Khi Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với người nước ngoài để làm việc, đầu tư và sinh sống, các quy định về lưu trú cũng được nhiều người quan tâm hơn bao giờ hết. Nội dung dưới đây, ViPass sẽ giúp bạn hiểu rõ những vấn đề cốt lõi liên quan đến việc lưu trú của người nước ngoài tại Việt Nam một cách rõ ràng, dễ tiếp cận và đúng quy định pháp luật.
Thủ tục khai báo lưu trú cho người nước ngoài
Việc khai báo lưu trú là nghĩa vụ bắt buộc nhằm đảm bảo quản lý cư trú theo đúng quy định pháp luật Việt Nam. Ngay khi người nước ngoài đến địa điểm lưu trú, thông tin tạm trú phải được cập nhật kịp thời, chính xác để tránh phát sinh vi phạm hành chính.
- Trách nhiệm khai báo: Chủ cơ sở lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ cho thuê, hộ gia đình) có trách nhiệm thực hiện khai báo tạm trú cho người nước ngoài. Trường hợp tự lưu trú tại nhà riêng, người nước ngoài có thể phối hợp với chủ nhà để thực hiện khai báo theo quy định.
- Quy trình khai báo trực tuyến: Việc khai báo được thực hiện thuận tiện thông qua hệ thống điện tử của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tại địa chỉ evisa.xuatnhapcanh.gov.vn hoặc các cổng dịch vụ công liên thông. Người khai báo đăng ký tài khoản, đăng nhập hệ thống, nhập đầy đủ thông tin hộ chiếu, thời gian và địa điểm lưu trú, kiểm tra lại dữ liệu và xác nhận hoàn tất. Thông tin sau khi gửi sẽ được cập nhật và lưu trữ trên hệ thống quản lý.
Ngoài ra trong trường hợp không thể khai báo online, chủ cơ sở lưu trú hoặc người nước ngoài có thể đến Công an xã/phường/thị trấn nơi cư trú để thực hiện khai báo tạm trú trực tiếp. Việc khai báo cần thực hiện ngay khi phát sinh lưu trú để đảm bảo đúng thời hạn và tránh các rủi ro pháp lý liên quan.

Thẻ lưu trú cho người nước ngoài những điều cần biết
Thẻ lưu trú cho người nước ngoài tại Việt Nam là giấy tờ pháp lý quan trọng, cho phép người nước ngoài cư trú hợp pháp trong thời gian dài mà không phải phụ thuộc vào visa ngắn hạn. Tùy theo mục đích và điều kiện cư trú, thẻ lưu trú được chia thành thẻ tạm trú và thẻ thường trú, mỗi loại có phạm vi áp dụng và quyền lợi khác nhau.
Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card – TRC) là gì?
Thẻ tạm trú (TRC) có thể hiểu là “visa dài hạn” do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện. Thẻ này cho phép người nước ngoài cư trú liên tục tại Việt Nam trong thời gian dài mà không cần gia hạn visa nhiều lần hoặc xuất cảnh định kỳ.
- Thời hạn thẻ tạm trú phổ biến từ 2 năm đến 10 năm, tùy thuộc vào đối tượng (lao động, nhà đầu tư, thân nhân, học tập…).
- Thẻ tạm trú có giá trị thay thế visa, được sử dụng khi xuất cảnh, nhập cảnh Việt Nam.
- Thời hạn thẻ luôn ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày, theo quy định pháp luật.
Thẻ tạm trú đặc biệt phù hợp với người nước ngoài làm việc, đầu tư, kết hôn hoặc sinh sống lâu dài tại Việt Nam.
Thẻ thường trú (Permanent Residence Card – PRC)
Khác với thẻ tạm trú, thẻ thường trú (PRC) là loại giấy tờ cư trú có giá trị ổn định lâu dài, được cấp cho những đối tượng đặc biệt theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Thẻ thường trú thường áp dụng cho:
- Người nước ngoài có công lao đặc biệt trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Việt Nam.
- Nhà khoa học, chuyên gia có trình độ cao được Nhà nước mời hoặc bảo lãnh.
- Người nước ngoài đã cư trú liên tục, ổn định tại Việt Nam trong thời gian dài, có bảo lãnh hợp pháp và đáp ứng đầy đủ điều kiện xét duyệt.
So với thẻ tạm trú, thẻ thường trú có yêu cầu khắt khe hơn nhưng mang tính ổn định cao, phù hợp với người có ý định gắn bó lâu dài với Việt Nam.

