Tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026

Nước Úc từ lâu đã trở thành một trong những điểm đến hàng đầu thế giới, thu hút đông đảo người Việt với nhiều mục đích khác nhau như du lịch, học tập, làm việc hay định cư lâu dài. Không chỉ nổi bật bởi nền giáo dục chất lượng cao và môi trường sống lý tưởng, hệ thống visa của Úc cũng vô cùng đa dạng với nhiều loại thị thực phù hợp cho từng nhu cầu cụ thể.

Ngay ở dưới đây ViPass sẽ giúp bạn tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026, kèm theo những thông tin quan trọng để bạn dễ dàng lựa chọn hướng đi phù hợp cho hành trình sắp tới của mình.

Các diện visa Úc phổ biến phân theo mục đích nhập cảnh

Hệ thống visa Úc được xây dựng khá đa dạng nhằm đáp ứng nhiều mục đích nhập cảnh khác nhau của công dân quốc tế. Đối với người Việt Nam, việc phân loại visa theo mục đích là cách tiếp cận dễ hiểu và thực tế nhất, giúp xác định đúng loại thị thực ngay từ đầu, tránh sai sót khi chuẩn bị hồ sơ.

Dưới đây là các nhóm visa Úc phổ biến được phân chia theo mục đích nhập cảnh:

Tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026
Hệ thống visa Úc được xây dựng khá đa dạng

1. Visa Úc diện du lịch, thăm thân và công tác ngắn hạn

Đây là nhóm visa dành cho những người có nhu cầu nhập cảnh Úc trong thời gian ngắn, không nhằm mục đích làm việc dài hạn hay định cư.

Phổ biến nhất là visa 600, bao gồm các mục đích:

  • Du lịch, nghỉ dưỡng, tham quan các địa điểm tại Úc
  • Thăm người thân, bạn bè đang sinh sống tại Úc
  • Đi công tác ngắn hạn như tham dự hội nghị, ký kết hợp đồng hoặc khảo sát thị trường

Đặc điểm chung của nhóm visa này là thời hạn tương đối ngắn, thường từ 3 đến 12 tháng, và thời gian lưu trú mỗi lần nhập cảnh tối đa khoảng 3 tháng. Người sở hữu visa không được phép làm việc tại Úc, ngoại trừ các hoạt động mang tính chất công tác ngắn hạn được cho phép.

Tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026
Visa Úc diện du lịch, thăm thân và công tác ngắn hạn.

2. Visa Úc diện du học và giáo dục

Nhóm visa này dành cho học sinh, sinh viên quốc tế đến Úc học tập toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được công nhận.

Các loại phổ biến gồm:

  • Visa 500 (Student Visa): dành cho sinh viên theo học các khóa học chính quy như tiếng Anh, cao đẳng, đại học, sau đại học
  • Visa 590 (Student Guardian Visa): dành cho người giám hộ đi cùng học sinh dưới 18 tuổi

Đặc điểm của nhóm visa này là thời hạn phụ thuộc vào chương trình học. Người giữ visa 500 có thể được phép làm thêm theo quy định trong thời gian học tập, trong khi visa 590 chủ yếu chỉ cho phép cư trú và chăm sóc học sinh, không được làm việc.

3. Visa Úc diện lao động và tay nghề

Đây là nhóm visa dành cho người lao động có kỹ năng, tay nghề hoặc được doanh nghiệp Úc bảo lãnh sang làm việc.

Một số loại phổ biến gồm:

  • Visa 482: visa lao động tạm thời theo bảo lãnh doanh nghiệp
  • Visa 485: visa tạm trú sau tốt nghiệp dành cho du học sinh muốn ở lại làm việc
  • Visa 189: visa tay nghề độc lập, không cần bảo lãnh
  • Visa 190: visa tay nghề có bảo lãnh từ bang/lãnh thổ
  • Visa 491: visa tay nghề vùng miền, có điều kiện cư trú tại khu vực chỉ định

Nhóm visa lao động thường mở ra cơ hội việc làm dài hạn và có thể dẫn đến quyền thường trú hoặc định cư tại Úc nếu đáp ứng đủ điều kiện về kinh nghiệm, ngành nghề và điểm di trú.

Tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026
Visa Úc diện lao động và tay nghề

4. Visa Úc diện lao động kết hợp kỳ nghỉ

Đây là chương trình đặc biệt dành cho người trẻ muốn vừa du lịch vừa làm việc tại Úc trong thời gian ngắn.

Người sở hữu visa này có thể vừa làm việc hợp pháp để trang trải chi phí, vừa du lịch khám phá Úc trong thời gian 12 tháng. Trong một số trường hợp, visa có thể được gia hạn thêm nếu đáp ứng điều kiện công việc tại khu vực chỉ định.

5. Visa Úc diện gia đình và bảo lãnh

Nhóm visa này dành cho các trường hợp có mối quan hệ thân nhân hoặc hôn nhân với công dân hoặc thường trú nhân Úc.

