luật Di trú Hoa Kỳ, người sở hữu Thẻ xanh Mỹ (Lawful Permanent Resident – LPR) có quyền nộp hồ sơ bảo lãnh một số thành viên trong gia đình sang Mỹ định cư. Tuy nhiên, quyền bảo lãnh của thường trú nhân bị giới hạn hơn so với công dân Mỹ và chỉ áp dụng đối với vợ/chồng và con chưa kết hôn theo các diện F2A và F2B.
Hiện nay, diện bảo lãnh gia đình dành cho người có Thẻ xanh được chia thành 2 nhóm chính dưới đây: (bạn cũng có thể tham khảo thêm thông tin tổng hợp về các diện bảo lãnh đi Mỹ hiện hành để hiểu rõ sự khác biệt giữa quyền lợi của thường trú nhân và công dân Mỹ):
| Diện bảo lãnh | Đối tượng được bảo lãnh | Điều kiện quan trọng |
| F2A | Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi | Người bảo lãnh là thường trú nhân hợp pháp, chứng minh quan hệ gia đình và đáp ứng yêu cầu bảo trợ tài chính |
| F2B | Con chưa kết hôn từ đủ 21 tuổi trở lên | Người con phải duy trì tình trạng độc thân trong suốt quá trình xét duyệt hồ sơ |
Lưu ý: Người có Thẻ xanh không được bảo lãnh cha mẹ, anh/chị/em ruột hoặc con đã kết hôn. Các diện này chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ sau khi nhập quốc tịch.
Diện F2A – Bảo lãnh vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi
F2A (Family Second Preference A) là diện ưu tiên dành cho vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người có Thẻ xanh Mỹ. Đây cũng là diện có thời gian chờ ngắn nhất trong nhóm F2 và được nhiều gia đình lựa chọn để đoàn tụ.
Để tìm hiểu sâu hơn về quy trình, thủ tục cũng như cách chuẩn bị bằng chứng cho mối quan hệ này, bạn có thể xem thêm hướng dẫn chi tiết về diện bảo lãnh đi Mỹ diện vợ chồng.
Để đủ điều kiện bảo lãnh theo diện F2A, người bảo lãnh cần:
- Là thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ (Thẻ xanh còn hiệu lực).
- Từ 18 tuổi trở lên và có địa chỉ cư trú hợp pháp tại Mỹ.
- Chứng minh mối quan hệ hợp pháp với người được bảo lãnh thông qua giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc các tài liệu liên quan.
- Đáp ứng yêu cầu bảo trợ tài chính theo quy định của USCIS. Trường hợp thu nhập chưa đủ, có thể sử dụng Joint Sponsor (người đồng bảo trợ tài chính).
Đối với hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng, USCIS sẽ xem xét rất kỹ tính xác thực của cuộc hôn nhân. Người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ bằng chứng như:
- Giấy chứng nhận kết hôn.
- Hình ảnh chung qua nhiều thời điểm.
- Tin nhắn, email, lịch sử liên lạc.
- Giấy tờ tài chính hoặc tài sản đứng tên chung.
- Giấy khai sinh của con chung (nếu có).

