Trong năm 2026 mức lệ phí visa Việt Nam có nhiều mốc khác nhau tùy theo loại thị thực, thời hạn và số lần nhập cảnh, khiến không ít người nước ngoài và doanh nghiệp dễ nhầm lẫn khi làm thủ tục.
Để bạn chủ động chuẩn bị chi phí và tránh phát sinh không cần thiết, ViPass đã tổng hợp đầy đủ bảng lệ phí visa Việt Nam mới nhất, kèm giải thích rõ từng loại visa và các khoản phí liên quan ngay trong nội dung dưới đây.
Bảng lệ phí xin visa Việt Nam chi tiết theo từng loại
Lệ phí xin visa Việt Nam được thu theo quy định của Bộ Tài chính và do Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thực hiện thu. Mức phí dưới đây là lệ phí nhà nước, chưa bao gồm phí dịch vụ (nếu nộp hồ sơ qua đơn vị trung gian).

1. Phí visa nhập cảnh Việt Nam
Đây là lệ phí dán tem thị thực khi người nước ngoài nhận visa tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam hoặc tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài.
| Loại visa nhập cảnh | Thời hạn hiệu lực | Số lần nhập cảnh | Lệ phí |
| Visa nhập cảnh 1 lần (Single entry) | Theo hồ sơ được duyệt | 1 lần | 25 USD |
| Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple entry) | Dưới 03 tháng | Nhiều lần | 50 USD |
| Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple entry) | Trên 03 – 06 tháng | Nhiều lần | 95 USD |
| Visa nhập cảnh nhiều lần (Multiple entry) | Trên 06 – 12 tháng | Nhiều lần | 135 USD |
Ngoài hình thức dán tem truyền thống, người nước ngoài có thể lựa chọn thị thực điện tử (e-visa) do Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp với mức phí 25 USD đối với e-visa 1 lần và 50 USD đối với e-visa nhiều lần, thời hạn tối đa 90 ngày, nộp hồ sơ và thanh toán trực tuyến.
2. Lệ phí làm visa Việt Nam 5 năm (Giấy miễn thị thực)
Giấy miễn thị thực 5 năm áp dụng cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài là vợ, chồng, con của công dân Việt Nam hoặc của người gốc Việt.
Mức lệ phí nhà nước khi cấp giấy miễn thị thực 5 năm là 20 USD cho mỗi lần cấp. Khi nộp hồ sơ tại các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài như Embassy of Vietnam in the United States, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn do áp dụng biểu phí lãnh sự của từng cơ quan.

3. Lệ phí visa thăm thân Việt Nam (Ký hiệu TT, VR)
Visa thăm thân Việt Nam (ký hiệu TT hoặc VR) không có biểu phí riêng biệt mà áp dụng theo khung lệ phí chung của visa nhập cảnh, căn cứ vào thời hạn và số lần nhập cảnh được cấp.
| Loại visa thăm thân | Thời hạn | Số lần nhập cảnh | Lệ phí |
| Visa thăm thân 1 lần | Theo hồ sơ được duyệt | 1 lần | 25 USD |
| Visa thăm thân nhiều lần | Dưới 03 tháng | Nhiều lần | 50 USD |
| Visa thăm thân nhiều lần | Trên 03 – 06 tháng | Nhiều lần | 95 USD |
| Visa thăm thân nhiều lần | Trên 06 – 12 tháng | Nhiều lần | 135 USD |
Trong trường hợp người nước ngoài có nhu cầu lưu trú lâu dài tại Việt Nam theo diện thăm thân, có thể làm thẻ tạm trú với thời hạn tối đa 03 năm. Lệ phí cấp thẻ tạm trú hiện nay dao động từ 145 – 155 USD tùy thời hạn thẻ.
Lệ phí visa điện tử (E-visa) Việt Nam 2026
Lệ phí visa điện tử (E-visa) Việt Nam năm 2026 áp dụng khi nộp hồ sơ trực tuyến trên cổng thông tin chính thức do Cục Quản lý xuất nhập cảnh quản lý được giữ nguyên theo biểu phí nhà nước hiện hành. Cụ thể, e-visa nhập cảnh một lần (single entry) có mức lệ phí 25 USD, còn e-visa nhập cảnh nhiều lần (multiple entry) là 50 USD, với thời hạn thị thực tối đa 90 ngày.
Khoản phí này thanh toán trực tuyến bằng thẻ hoặc tài khoản ngân hàng và không được hoàn lại trong trường hợp hồ sơ bị từ chối. Thời gian xử lý thông thường khoảng 3–5 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ hợp lệ.
Trường hợp nộp qua các đơn vị trung gian, chi phí có thể phát sinh thêm phí dịch vụ riêng. E-visa cho phép người nước ngoài xuất nhập cảnh qua 42 cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, bao gồm toàn bộ các sân bay quốc tế.

