Mẫu I-797 (Notice of Action) là nhóm thông báo được USCIS sử dụng để trao đổi chính thức với người nộp hồ sơ di trú Mỹ. Đây không phải là biểu mẫu cần tự điền mà là văn bản cho biết hồ sơ đang được USCIS xử lý, đã được phê duyệt, cần bổ sung thông tin hoặc có một hành động hành chính liên quan.
Do I-797 có nhiều loại với mục đích khác nhau, việc nắm rõ I-797 là gì, cách đọc thông tin trên thông báo và ý nghĩa của từng loại I-797 là bước quan trọng để tránh hiểu sai tình trạng hồ sơ.
Mẫu đơn I-797 là gì? (Form I-797)
Form I-797 (Notice of Action) là nhóm thông báo chính thức do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành để trao đổi với người nộp đơn, người bảo lãnh hoặc các bên liên quan trong quá trình xử lý hồ sơ di trú. Điểm cần lưu ý là I-797 không phải mẫu đơn để người nộp hồ sơ tự tải xuống, điền thông tin và gửi cho USCIS. Đây là văn bản được USCIS tạo và gửi khi có một hành động hoặc cập nhật liên quan đến hồ sơ.
Tùy từng trường hợp, I-797 có thể được sử dụng để thông báo USCIS đã tiếp nhận hồ sơ, đưa ra quyết định, yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc thực hiện một hoạt động hành chính. USCIS cũng sử dụng các phiên bản khác nhau như I-797A, I-797B, I-797C, I-797D, I-797E và I-797F cho những mục đích riêng. Do đó, chỉ nhìn vào số “I-797” là chưa đủ để xác định chính xác nội dung hoặc ý nghĩa của thông báo; cần kiểm tra phần loại thông báo và toàn bộ hướng dẫn ghi trên văn bản.
Một thông tin quan trọng thường xuất hiện trên I-797 là Receipt Number (số biên nhận). Theo USCIS, đây là mã gồm 13 ký tự, bắt đầu bằng 3 chữ cái và tiếp theo là 10 chữ số, được dùng để nhận diện và theo dõi hồ sơ. Receipt Number thường được in ở phần phía trên của Form I-797.

Vai trò của Form I-797 trong hồ sơ di trú Mỹ
I-797 giữ vai trò như một kênh thông báo chính thức giữa USCIS và người có hồ sơ đang được xử lý. Thông qua văn bản này, người nộp đơn có thể biết USCIS đã thực hiện hành động gì đối với hồ sơ và có cần thực hiện bước tiếp theo hay không.
Tùy loại I-797, thông báo có thể cung cấp những thông tin như:
- Xác nhận USCIS đã nhận hồ sơ: Thông báo cho biết đơn hoặc petition đã được tiếp nhận và cung cấp Receipt Number để theo dõi.
- Thông báo kết quả xử lý: Một số I-797 được sử dụng để thông báo hồ sơ hoặc petition đã được chấp thuận.
- Yêu cầu bổ sung bằng chứng: I-797E có thể được gửi khi USCIS cần thêm tài liệu hoặc bằng chứng trước khi đưa ra quyết định đối với hồ sơ.
- Thông báo các hoạt động hành chính: I-797C có thể liên quan đến việc tiếp nhận, từ chối, chuyển hồ sơ, lấy sinh trắc học, phỏng vấn, thay đổi lịch hẹn hoặc những hành động xử lý khác.
- Thông báo liên quan đến tình trạng di trú: Một số loại I-797 có thể đi kèm thông tin về tình trạng được USCIS chấp thuận. Tuy nhiên, hiệu lực và ý nghĩa cụ thể phải được xác định dựa trên chính loại thông báo và nội dung được ghi trên đó.
Người nhận cũng không nên mặc định rằng mọi I-797 đều là giấy chấp thuận hoặc đều có giá trị như giấy phép nhập cảnh, visa hay thẻ xanh. Chẳng hạn, USCIS từng nêu rõ trong một số trường hợp rằng Form I-797 thông báo việc được cấp tình trạng di trú không phải là giấy tờ đi lại.

Hướng dẫn chi tiết cách đọc các thông báo I-797 và I-797C của USCIS
Nhận được I-797 không có nghĩa mọi hồ sơ đều đã được USCIS chấp thuận. Đây là nhóm thông báo được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, nên cách đọc phải dựa vào loại thông báo (Notice Type), loại hồ sơ (Case Type), nội dung USCIS gửi và những yêu cầu được nêu trong văn bản.
