Du học Úc mở ra cơ hội trải nghiệm một môi trường học tập đẳng cấp quốc tế, nơi các trường đại học không chỉ dẫn đầu về chất lượng giáo dục mà còn tạo ra những nhà khoa học, kỹ sư, doanh nhân có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Với 7 trường lọt vào top 100 thế giới, Úc thực sự là điểm đến lý tưởng cho những ai khao khát kiến thức và trải nghiệm quốc tế.
Tuy câu hỏi “Du học Úc 1 năm cần bao nhiêu chi phí?” luôn là mối băn khoăn hàng đầu của nhiều phụ huynh và sinh viên. Hôm nay ViPass sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết, cập nhật nhất về chi phí du học Úc 2025, giúp bạn chuẩn bị tài chính một cách thông minh và hiệu quả.
Du học Úc 1 năm hết bao nhiêu tiền?
Chi phí du học Úc trong 1 năm dao động khá lớn tùy theo bậc học, thành phố sinh sống và mức chi tiêu của từng sinh viên. Trung bình, một du học sinh cần chuẩn bị khoảng 700 triệu – 1,2 tỷ VNĐ/năm, bao gồm đầy đủ các khoản học phí, sinh hoạt và các chi phí bắt buộc theo yêu cầu của chính phủ Úc.
1. Khoảng chi phí trung bình theo từng nhóm khoản mục
Dựa trên số liệu cập nhật 2025, tổng chi phí du học Úc 1 năm thường bao gồm:
- Học phí: 20.000 – 60.000 AUD/năm (khoảng 330 – 1.000 triệu VNĐ), tùy bậc học và loại hình trường.
- Sinh hoạt phí: 1.300 – 1.700 AUD/tháng (khoảng 25 – 33 triệu VNĐ/tháng), tương đương 300 – 450 triệu VNĐ/năm.
- Nhà ở: 200 – 700 AUD/tuần tùy hình thức (ký túc xá, homestay, căn hộ riêng).
- Bảo hiểm OSHC: 478 – 700 AUD/năm cho sinh viên quốc tế.
- Chi phí khác: điện thoại, Internet, sách vở, giải trí, phát sinh cá nhân.
Tổng cộng, phần lớn sinh viên du học Úc 1 năm sẽ chi trong mức 700 triệu – 1,2 tỷ VNĐ, tùy kế hoạch tài chính và lựa chọn trường học.

2. Các khoản chi bắt buộc ngoài học phí
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, du học sinh cần thanh toán các chi phí bắt buộc để được cấp visa và nhập cảnh:
- Phí visa du học Úc (Subclass 500): khoảng 1.600 – 2.000 AUD.
- Khám sức khỏe theo quy định Lãnh sự: khoảng 2–3 triệu VNĐ.
- Bảo hiểm y tế dành cho du học sinh (OSHC): bắt buộc trong suốt thời gian học.
- Vé máy bay Việt Nam – Úc: 500 – 1.250 AUD/lượt (tùy thời điểm).
Đây đều là những khoản phí cố định mà bất kỳ du học sinh nào cũng phải chuẩn bị trước khi nộp hồ sơ xin visa.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí 1 năm
Mức chi phí du học 1 năm có thể thay đổi tùy vào nhiều yếu tố:
- Thành phố sinh sống: Sydney, Melbourne thường đắt đỏ hơn Adelaide, Perth, Brisbane.
- Loại hình trường: Trường tư thục và các đại học top đầu luôn có học phí cao hơn trường công hoặc cao đẳng.
- Ngành học: Nhóm kỹ thuật, y tế, thiết kế thường có học phí cao hơn các ngành xã hội và kinh doanh.
- Mức sống cá nhân: Thói quen ăn uống, mua sắm, giải trí cũng ảnh hưởng lớn đến chi tiêu hàng tháng.
Những yếu tố này cần được cân nhắc kỹ để xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp trước khi du học.

