Melbourne thủ phủ văn hóa và giáo dục của bang Victoria không chỉ nổi tiếng là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới mà còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế với hệ thống trường đại học uy tín và môi trường học tập năng động.
Tuy bên cạnh những cơ hội học tập và trải nghiệm văn hóa, chi phí sinh hoạt tại đây là một yếu tố quan trọng mà du học sinh cần cân nhắc. Nội dung hôm nay ViPass sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chi tiết về mức chi phí sinh hoạt ở Melbourne, giúp bạn chuẩn bị ngân sách một cách thông minh và hợp lý trước khi bắt đầu hành trình du học tại Úc.
Chi phí sinh hoạt ở Melbourne cho du học sinh hiện nay
Melbourne với hệ thống trường đại học danh tiếng, môi trường sống an toàn, hiện đại và cộng đồng đa văn hóa sôi động mang đến trải nghiệm học tập phong phú. Tuy đi kèm với những lợi thế này là mức chi phí sinh hoạt không hề nhỏ, đòi hỏi sinh viên phải chuẩn bị kỹ lưỡng tài chính trước khi sang học tập.
Trung bình, một du học sinh sống tại Melbourne cần chuẩn bị khoảng 1.500 – 2.500 AUD/tháng, tùy thuộc vào phong cách sống, khu vực sinh sống và các chi tiêu cá nhân. Dưới đây là phân tích chi tiết từng khoản chi chính mà sinh viên cần biết.

1. Nhà ở
Nhà ở là khoản chi lớn nhất trong tổng chi phí sinh hoạt. Chi phí thay đổi tùy theo loại hình chỗ ở và vị trí địa lý.
1.1. Chi phí thuê theo khu vực (AUD/tháng)
| Khu vực | Giá thuê trung bình |
| Melbourne CBD | 2.500 – 3.500 |
| Carlton | 1.800 – 2.800 |
| Southbank | 2.000 – 3.200 |
| Footscray | 1.500 – 2.200 |
| Sunshine | 1.200 – 1.800 |
1.2. Các loại hình nhà ở phổ biến
- Ký túc xá: 200 – 400 AUD/tuần. Phù hợp với sinh viên năm nhất, có đầy đủ tiện ích chung như phòng giặt, bếp, khu sinh hoạt chung. Giúp tiết kiệm chi phí nhưng hạn chế sự riêng tư.
- Thuê nhà chung (Share House): 150 – 350 AUD/tuần. Đây là lựa chọn phổ biến giúp sinh viên chia sẻ chi phí, đồng thời tạo cơ hội giao lưu văn hóa với bạn bè quốc tế.
- Homestay: 250 – 350 AUD/tuần. Sinh sống cùng gia đình bản địa, bao gồm ăn uống, thuận tiện cho sinh viên mới đến, trải nghiệm văn hóa Úc và được hỗ trợ về ngôn ngữ.
- Căn hộ riêng: 350 – 700 AUD/tuần. Thích hợp với những sinh viên muốn không gian riêng tư và tự do hơn, nhưng chi phí cao.
Lưu ý: Sinh sống ở ngoại ô sẽ giảm chi phí nhà ở, nhưng cần cân nhắc thời gian di chuyển và tiện ích xung quanh.

2. Ăn uống
Chi phí ăn uống chiếm phần lớn ngân sách sinh hoạt.
- Tự nấu ăn tại nhà: 80 – 200 AUD/tuần. Mua thực phẩm tại siêu thị như Coles, Woolworths, Aldi.
- Ăn ngoài: 250 – 400 AUD/tuần. Giá tham khảo:
- Fast food: 8 – 15 AUD/suất
- Nhà hàng bình dân: 10 – 25 AUD/bữa
- Cà phê hoặc đồ uống: 4 – 6 AUD/ly
Mẹo tiết kiệm:
- Mua thực phẩm giảm giá cuối ngày hoặc tại các chợ Việt, chợ địa phương như Springvale, Footscray.
- Nấu ăn nhóm hoặc chia sẻ bữa ăn với bạn bè.
3. Đi lại
Melbourne có hệ thống giao thông công cộng hiện đại gồm xe bus, tram, tàu điện ngầm và tàu lửa.
- Thẻ Myki giảm giá sinh viên: 120 – 150 AUD/tháng
- Vé lẻ: ~4.60 AUD/lượt
- Xe đạp (mua hoặc thuê): 50 – 200 AUD/1 lần
Sinh viên nên tận dụng Free Tram Zone trong trung tâm thành phố để tiết kiệm chi phí di chuyển.