Đối với I-797C, người nhận có thể bắt đầu từ các trường thông tin ở phần đầu thông báo để xác định chính xác hồ sơ, sau đó đọc phần nội dung để biết USCIS đang thông báo hành động gì.
Các thông tin quan trọng cần chú ý trên mẫu I-797/I-797C
Khi kiểm tra một thông báo I-797 hoặc I-797C, nên đối chiếu lần lượt các thông tin sau:
- Receipt Number (Số biên nhận): Đây là mã nhận diện hồ sơ do USCIS cấp, thường gồm 13 ký tự: 3 chữ cái và 10 chữ số. Một số tiền tố có thể gặp gồm EAC, WAC, LIN, SRC, NBC, MSC, YSC, MCT hoặc IOE. Receipt Number được sử dụng để tra cứu và theo dõi hồ sơ trên hệ thống Case Status Online của USCIS.
- Case Type / Form Type: Cho biết loại đơn hoặc petition mà thông báo đang liên quan, chẳng hạn I-130, I-485, I-765 hoặc một loại hồ sơ khác. Đây là thông tin quan trọng để tránh nhầm I-797 với một hồ sơ khác của cùng người nộp.
- Notice Type: Cho biết USCIS đang gửi thông báo thuộc nhóm nào, chẳng hạn Receipt, Approval hoặc một loại hành động khác. Đây thường là trường đầu tiên cần kiểm tra để hiểu mục đích của văn bản.
- Received Date: Là ngày USCIS ghi nhận hồ sơ được tiếp nhận. Trên các receipt notice, đây là một trong những thông tin USCIS sử dụng khi xác định dữ liệu liên quan đến thời gian xử lý hồ sơ.
- Notice Date: Là ngày được ghi trên thông báo USCIS phát hành.
- Priority Date: Có thể xuất hiện trên một số loại hồ sơ. Đối với những diện phải chờ theo hạn ngạch visa, ngày ưu tiên có thể có ý nghĩa trong việc xác định thứ tự xét cấp visa.
- USCIS Office: Một số thông báo có thể cho biết văn phòng hoặc đơn vị USCIS liên quan đến hồ sơ. Tuy không nên suy luận rằng tên một service center in trên thông báo luôn đồng nghĩa với địa điểm hồ sơ đang được xử lý tại thời điểm hiện tại. USCIS cho biết một số hồ sơ có thể được xử lý tại nhiều địa điểm tùy nhu cầu và việc phân bổ công việc.
- Petitioner / Applicant / Beneficiary: Tùy loại hồ sơ, thông báo có thể hiển thị thông tin của người nộp đơn, người bảo lãnh và/hoặc người thụ hưởng. Cần kiểm tra họ tên và các thông tin nhận dạng để bảo đảm thông báo thuộc đúng hồ sơ.
- Payment Information: Với một số receipt notice, USCIS có thể thể hiện khoản phí đã nhận. Đây là thông tin giúp đối chiếu việc USCIS đã ghi nhận khoản phí liên quan đến hồ sơ.
- A-Number: Nếu hồ sơ có A-Number, thông tin này có thể xuất hiện trên thông báo và được sử dụng để nhận diện hồ sơ cá nhân trong hệ thống di trú.
- Page: Kiểm tra số trang để bảo đảm đã nhận đủ toàn bộ thông báo, đặc biệt khi văn bản có nhiều trang.
Một trong những thông tin quan trọng nhất vẫn là Receipt Number. USCIS sử dụng mã này để nhận diện và theo dõi hồ sơ; nếu cần kiểm tra tình trạng, người nộp có thể nhập mã vào công cụ Case Status Online của USCIS.

Cách đọc nội dung thông báo (Notice Reason)
Sau khi kiểm tra phần thông tin nhận diện, người đọc cần chuyển sang nội dung chính của thông báo. Đây là phần giải thích USCIS đã thực hiện hành động gì đối với hồ sơ hoặc yêu cầu người nộp thực hiện bước nào tiếp theo.
Có thể nhận biết mục đích của thông báo theo một số trường hợp thường gặp:
- Receipt Notice: Nếu Notice Type thể hiện Receipt, thông báo xác nhận USCIS đã tiếp nhận đơn hoặc petition. Receipt Number trên văn bản là mã dùng để theo dõi hồ sơ. Tuy nhiên, receipt notice không đồng nghĩa với việc hồ sơ đã được chấp thuận. Một mẫu I-797C của USCIS cũng ghi rõ loại thông báo tiếp nhận và nêu rằng thông báo này không cấp tình trạng hoặc quyền lợi di trú.