Lợi ích khi sở hữu thẻ lưu trú tại Việt Nam
Việc có thẻ lưu trú hợp pháp mang lại nhiều quyền lợi thiết thực cho người nước ngoài, giúp cuộc sống và công việc tại Việt Nam thuận tiện hơn:
- Tự do xuất nhập cảnh Việt Nam trong thời hạn thẻ mà không cần xin visa mỗi lần.
- Được lưu trú dài hạn, ổn định, không bị gián đoạn do hết hạn visa.
- Có điều kiện mua căn hộ, sở hữu tài sản theo quy định pháp luật.
- Mở tài khoản ngân hàng, thực hiện các giao dịch tài chính thuận lợi.
- Dễ dàng hoàn tất các thủ tục hành chính như đăng ký kết hôn, giấy phép lao động, giấy phép lái xe, kinh doanh hoặc bảo lãnh người thân.
- Tạo nền tảng pháp lý vững chắc để làm việc, đầu tư và sinh sống lâu dài tại Việt Nam.
Điều kiện và hồ sơ xin cấp thẻ lưu trú
Để được xem xét cấp thẻ lưu trú tại Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng đúng đối tượng theo quy định pháp luật và chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ tương ứng với từng trường hợp cụ thể.
Đối tượng được cấp thẻ lưu trú
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thẻ lưu trú (bao gồm thẻ tạm trú và thẻ thường trú) được cấp cho các nhóm đối tượng sau:
- Người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc, lao động và có giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Nhà đầu tư nước ngoài, người đại diện góp vốn, thành viên công ty hoặc luật sư nước ngoài hành nghề hợp pháp tại Việt Nam.
- Người nước ngoài học tập, thực tập, nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục, tổ chức được phép hoạt động tại Việt Nam.
- Người nước ngoài là thân nhân của công dân Việt Nam hoặc của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam (vợ, chồng, con dưới 18 tuổi, cha, mẹ).
- Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế và các đối tượng đặc thù khác theo quy định.
- Trường hợp đủ điều kiện cư trú lâu dài, có đóng góp đặc biệt hoặc sinh sống ổn định tại Việt Nam nhiều năm có thể được xem xét cấp thẻ thường trú.

Thành phần hồ sơ xin cấp thẻ lưu trú
Tùy theo loại thẻ lưu trú và đối tượng xin cấp, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy vậy một bộ hồ sơ cơ bản thường bao gồm:
- Hộ chiếu gốc của người nước ngoài còn thời hạn theo quy định.
- Tờ khai đề nghị cấp thẻ lưu trú theo mẫu của Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh.
- Văn bản đề nghị, bảo lãnh của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam (mẫu NA6/NA7).
- Giấy tờ chứng minh mục đích cư trú hợp pháp:
- Giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động;
- Giấy chứng nhận đầu tư, góp vốn;
- Giấy xác nhận học tập, thực tập;
- Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân.
- Giấy xác nhận đăng ký tạm trú hoặc phiếu xác nhận tạm trú do Công an địa phương cấp.
- Ảnh chân dung theo đúng kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
- Các giấy tờ pháp lý của đơn vị bảo lãnh (giấy phép thành lập, đăng ký mẫu dấu, chữ ký người có thẩm quyền) đối với trường hợp nộp hồ sơ thông qua cơ quan, doanh nghiệp.
Việc chuẩn bị đúng và đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình xét duyệt thẻ lưu trú diễn ra nhanh chóng, hạn chế việc bổ sung, chỉnh sửa và đảm bảo quyền cư trú hợp pháp cho người nước ngoài tại Việt Nam.
Những lưu ý quan trọng để tránh bị xử phạt
Để quá trình cư trú tại Việt Nam diễn ra hợp pháp và không phát sinh rủi ro pháp lý, người nước ngoài cần đặc biệt chú ý một số nguyên tắc quan trọng dưới đây liên quan đến hộ chiếu, thời hạn lưu trú và chế tài xử phạt.
Thời hạn của hộ chiếu
Hộ chiếu là điều kiện bắt buộc khi xin cấp hoặc gia hạn thẻ lưu trú. Theo quy định, thời hạn của hộ chiếu phải dài hơn thời hạn thẻ lưu trú ít nhất 30 ngày. Trường hợp hộ chiếu sắp hết hạn, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể từ chối cấp thẻ hoặc chỉ cấp thẻ với thời hạn ngắn hơn. Vì vậy, người nước ngoài nên chủ động gia hạn hoặc cấp mới hộ chiếu trước khi làm thủ tục thẻ lưu trú.

Gia hạn lưu trú đúng thời điểm
Việc gia hạn visa hoặc xin cấp mới thẻ tạm trú cần được thực hiện trước ngày hết hạn ít nhất 5–7 ngày làm việc. Đây là khoảng thời gian an toàn để cơ quan chức năng tiếp nhận, xử lý hồ sơ và tránh tình trạng quá hạn ngoài ý muốn. Nếu để thẻ hoặc visa hết hạn, dù chỉ trong thời gian ngắn, người nước ngoài vẫn có thể bị xử phạt hành chính.
Mức phạt khi vi phạm thời hạn lưu trú
Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi quá hạn lưu trú tại Việt Nam có thể bị xử phạt với mức phạt tăng dần theo số ngày vi phạm, cụ thể:
- Quá hạn từ 1 đến 15 ngày: có thể bị cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 500.000 đến 2.000.000 đồng.
- Quá hạn từ 16 đến 30 ngày: phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng.
- Quá hạn từ 31 đến 60 ngày: phạt tiền từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng.
- Quá hạn từ 61 đến 90 ngày: phạt tiền từ 10.000.000 đến 15.000.000 đồng.
- Quá hạn trên 90 ngày: phạt tiền từ 15.000.000 đến 20.000.000 đồng và có thể bị áp dụng biện pháp buộc xuất cảnh.
Nắm rõ các mốc thời gian quan trọng và chủ động thực hiện thủ tục đúng hạn là cách tốt nhất để người nước ngoài tránh bị xử phạt, đồng thời đảm bảo quyền cư trú hợp pháp và ổn định tại Việt Nam.
Hy vọng những thông tin chi tiết về quy định lưu trú cho người nước ngoài tại Việt Nam trên đây đã giúp bạn nắm rõ các thủ tục cần thiết để an tâm sinh sống và làm việc. Quy định về xuất nhập khẩu có thể thay đổi tùy thời điểm, vì vậy nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ làm thẻ lưu trú nhanh chóng, đừng ngần ngại liên hệ với ViPass để được tư vấn chuyên sâu.