4. Tiện ích
Các chi phí tiện ích bao gồm điện, nước, gas, internet và điện thoại:
- Điện, gas, nước: 150 – 250 AUD/tháng
- Internet gia đình: 60 – 100 AUD/tháng
- SIM điện thoại (data + gọi nội địa): 20 – 50 AUD/tháng
Một số nơi cho thuê đã bao gồm hóa đơn trong giá thuê (all-inclusive), nên sinh viên cần kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng.
5. Bảo hiểm y tế (OSHC)
Bảo hiểm y tế OSHC là bắt buộc đối với sinh viên quốc tế tại Úc. Chi phí khoảng 50 – 60 AUD/tháng, giúp chi trả các dịch vụ y tế cơ bản, khám chữa bệnh và thuốc men. Ngoài ra, chi phí khám bác sĩ tư nhân hoặc nha khoa có thể dao động từ 50 – 300 AUD/lần tùy dịch vụ.

6. Học liệu và các chi phí phát sinh khác
- Sách giáo trình, dụng cụ học tập, phần mềm chuyên dụng: 50 – 100 AUD/tháng
- Giải trí, mua sắm cá nhân: 200 – 500 AUD/tháng
- Du lịch nội địa, tham quan, bảo tàng, gym: 100 – 300 AUD/tháng
Những khoản chi này sẽ thay đổi tùy theo nhu cầu và lối sống của mỗi sinh viên.
7. Mẹo tiết kiệm chi phí sinh hoạt hiệu quả
- Làm thêm part-time: Công việc tại quán cà phê, nhà hàng, siêu thị, gia sư với mức lương 20 – 35 AUD/giờ giúp trang trải chi phí và tích lũy kinh nghiệm.
- Tận dụng ưu đãi sinh viên: Thẻ giảm giá Myki, các ứng dụng UniDays, Student Edge, mua sắm vào các dịp sale lớn như Boxing Day, Black Friday.
- Chọn nhà phù hợp: Ở ghép, hoặc sống ở khu vực ngoại ô để giảm chi phí thuê nhà.
- Lập kế hoạch chi tiêu: Ghi chép chi tiêu, đặt ngân sách cho từng khoản và tránh mua sắm không cần thiết.
- So sánh giá trước khi mua hàng: Dùng các ứng dụng so sánh giá để lựa chọn sản phẩm tốt với mức chi phí hợp lý.
Chi phí sinh hoạt ở Melbourne cho du học sinh dao động khoảng 1.500 – 2.500 AUD/tháng, tùy phong cách sống và khu vực sinh sống. Bằng cách lên kế hoạch tài chính hợp lý, tận dụng ưu đãi, và lựa chọn nhà ở phù hợp, sinh viên hoàn toàn có thể kiểm soát chi phí mà vẫn tận hưởng cuộc sống hiện đại, an toàn và cơ hội học tập tại Melbourne một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.

So sánh chi phí sinh hoạt ở Melbourne với các thành phố khác tại Úc
Dưới đây là bảng so sánh chi phí trung bình tại các thành phố lớn của Úc (theo dữ liệu cập nhật 2025):
| Thành phố | Chi phí thuê nhà (1 phòng, trung tâm) | Chi phí ăn uống trung bình/tháng | Tổng chi phí sinh hoạt trung bình/tháng | Ghi chú |
| Sydney | 3.000 – 4.500 AUD | 800 – 1.200 AUD | 4.500 – 7.000 AUD | Thành phố đắt đỏ nhất, phù hợp với người đi làm có thu nhập cao. |
| Melbourne | 2.500 – 3.500 AUD | 500 – 800 AUD | 1.500 – 2.500 AUD | Mức sống cao nhưng vẫn có nhiều lựa chọn tiết kiệm, tiện lợi cho sinh viên. |
| Brisbane | 2.000 – 3.500 AUD | 600 – 900 AUD | 3.500 – 5.500 AUD | Chi phí vừa phải, khí hậu dễ chịu, phù hợp cho du học sinh và gia đình. |
| Perth | 1.800 – 3.200 AUD | 500 – 800 AUD | 3.000 – 5.000 AUD | Giá thuê nhà thấp hơn Sydney và Melbourne, nhiều cơ hội việc làm. |
| Adelaide | 1.500 – 2.800 AUD | 400 – 700 AUD | 2.500 – 4.500 AUD | Chi phí sinh hoạt thấp nhất trong số các thành phố lớn, phù hợp cho sinh viên và người mới định cư. |
ViPas hy vọng với những phân tích chi tiết về Chi phí sinh hoạt ở Melbourne cho du học sinh tại Úc ở trên, bạn đã có được cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về các khoản mục cần chi tiêu. Việc chuẩn bị tài chính vững vàng, kết hợp với các mẹo tiết kiệm thông minh, sẽ giúp hành trình du học tại Melbourne của bạn trở nên suôn sẻ và đáng nhớ hơn.
Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về các chương trình học bổng, thủ tục visa, hoặc muốn được tư vấn chi tiết về lộ trình du học phù hợp với ngân sách của mình, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ chuyên gia của ViPass qua số 0987210819. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tri thức tại Úc!