Ngoài ra, người bảo lãnh thường phải chuẩn bị các giấy tờ như:
- Đơn I-130 (Petition for Alien Relative).
- Mẫu I-864 (Affidavit of Support).
- Hồ sơ xin visa định cư DS-260.
- Bản sao Thẻ xanh hai mặt.
- Hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn hoặc các giấy tờ thay đổi họ tên (nếu có).
Thời gian xử lý diện F2A không cố định mà phụ thuộc vào hạn ngạch visa, lượng hồ sơ tồn đọng, quốc gia của người được bảo lãnh và lịch Visa Bulletin hằng tháng. Trong điều kiện thông thường, thời gian chờ có thể kéo dài khoảng 3–4 năm hoặc lâu hơn, do đó người bảo lãnh nên thường xuyên theo dõi lịch cấp visa để cập nhật tiến độ.
Một điểm quan trọng là nếu trong thời gian hồ sơ đang chờ xét duyệt, người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ, hồ sơ F2A thường được chuyển sang diện IR1/CR1 (đối với vợ/chồng) hoặc diện thân nhân trực hệ tương ứng. Khi đó hồ sơ không còn chịu hạn ngạch visa, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ cấp thị thực.
Đối với con dưới 21 tuổi, người được bảo lãnh còn có thể được áp dụng Đạo luật Bảo vệ Tuổi CSPA (Child Status Protection Act) nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, nhằm hạn chế rủi ro bị “quá tuổi” trong quá trình xử lý hồ sơ.
Lưu ý: Thường trú nhân bắt buộc phải hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn hợp pháp mới có thể mở hồ sơ bảo lãnh diện vợ chồng (F2A). Quyền mở hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ diện hôn thê visa K1 (chưa kết hôn) hiện nay chỉ áp dụng độc quyền cho người đã có quốc tịch Mỹ.
Diện F2B – Bảo lãnh con độc thân từ 21 tuổi trở lên
F2B (Family Second Preference B) áp dụng đối với con ruột hoặc con nuôi hợp pháp từ đủ 21 tuổi trở lên và chưa kết hôn của người có Thẻ xanh Mỹ.
Khác với F2A, diện F2B có thời gian chờ dài hơn do số lượng visa cấp hằng năm bị giới hạn và lượng hồ sơ tồn đọng lớn.
Điều kiện cơ bản gồm:
- Người bảo lãnh là thường trú nhân hợp pháp.
- Người được bảo lãnh là con ruột hoặc con nuôi hợp pháp.
- Người con phải duy trì tình trạng độc thân trong suốt quá trình xét duyệt hồ sơ.

Nếu người con kết hôn trước khi được cấp visa định cư, hồ sơ F2B sẽ không còn đủ điều kiện và có thể bị hủy theo quy định của Luật Di trú Hoa Kỳ.
Thông thường, diện F2B có thời gian chờ khoảng 8–9 năm hoặc lâu hơn, tùy thuộc vào quốc gia, hạn ngạch visa và tiến độ giải quyết hồ sơ từng năm.
Một điểm cần lưu ý là nếu người bảo lãnh trở thành công dân Hoa Kỳ trong thời gian hồ sơ F2B đang xử lý, hồ sơ sẽ được chuyển sang diện F1 (Con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người được bảo lãnh có thể lựa chọn giữ nguyên diện F2B (Opt-out theo INA 204(k)) nếu thời gian chờ của F2B ngắn hơn F1 tại thời điểm đó.
Vậy có thẻ xanh 10 năm có bảo lãnh được không? Khác gì thẻ xanh 2 năm?
Đây là một trong những câu hỏi được nhiều thường trú nhân quan tâm sau khi nhận thẻ xanh. Trên thực tế, thẻ xanh 10 năm và thẻ xanh 2 năm đều cho phép người sở hữu thực hiện quyền bảo lãnh thân nhân, miễn là người bảo lãnh vẫn duy trì tình trạng thường trú nhân hợp pháp tại Hoa Kỳ. Sự khác biệt giữa hai loại thẻ không nằm ở phạm vi bảo lãnh, mà chủ yếu liên quan đến thời hạn hiệu lực, điều kiện duy trì tình trạng thường trú và thủ tục gia hạn.
Thẻ xanh 10 năm có được bảo lãnh người thân không?
Có. Người sở hữu thẻ xanh 10 năm (Permanent Resident Card) có đầy đủ quyền bảo lãnh thân nhân theo quy định dành cho thường trú nhân Mỹ.
Cụ thể, người có thẻ xanh 10 năm được phép bảo lãnh:
- Vợ hoặc chồng theo diện F2A.
- Con độc thân dưới 21 tuổi theo diện F2A.
- Con độc thân từ 21 tuổi trở lên theo diện F2B, bao gồm con ruột, con nuôi đủ điều kiện theo luật di trú.
Tuy dù đã sở hữu thẻ xanh 10 năm, thường trú nhân vẫn không được phép bảo lãnh các đối tượng sau:
- Cha mẹ.
- Anh/chị/em ruột.
- Con đã kết hôn.
Những diện bảo lãnh này chỉ được mở khi người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ và trở thành công dân Hoa Kỳ.