Học phí du học Úc theo từng bậc học
Học phí tại Úc có sự chênh lệch rõ rệt giữa các bậc học, loại trường, khu vực sinh sống và chương trình đào tạo. Dưới đây là mức phí cập nhật 2025 giúp bạn hình dung chính xác hơn về ngân sách cần chuẩn bị:
1. Chương trình Anh ngữ (ELICOS)
Các khóa tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế dao động khoảng 400 – 680 AUD/tuần, tùy trường và tùy chương trình (tiếng Anh học thuật, luyện IELTS, tiếng Anh giao tiếp,…). Thời gian học thường từ 10 – 40 tuần tùy đủ điều kiện đầu vào.
2. Bậc Tiểu học
Đối với học sinh quốc tế, mức học phí trung bình rơi vào khoảng 11.707 – 15.000 AUD/năm tại các trường tiểu học công lập.
Các trường tư thục có thể cao hơn tùy vào cơ sở vật chất và chương trình đào tạo bổ sung.
3. Bậc Trung học (THCS & THPT)
Học phí trung học tại Úc có biên độ khá rộng:
- Trường công lập: từ 14.400 – 18.000 AUD/năm
- Trường tư thục: từ 20.000 – 47.400 AUD/năm, tùy khu vực, chất lượng đào tạo, dịch vụ nội trú hoặc bán trú.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cơ sở vật chất, chương trình nâng cao, hoạt động ngoại khóa và định hướng nghề nghiệp.

4. Chương trình Dự bị Đại học (Foundation)
Các khóa dự bị đại học dành cho học sinh quốc tế muốn vào các trường top của Úc thường có mức học phí 22.655 – 52.660 AUD/năm.
Chi phí thay đổi tùy:
- Trường liên kết (Group of Eight có mức cao hơn)
- Thời lượng khóa học (8–12 tháng)
- Ngành dự định theo học
5. Cao đẳng nghề & Cao đẳng liên thông
Cao đẳng nghề (VET)
- Học phí: 14.730 – 24.104 AUD/năm
- Thời gian: 1 – 2 năm
- Các ngành phổ biến: du lịch – khách sạn, thiết kế, sửa chữa ô tô, nghệ thuật, chăm sóc sức khỏe,…
Các khóa VET chú trọng kỹ năng thực hành, phù hợp học sinh muốn đi làm sớm hoặc cần bằng cấp nghề để xin PR theo diện tay nghề.
Cao đẳng liên thông (Diploma – Pathway)
- Học phí: 23.541 – 46.080 AUD/năm
- Dành cho sinh viên muốn học 1 năm cao đẳng rồi chuyển tiếp thẳng lên năm 2 đại học.
- Thường áp dụng cho các ngành kinh doanh, CNTT, thiết kế, kỹ thuật,…

6. Bậc Đại học (Cử nhân)
Học phí đại học phụ thuộc rất lớn vào ngành học và danh tiếng trường:
- Nghệ thuật – Xã hội: 16.840 – 35.000 AUD/năm
- Kinh doanh – Thương mại: 20.000 – 45.000 AUD/năm
- Khoa học – CNTT – Kỹ thuật: 30.000 – 50.000 AUD/năm
- Y khoa, Dược, Điều dưỡng: 45.000 – 57.700 AUD/năm
Các ngành thuộc khối STEM hoặc Y khoa luôn có học phí cao nhất do yêu cầu phòng lab, thực hành và tiêu chuẩn giảng dạy cao.
7. Bậc Sau đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)
Thạc sĩ (Master)
- 24.042 – 58.800 AUD/năm
- Các ngành như Công nghệ sinh học, MBA, Y khoa, Trí tuệ nhân tạo,… có mức phí cao hơn trung bình.
Tiến sĩ (PhD)
- 26.600 – 55.232 AUD/năm
- Chương trình PhD tại Úc thường kéo dài 3–4 năm và có nhiều suất học bổng 50% – 100% dành cho sinh viên quốc tế, nhất là các ngành nghiên cứu.