- Approval Notice: Nếu thông báo thể hiện hồ sơ hoặc petition được Approved, cần đọc tiếp phần nội dung để xác định chính xác điều gì đã được chấp thuận, thời hạn áp dụng và có hướng dẫn nào tiếp theo hay không. Không nên mặc định mọi Approval Notice đều có giá trị như visa, thẻ xanh hoặc giấy phép nhập cảnh.
- Rejection: Nếu USCIS thông báo hồ sơ bị từ chối ở bước tiếp nhận, cần xem lý do được nêu trong văn bản và hướng dẫn xử lý tiếp theo. Trường hợp này khác với việc USCIS đã tiếp nhận hồ sơ để xét duyệt rồi sau đó đưa ra quyết định bất lợi.
- Transfer Notice: Nếu hồ sơ được chuyển sang đơn vị khác, thông báo sẽ cung cấp thông tin liên quan đến việc chuyển hồ sơ. Người nhận nên lưu lại văn bản này cùng toàn bộ hồ sơ để tiện đối chiếu về sau.
- Biometrics Appointment: Nếu thông báo liên quan đến lịch lấy sinh trắc học, cần kiểm tra kỹ ngày, giờ, địa điểm và các yêu cầu chuẩn bị được ghi trên giấy hẹn.
- Interview Appointment: Với thông báo phỏng vấn, các thông tin về thời gian, địa điểm và giấy tờ cần mang theo phải được đọc trực tiếp từ thông báo. USCIS cũng sử dụng các thông báo để thông tin về lịch hẹn tại Application Support Center hoặc lịch phỏng vấn.
- Request for Evidence (RFE): Nếu USCIS yêu cầu bổ sung bằng chứng, cần đọc toàn bộ danh sách tài liệu và hướng dẫn phản hồi trong thông báo. Không nên áp dụng một thời hạn cố định cho mọi RFE; thời hạn cụ thể phải căn cứ vào chính văn bản USCIS gửi.
- Rescheduled Appointment: Nếu lịch hẹn đã được thay đổi, cần sử dụng ngày, giờ và địa điểm mới được ghi trên thông báo thay vì tiếp tục dựa vào lịch cũ.

Cách xác định I-797C đang thông báo điều gì
Với I-797C, có thể áp dụng trình tự đơn giản: xác định hồ sơ => xem Notice Type => đọc phần nội dung => kiểm tra yêu cầu và thời hạn => xác định bước tiếp theo.
Ví dụ, nếu thông báo ghi “Receipt”, người nhận có thể hiểu rằng USCIS đã ghi nhận việc tiếp nhận hồ sơ, nhưng chưa thể từ đó kết luận hồ sơ được chấp thuận. Nếu thông báo yêu cầu lấy sinh trắc học hoặc tham dự phỏng vấn, phần lịch hẹn mới là thông tin cần ưu tiên thực hiện. Nếu là RFE, trọng tâm cần chuyển sang danh sách bằng chứng và thời hạn phản hồi.
Trong trường hợp thông báo bị thất lạc hoặc người nộp nghi ngờ USCIS đã phát hành một notice nhưng chưa nhận được, USCIS khuyến nghị kiểm tra Case Status Online trước. Nếu hệ thống cho thấy USCIS đã gửi thông báo nhưng người nhận chưa nhận được hoặc thông báo không xuất hiện trong tài khoản trực tuyến, có thể sử dụng công cụ inquiry phù hợp của USCIS.
Do đó, việc đọc I-797 không nên chỉ dựa vào một từ như “Receipt”, “Approved” hay “Notice”. Cần xem toàn bộ thông báo để xác định chính xác USCIS đã thực hiện hành động nào, hồ sơ đang liên quan đến vấn đề gì và người nộp có nghĩa vụ thực hiện bước tiếp theo hay không.
Xem thêm:
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ Form I-797, I-797C, cách nhận biết từng loại thông báo và những nội dung quan trọng cần kiểm tra khi nhận văn bản từ USCIS. Việc đọc đúng thông báo sẽ giúp bạn xác định chính xác tình trạng hồ sơ và tránh bỏ sót các yêu cầu hoặc thời hạn cần thực hiện.
Nếu cần hỗ trợ kiểm tra I-797, giải thích nội dung thông báo hoặc rà soát các bước tiếp theo trong hồ sơ di trú Mỹ, bạn có thể liên hệ. ViPass để được tư vấn dựa trên tình trạng hồ sơ cụ thể.




