Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu tiền?

Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ sinh sống và làm việc lâu dài tại Mỹ, diện EB-3 là một trong những con đường thực tế và tiết kiệm chi phí nhất.

Nhưng chi phí thực sự để định cư Mỹ theo EB-3 là bao nhiêu? Hãy cùng ViPass khám phá chi tiết từng khoản phí, từ nộp hồ sơ đến nhận thẻ xanh, để bạn chuẩn bị kế hoạch tài chính một cách chính xác và an tâm nhất.

Chi phí định cư Mỹ diện EB3 gồm những khoản nào?

Khi lên kế hoạch định cư Mỹ theo diện EB-3, việc nắm rõ các khoản chi phí là điều cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình hồ sơ và sinh sống tại Mỹ diễn ra thuận lợi. Tổng chi phí EB-3 thường dao động 20.000 – 30.000 USD tùy từng trường hợp, và có thể được chia thành ba nhóm chính như sau:

Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí EB-3 thường dao động 20.000 – 30.000 USD tùy từng trường hợp.

1. Lệ phí nộp cho Chính phủ Mỹ (Bắt buộc)

Đây là các khoản phí mà người lao động và doanh nghiệp bảo lãnh phải trả trực tiếp cho các cơ quan chính phủ Mỹ, bao gồm:

  • Phí xin Labour Certification (LC): Phí này liên quan đến việc chứng nhận lao động và được nộp thông qua doanh nghiệp bảo lãnh. Thời gian xét duyệt khoảng 6 – 9 tháng.
  • Phí nộp đơn I-140 (Immigration Petition for Alien Worker): Đây là đơn xin lao động nước ngoài làm việc lâu dài tại Mỹ, phí nộp trực tiếp cho USCIS. Thời gian xét duyệt 3 – 6 tháng.
  • Phí nộp đơn I-485 (Application to Adjust Status): Phí cho quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú, thời gian xét duyệt 2 – 2,5 năm.
  • Phí nộp đơn I-765 (Work Permit – giấy phép làm việc): Nếu muốn bắt đầu làm việc sớm, đơn này có thể nộp cùng lúc với I-485, thời gian xét duyệt 3 – 5 tháng.
  • Phí khám sức khỏe và sinh trắc học: Bao gồm chi phí y tế bắt buộc và chụp ảnh, lăn tay phục vụ USCIS phỏng vấn thẻ xanh.

Lưu ý: Các khoản phí này là bắt buộc và không thể tránh, tất cả đều nộp trực tiếp cho các cơ quan Mỹ.

2. Phí dịch vụ tư vấn và Luật sư di trú

Đây là khoản phí cho các dịch vụ hỗ trợ chuyên môn nhằm đảm bảo hồ sơ EB-3 được nộp đúng và hiệu quả:

  • Phí luật sư di trú: Hỗ trợ nộp LC, I-140, I-485, I-765 và theo dõi tiến trình hồ sơ với USCIS.
  • Phí tư vấn và chuẩn bị hồ sơ: Bao gồm đánh giá đủ điều kiện EB-3, hướng dẫn các giấy tờ cần thiết, dịch thuật, hợp pháp hóa tài liệu.
  • Phí đại diện và hỗ trợ phỏng vấn: Hỗ trợ chuẩn bị và đại diện khách hàng trong quá trình phỏng vấn thẻ xanh tại USCIS hoặc Lãnh sự quán Mỹ.

Thông thường, chi phí dịch vụ và luật sư chiếm phần lớn trong tổng chi phí EB-3, dao động từ 15.000 – 20.000 USD, tùy độ phức tạp hồ sơ và uy tín của đơn vị tư vấn.

Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu tiền?
Thông thường, chi phí dịch vụ và luật sư chiếm phần lớn trong tổng chi phí EB-3

3. Các chi phí phát sinh khác

Ngoài hai nhóm phí chính, người lao động cần dự trù các khoản phát sinh trong quá trình chuẩn bị và sinh sống tại Mỹ:

  • Chi phí sinh hoạt ban đầu: Tiền thuê nhà, ăn uống, di chuyển, bảo hiểm, khoảng 1.000 USD/tháng cho những tháng đầu định cư.
  • Chi phí dịch vụ bổ sung: Dịch thuật, công chứng, chứng nhận bằng cấp, giấy tờ y tế, vé máy bay, vận chuyển hành lý.
  • Chi phí dự phòng: Dành cho những thay đổi hoặc yêu cầu bổ sung hồ sơ từ USCIS, ví dụ hồ sơ cần bổ sung bằng cấp hoặc chứng minh kinh nghiệm làm việc.

Việc dự trù các chi phí này giúp người lao động tránh áp lực tài chính và đảm bảo quá trình định cư diễn ra suôn sẻ.