Một số diện phổ biến gồm:

  • Visa 300: visa hôn phu/hôn thê, cho phép sang Úc để kết hôn
  • Visa 820: visa bạn đời tạm trú dành cho vợ/chồng hoặc người sống như vợ chồng
  • Visa 143: visa bảo lãnh cha mẹ diện đóng tiền, cho phép định cư lâu dài

Đặc điểm chung của nhóm visa này là yêu cầu chứng minh mối quan hệ rõ ràng, hợp pháp và có tính ổn định, đồng thời hồ sơ thường được xét duyệt kỹ lưỡng hơn so với visa ngắn hạn.

Tổng hợp các loại visa Úc phổ biến nhất năm 2026
Visa Úc diện gia đình và bảo lãnh

6. Visa quá cảnh Úc

Đây là loại visa dành cho hành khách chỉ dừng chân tại Úc trong thời gian ngắn để nối chuyến đi sang quốc gia khác.

  • Visa Transit

Thời gian lưu trú thường rất ngắn, tối đa khoảng 72 giờ. Người sở hữu visa này không được phép làm việc hay lưu trú dài hạn tại Úc, mục đích duy nhất là quá cảnh hợp pháp.

Bảng tổng hợp chi phí và thời gian xét duyệt các visa đi Úc

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ dàng so sánh các loại visa phổ biến, bao gồm mục đích sử dụng, lệ phí cơ bản và thời gian xét duyệt trung bình. Đây là những các loại visa đi Úc được người Việt quan tâm nhiều nhất hiện nay, thuộc nhóm các dạng visa Úc phổ biến theo từng nhu cầu nhập cảnh.

Loại Visa Mục đích Lệ phí cơ bản (AUD) Thời gian xét duyệt trung bình
Visa 600 (Du lịch / Thăm thân / Công tác) Du lịch, thăm người thân, công tác ngắn hạn ~190 – 300 15 – 40 ngày
Visa 500 (Du học) Học tập toàn thời gian tại Úc ~2,000 4 – 12 tuần
Visa 590 (Giám hộ du học sinh) Người giám hộ cho học sinh dưới 18 tuổi ~650 1 – 3 tháng
Visa 485 (Sau tốt nghiệp) Ở lại làm việc sau khi học tại Úc ~1,895 2 – 5 tháng
Visa 462 (Work and Holiday) Du lịch kết hợp làm việc cho người trẻ ~635 1 – 3 tháng
Visa 482 (Lao động tay nghề tạm thời) Làm việc theo bảo lãnh doanh nghiệp ~1,455 – 3,115 1 – 4 tháng
Visa 491 (Tay nghề vùng miền) Lao động tay nghề tại khu vực chỉ định ~4,640 6 – 12 tháng
Visa 189 (Tay nghề độc lập) Định cư tay nghề không cần bảo lãnh ~4,640 6 – 10 tháng
Visa 190 (Tay nghề bảo lãnh bang) Định cư tay nghề có đề cử bang ~4,640 6 – 10 tháng
Visa 300 (Hôn phu/hôn thê) Sang Úc để kết hôn ~9,365 12 – 24 tháng
Visa 820 (Vợ/chồng tạm trú) Đoàn tụ vợ chồng tại Úc ~9,095 12 – 24 tháng
Visa 143 (Bảo lãnh cha mẹ) Định cư cho cha mẹ tại Úc ~4,990 – 5,000 3 – 12 năm (xét duyệt dài)
Visa Transit Quá cảnh tại Úc ~0 – 190 1 – 4 tuần

Lưu ý:

  • Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách cập nhật của Bộ Nội vụ Úc.
  • Thời gian xét duyệt có thể kéo dài hơn nếu hồ sơ thiếu giấy tờ, cần bổ sung hoặc rơi vào giai đoạn cao điểm.
  • Một số các dạng visa Úc diện định cư hoặc bảo lãnh gia đình thường có thời gian xử lý lâu hơn do yêu cầu kiểm tra hồ sơ chặt chẽ.

Hy vọng với bài viết tổng hợp chi tiết về các loại visa Úc phổ biến trên đây, bạn đã có một cái nhìn toàn diện và định hình được lộ trình phù hợp nhất cho bản thân. Giữa bối cảnh chính sách di trú của Bộ Di trú Úc liên tục có những điều chỉnh thắt chặt, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ minh bạch, chuẩn xác ngay từ đầu chính là chìa khóa quyết định tấm vé đặt chân đến xứ sở chuột túi. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn chưa biết hồ sơ của mình thuộc diện visa nào hay cần tối ưu tỷ lệ đậu cao nhất, hãy liên hệ ngay với ViPass để được các chuyên gia di trú hàng đầu hỗ trợ tư vấn lộ trình cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí!

ENG »