Chi phí sinh hoạt và nhà ở tại Úc
1. Chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng
- Ăn uống: 300 – 600 AUD/tháng
Khoản này bao gồm chi phí mua thực phẩm tại siêu thị và ăn uống bên ngoài. Nếu nấu ăn tại nhà thường xuyên, tổng chi phí sẽ nằm ở mức thấp hơn. Ngược lại, việc ăn ngoài nhiều lần/tuần có thể khiến chi phí tăng đáng kể.
- Phương tiện công cộng: 80 – 150 AUD/tháng
Sinh viên sử dụng bus, tàu điện hoặc tàu hỏa sẽ chi khoảng 20 – 55 AUD/tuần. Hầu hết các bang đều có thẻ giảm giá cho sinh viên, giúp tiết kiệm 30 – 50% khi di chuyển.
- Tiện ích, Internet & điện thoại: 70 – 150 AUD/tháng
Khoản này bao gồm điện, nước, gas, gói Internet trong nhà và sim điện thoại. Nếu ở thuê chung, chi phí thường được chia đều cho các thành viên, giúp giảm đáng kể tổng ngân sách.
- Giải trí và chi tiêu cá nhân: 100 – 300 AUD/tháng
Bao gồm xem phim, mua sắm, cà phê, gặp gỡ bạn bè hoặc các hoạt động ngoài trời. Đây là khoản biến động nhiều nhất theo thói quen của từng sinh viên.
2. Chi phí nhà ở tại Úc
Chi phí chỗ ở là khoản chi lớn nhất trong ngân sách du học. Tùy vào loại hình và khu vực, giá thuê có thể chênh lệch đáng kể.
- Ở cùng người bản xứ (Homestay): 400 – 1.000 AUD/tháng
Hình thức này phù hợp với sinh viên mới sang hoặc muốn trải nghiệm văn hóa bản địa. Thường bao gồm bữa ăn và hỗ trợ từ chủ nhà, nên tổng chi phí sinh hoạt cũng ổn định hơn.
- Thuê nhà riêng hoặc thuê chung: 300 – 1.300 AUD/tháng
Đây là lựa chọn phổ biến nhất. Thuê chung giúp tiết kiệm, trong khi thuê nguyên căn thường phù hợp với nhóm bạn hoặc người muốn không gian riêng tư.
- Ký túc xá: 320 – 1.000 AUD/tháng
Nằm trong khuôn viên trường hoặc gần trường, ký túc xá mang lại sự an toàn, tiện nghi và thuận tiện khi di chuyển. Tuy mức giá có thể cao hơn so với việc thuê ngoài đối với các trường ở thành phố lớn.
- Nhà trọ / nhà khách ngắn hạn: 50 – 500 AUD/tháng
Thường được lựa chọn trong thời gian đầu khi mới sang Úc để tìm nhà lâu dài. Chi phí rẻ nhưng tiện nghi hạn chế, không phù hợp cho lưu trú dài hạn.

3. Ảnh hưởng của thành phố đến chi phí nhà ở
Mức giá thuê nhà thay đổi đáng kể theo khu vực.
- Sydney và Melbourne: là hai thành phố có chi phí sống đắt đỏ nhất nước Úc. Giá thuê nhà cao hơn 20 – 40% so với mặt bằng chung, đặc biệt tại trung tâm thành phố.
- Brisbane, Adelaide, Perth: chi phí dễ chịu hơn, phù hợp với sinh viên muốn tiết kiệm nhưng vẫn lựa chọn được môi trường học tập chất lượng.
- Các vùng ngoại ô hoặc thành phố nhỏ: giá thuê giảm mạnh, đôi khi chỉ bằng một nửa so với trung tâm Sydney.
Bảo hiểm y tế OSHC và chi phí khám sức khỏe
Bảo hiểm OSHC (Overseas Student Health Cover) là hạng mục bắt buộc đối với mọi sinh viên quốc tế khi xin visa du học Úc. Mức phí trung bình dao động từ 500 – 700 AUD/năm tùy vào nhà cung cấp và thời hạn khóa học. Khi sở hữu OSHC, du học sinh sẽ được hỗ trợ chi trả nhiều dịch vụ y tế quan trọng như khám bác sĩ tổng quát, điều trị nội trú, cấp cứu, xét nghiệm và thuốc theo chương trình PBS, giúp giảm đáng kể chi phí y tế vốn rất cao tại Úc.
Bên cạnh đó, bạn cần thực hiện khám sức khỏe trước khi nộp visa, với mức phí phổ biến tại Việt Nam vào khoảng 2 – 3 triệu đồng. Kết quả khám sức khỏe là một trong những giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ visa 500, do đó bạn nên thực hiện sớm để tránh kéo dài thời gian xét duyệt.
Lưu ý: du học sinh nên chủ động mua OSHC và đặt lịch khám sức khỏe trước thời điểm nộp hồ sơ visa để đảm bảo hồ sơ hợp lệ, tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc trì hoãn thời gian xét visa. Nếu chưa có kinh nghiệm, bạn có thể nhờ đơn vị tư vấn hỗ trợ để lựa chọn gói OSHC phù hợp và đặt lịch khám đúng quy định.
Tham khảo thêm: Thủ tục và chi phí xin visa du lịch Úc
Kinh nghiệm tiết kiệm chi phí du học Úc
Để tối ưu ngân sách khi du học Úc tự túc, sinh viên hoàn toàn có thể chủ động áp dụng nhiều giải pháp thông minh nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính mà vẫn đảm bảo chất lượng học tập và sinh hoạt.
Săn học bổng
Úc là quốc gia có rất nhiều chương trình hỗ trợ tài chính giá trị dành cho sinh viên quốc tế. Bạn có thể tham khảo các học bổng nổi bật như Australia Awards, Melbourne International Undergraduate Scholarship hay Sydney International Student Award.
Đây đều là các chương trình uy tín, mức hỗ trợ cao, có thể bao gồm học phí hoặc cả sinh hoạt phí. Việc chủ động theo dõi thông tin trên website trường và nộp hồ sơ sớm sẽ tăng đáng kể khả năng trúng tuyển.