Thẻ xanh 2 năm có được bảo lãnh không?
Có. Thẻ xanh 2 năm (Conditional Green Card) vẫn là tình trạng thường trú nhân hợp pháp, vì vậy quyền bảo lãnh thân nhân không khác so với thẻ xanh 10 năm.
Người sở hữu thẻ xanh 2 năm cũng được bảo lãnh:
- Vợ/chồng.
- Con độc thân dưới 21 tuổi.
- Con độc thân trên 21 tuổi.
Điều kiện là người bảo lãnh phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của USCIS về:
- Tình trạng thường trú hợp pháp.
- Chứng minh quan hệ gia đình.
- Đủ khả năng bảo trợ tài chính theo quy định.
- Hồ sơ bảo lãnh hợp lệ và trung thực.

Thẻ xanh 10 năm và thẻ xanh 2 năm khác nhau ở điểm nào?
Nhiều người lầm tưởng rằng thẻ xanh 10 năm có nhiều quyền lợi hơn thẻ xanh 2 năm. Thực tế, quyền cư trú, làm việc và bảo lãnh thân nhân của hai loại thẻ gần như giống nhau. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở điều kiện duy trì tình trạng thường trú.
| Tiêu chí | Thẻ xanh 2 năm | Thẻ xanh 10 năm |
| Tình trạng pháp lý | Thường trú nhân có điều kiện | Thường trú nhân chính thức |
| Thời hạn hiệu lực | 2 năm | 10 năm |
| Đối tượng được cấp | Chủ yếu diện hôn nhân dưới 2 năm | Các diện định cư đủ điều kiện hoặc đã xóa điều kiện |
| Có phải nộp đơn I-751 | Có, trước khi hết hạn 90 ngày | Không |
| Quyền bảo lãnh thân nhân | Có | Có |
| Phạm vi bảo lãnh | F2A, F2B | F2A, F2B |
| Có được làm việc và sinh sống lâu dài tại Mỹ | Có | Có |
Có thể thấy, việc sở hữu thẻ xanh 10 năm không mở rộng thêm diện bảo lãnh so với thẻ xanh 2 năm. Quyền bảo lãnh vẫn bị giới hạn trong phạm vi dành cho thường trú nhân.
Khi nào nên nhập quốc tịch để mở rộng quyền bảo lãnh?
Nếu mong muốn đưa nhiều thành viên trong gia đình sang Mỹ hơn, việc nhập quốc tịch Hoa Kỳ là lựa chọn mang lại nhiều lợi ích.

Sau khi trở thành công dân Mỹ, người bảo lãnh có thể mở hồ sơ cho:
- Cha mẹ (diện IR5).
- Con đã kết hôn (diện F3).
- Anh/chị/em ruột (diện F4).
- Đồng thời hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi sẽ được chuyển sang diện thân nhân trực hệ (Immediate Relative), không bị giới hạn hạn ngạch visa nên thời gian chờ thường ngắn hơn.
Đối với hồ sơ F2B (con độc thân trên 21 tuổi), khi người bảo lãnh nhập quốc tịch, hồ sơ sẽ được chuyển sang diện F1. Tuy nhiên, trong một số thời điểm, lịch chiếu khán F2B có thể nhanh hơn F1. Khi đó, người được bảo lãnh có quyền yêu cầu giữ nguyên diện F2B (Opt-out theo INA 204(k)) nếu điều này có lợi hơn về thời gian xét duyệt.
ViPass hy vọng với những thông tin chi tiết trên đây, bạn đã tìm được lời giải đáp chính xác cho câu hỏi thẻ xanh Mỹ có bảo lãnh được không, cũng như hiểu rõ quyền lợi của tấm thẻ xanh 10 năm trong việc đoàn tụ gia đình. Tiến trình bảo lãnh thẻ xanh (diện F2A và F2B) tuy cơ hội thành công cao nhưng lại đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính chính xác tuyệt đối trong việc chuẩn bị hồ sơ, bằng chứng cũng như năng lực tài chính. Một sai sót nhỏ cũng có thể khiến thời gian chờ đợi bị kéo dài hơn dự kiến.
Nếu bạn đang lên kế hoạch mở hồ sơ bảo lãnh người thân sang Mỹ và cần một lộ trình chuẩn xác, tối ưu thời gian, hãy liên hệ ngay với ViPass để được các chuyên gia di trú hàng đầu hỗ trợ tư vấn chuyên sâu 1-1!