Vậy nên để định cư Mỹ diện EB-3, người lao động cần chuẩn bị tổng chi phí gồm lệ phí chính phủ, phí dịch vụ luật sư và tư vấn, cùng các chi phí phát sinh sinh hoạt và hồ sơ. Khi tính toán tổng thể, mức đầu tư hợp lý thường từ 20.000 – 30.000 USD, giúp hồ sơ được xử lý chuyên nghiệp và đảm bảo quyền lợi lâu dài tại Mỹ.

Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đi Mỹ diện EB3

Chi phí định cư Mỹ diện EB-3 không cố định mà có thể biến động đáng kể tùy theo nhiều yếu tố cá nhân và hoàn cảnh. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp ứng viên lập kế hoạch tài chính hợp lý, dự trù chi phí đúng mức và tránh phát sinh ngoài dự kiến.

1. Số lượng người đi cùng

Một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chi phí EB-3 là số lượng thành viên gia đình đi cùng.

  • Phí chính phủ tăng theo số lượng người: Mỗi người đi cùng (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi) đều phải nộp lệ phí riêng cho các đơn I-485 (điều chỉnh tình trạng thường trú), I-765 (giấy phép làm việc), khám sức khỏe và sinh trắc học.
  • Phí dịch vụ và luật sư cũng cộng dồn: Mỗi hồ sơ cá nhân sẽ cần dịch vụ tư vấn và đại diện pháp lý riêng, do đó tổng chi phí dịch vụ tăng theo số lượng thành viên.
  • Ngân sách dự phòng cho gia đình: Nếu đi cùng cả gia đình, tổng chi phí có thể tăng thêm từ 5.000 – 10.000 USD, tùy thuộc vào số lượng người và mức phí dịch vụ luật sư.

Ví dụ: Một gia đình 4 người sẽ phải chuẩn bị lệ phí nộp cho chính phủ và chi phí dịch vụ luật sư cho cả 4 bộ hồ sơ, chưa kể chi phí khám sức khỏe và sinh trắc học.

Định cư Mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu tiền?
Nếu đi cùng cả gia đình, tổng chi phí có thể tăng thêm từ 5.000 – 10.000 USD.

2. Địa điểm làm việc và sinh sống tại Mỹ

Chi phí sinh hoạt và an cư cũng là một yếu tố tác động trực tiếp đến ngân sách định cư EB-3:

  • Mức chi phí sinh hoạt khác nhau theo vùng: Các thành phố lớn như New York, Los Angeles hay San Francisco có chi phí thuê nhà, ăn uống, đi lại và bảo hiểm y tế cao hơn nhiều so với các bang miền Trung hoặc miền Nam nước Mỹ.
  • Chi phí đi lại và logistics: Ở các khu vực xa trung tâm hoặc hẻo lánh, ứng viên có thể phải chi thêm chi phí di chuyển, vận chuyển hành lý và các tiện ích hỗ trợ khác.
  • Ngân sách dự phòng: Khi chọn nơi sinh sống, ứng viên cần dự trù thêm chi phí sinh hoạt để đảm bảo đủ khả năng tài chính trong thời gian chờ xử lý hồ sơ EB-3.

Ví dụ: Cùng một hồ sơ EB-3, chi phí sinh hoạt tại New York có thể cao gấp đôi so với chi phí sinh hoạt tại Texas hoặc Ohio.

3. Thời điểm nộp hồ sơ

Thời điểm nộp hồ sơ cũng ảnh hưởng đến chi phí định cư EB-3 do sự điều chỉnh lệ phí và quy định của USCIS:

  • Lệ phí USCIS tăng theo năm: Các khoản phí chính phủ như I-140, I-485, I-765 và sinh trắc học thường được điều chỉnh hằng năm. Nộp hồ sơ sớm giúp tiết kiệm đáng kể.
  • Phí dịch vụ luật sư có thể thay đổi: Trong những giai đoạn có nhiều thay đổi luật di trú hoặc khối lượng hồ sơ cao, phí dịch vụ tư vấn và đại diện pháp lý có thể tăng.
  • Ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt dự phòng: Thời gian chờ duyệt hồ sơ dài hay ngắn cũng tác động đến chi phí ăn ở, đi lại và các chi phí sinh hoạt trong quá trình chờ.

Ví dụ: Nếu nộp hồ sơ EB-3 vào năm mà USCIS tăng lệ phí I-485, tổng chi phí cho mỗi thành viên có thể cao hơn từ 200 – 400 USD so với năm trước.

ViPass hy vọng với những thông tin về chi phí định cư mỹ diện eb3, bạn đã có sự chuẩn bị kỹ càng nhất cho hành trình tương lai. việc hiểu rõ các khoản phí không chỉ giúp tối ưu tài chính mà còn đảm bảo lộ trình định cư an toàn, minh bạch. Nếu bạn cần một giải pháp tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết cho từng hồ sơ, hãy liên hệ ngay với ViPass để được hỗ trợ tận tâm. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn hiện thực hóa giấc mơ định cư mỹ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

ENG »