Làm thêm hợp pháp
Chính phủ Úc cho phép sinh viên làm thêm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần, với mức lương tối thiểu khoảng 24,95 AUD/giờ. Các công việc phổ biến như phục vụ quán ăn, siêu thị, hỗ trợ sự kiện, bán hàng hoặc job theo mùa đều giúp bạn có thu nhập ổn định. Bên cạnh việc trang trải chi phí, làm thêm còn là cơ hội rèn luyện kỹ năng mềm, nâng cao tiếng Anh và mở rộng kết nối xã hội.
Lựa chọn trường và thành phố phù hợp
Chi phí sinh hoạt tại Úc chênh lệch khá lớn giữa các bang. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể ưu tiên các thành phố có mức sống dễ chịu hơn như Adelaide, Hobart hay Canberra thay vì Sydney hoặc Melbourne. Với giai đoạn đầu, sinh viên cũng nên cân nhắc ở ghép, share house hoặc ký túc xá để tiết kiệm chi phí so với thuê nhà riêng.
Quản lý chi tiêu cá nhân
Một kế hoạch tài chính rõ ràng luôn là chìa khóa để không bị “đội ngân sách”. Hãy liệt kê các khoản chi cố định hàng tháng, đặt hạn mức cho ăn uống, di chuyển và mua sắm. Tự nấu ăn, sử dụng phương tiện công cộng và kiểm soát các khoản chi nhỏ nhưng thường xuyên sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể trong dài hạn.

Tận dụng ưu đãi dành cho sinh viên
Sinh viên quốc tế tại Úc được hưởng rất nhiều quyền lợi như giảm giá vé bus – tàu điện, ưu đãi khi đăng ký các khóa học, miễn phí hoặc giảm phí dịch vụ thư viện – trung tâm thể thao của trường. Ngoài ra, nhiều bang còn có chính sách hỗ trợ tài chính, học phí hoặc các chương trình trợ giá đặc biệt dành riêng cho người học.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về chi phí du học Úc năm 2025, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn để chủ động chuẩn bị tài chính và lựa chọn lộ trình học tập phù hợp. Nếu bạn cần hỗ trợ từ khâu chọn trường, làm hồ sơ, tìm nơi ở đến đăng ký thi IELTS, đội ngũ chuyên viên ViPass luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với bề dày kinh nghiệm của IDP trong việc đưa hàng nghìn sinh viên Việt Nam đến các nền giáo dục hàng đầu như Úc, Mỹ, Anh, Canada, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về hành trình du học sắp tới. Liên hệ hotline 0987 210 819 để được tư vấn miễn phí và bắt đầu kế hoạch của mình ngay hôm nay.