Chi phí gia hạn visa Việt Nam cho người nước ngoài
Chi phí gia hạn visa Việt Nam cho người nước ngoài được áp dụng theo biểu phí nhà nước khi nộp hồ sơ trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Mức phí phụ thuộc vào loại visa đang sử dụng và thời hạn xin gia hạn, dao động từ 25 USD đến 155 USD. Cụ thể:
Lệ phí gia hạn visa (nhà nước thu)
- Visa nhập cảnh 1 lần: 25 USD.
- Visa thời hạn 3 tháng (1 lần hoặc nhiều lần): 50 USD.
- Visa thời hạn trên 3 tháng đến 6 tháng: 95 USD.
- Visa thời hạn trên 6 tháng đến 12 tháng: 135 USD.
- Visa thời hạn trên 12 tháng đến 24 tháng: 145 USD.
- Visa thời hạn trên 2 năm đến 5 năm: 155 USD.
- Gia hạn dấu tạm trú trong hộ chiếu: khoảng 10 USD.
Thực tế, nhiều người nước ngoài lựa chọn dịch vụ trọn gói khi hồ sơ thiếu đơn vị bảo lãnh, quốc tịch khó xử lý hoặc cần gia hạn gấp. Khi sử dụng dịch vụ, tổng chi phí thường cao hơn so với phí nhà nước do đã bao gồm phí tư vấn và xử lý hồ sơ
Chi phí dịch vụ gia hạn visa (tham khảo)
- Tổng chi phí trọn gói: khoảng 6.000.000 – 7.000.000 VNĐ/trường hợp.
- Thời gian xử lý: trung bình 10 – 12 ngày làm việc (có thể nhanh hơn nếu làm dịch vụ khẩn).
- Trường hợp khó: có thể phát sinh thêm chi phí (không có công ty bảo lãnh, cần xử lý gấp, hồ sơ phức tạp).
Ngoài biểu phí cố định, chi phí gia hạn visa còn bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố sau:
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gia hạn visa
- Loại visa hiện tại: du lịch, công tác, lao động có yêu cầu hồ sơ khác nhau.
- Thời hạn xin gia hạn: 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng hoặc dài hơn.
- Quốc tịch người nước ngoài: một số quốc tịch cần xét duyệt kỹ hơn.
Lưu ý: Các mức phí trên là lệ phí nhà nước theo quy định hiện hành; chi phí dịch vụ chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm cũng như đơn vị hỗ trợ làm thủ tục.

Lệ phí Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản và các nước
Lệ phí thực hiện các thủ tục lãnh sự (xin visa Việt Nam, cấp/gia hạn hộ chiếu Việt Nam, hợp pháp hóa lãnh sự, chứng nhận lãnh sự…) tại các cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, điển hình như Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản, thường cao hơn mức phí nhà nước niêm yết trong nước.
Nguyên nhân là tổng chi phí người nộp phải trả không chỉ gồm lệ phí hành chính theo quy định của Việt Nam (quy định bằng USD) mà còn được quy đổi sang tiền tệ địa phương (JPY, EUR…) và có thể cộng thêm phí hành chính địa phương phục vụ tiếp nhận hồ sơ, xử lý, bưu chính, lưu trữ hồ sơ.
Tại Nhật Bản, biểu phí còn được điều chỉnh theo năm tài khóa (từ 01/04 hằng năm), vì vậy cùng một thủ tục nhưng mức thu có thể thay đổi theo từng thời điểm. Thực tế, các khoản phổ biến như hợp pháp hóa/chứng nhận lãnh sự thường tính theo mức cố định/bản, còn visa Việt Nam áp dụng theo biểu phí chung của Nhà nước Việt Nam (1 lần, nhiều lần theo thời hạn), sau đó quy đổi sang JPY tại thời điểm thu.
Hy vọng những thông tin chi tiết về lệ phí visa Việt Nam 2026 đã giúp bạn chủ động hơn trong lộ trình nhập cảnh và thủ tục pháp lý. Việc nắm rõ biểu phí hiện hành là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình và ngân sách cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ hoặc đơn giản là không có thời gian trực tiếp làm việc với cơ quan chức năng, hãy để ViPass hỗ trợ bạn. Chúng tôi cam kết xử lý thủ tục nhanh chóng, minh bạch và chuyên nghiệp nhất.
Liên hệ ngay hotline 0987.210.819 để được chuyên viên ViPass tư vấn giải pháp visa trọn gói.






