Việt Nam đang là điểm đến được nhiều công dân Trung Quốc lựa chọn cho các chuyến du lịch, công tác và thăm thân. Tuy để hành trình diễn ra thuận lợi ngay từ bước đầu tiên, việc nắm rõ quy định về thị thực là điều không thể bỏ qua.
Nội dung dưới đây, ViPass sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết và chính xác nhất về thủ tục xin visa vào Việt Nam từ điều kiện, hồ sơ đến cách làm nhanh gọn, hạn chế rủi ro bị từ chối.
Trung Quốc sang Việt Nam có cần visa không?
Theo quy định xuất nhập cảnh đang áp dụng, công dân Trung Quốc khi nhập cảnh Việt Nam với các mục đích phổ biến như du lịch, công tác, thăm thân hay làm việc đều bắt buộc phải có visa hợp lệ; Trung Quốc không thuộc danh sách quốc gia được Việt Nam miễn thị thực đơn phương.
Tuy vậy vẫn tồn tại một số ngoại lệ rất hẹp: người Trung Quốc có thẻ tạm trú/thẻ thường trú Việt Nam còn hiệu lực; có Giấy miễn thị thực 5 năm hợp lệ; sở hữu thẻ APEC (ABTC) còn hạn; hoặc nhập cảnh trực tiếp Phú Quốc để lưu trú không quá 30 ngày và rời Phú Quốc đi nước thứ ba (không quay lại đất liền Việt Nam) thì được miễn visa theo quy định riêng cho khu vực này.
Khi chuẩn bị hồ sơ, cần lưu ý hộ chiếu phải còn hạn tối thiểu 6 tháng và có ít nhất 2 trang trống; đương đơn không thuộc diện cấm nhập cảnh; khai báo thông tin trung thực, chọn đúng loại visa và cửa khẩu nhập cảnh (đối với e-visa); đồng thời theo dõi trạng thái xét duyệt để kịp thời bổ sung nếu cơ quan chức năng yêu cầu.

Các loại visa cho người Trung Quốc vào Việt Nam phổ biến
Người mang hộ chiếu Trung Quốc khi nhập cảnh Việt Nam bắt buộc phải có thị thực hợp lệ, trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn theo quy định hiện hành. Tùy theo mục đích chuyến đi như du lịch, công tác, làm việc, đầu tư hay thăm thân, đương đơn có thể lựa chọn loại visa phù hợp. Dưới đây là những loại visa Việt Nam phổ biến nhất dành cho công dân Trung Quốc hiện nay:
- Visa du lịch (DL): Đây là loại visa dành cho người Trung Quốc sang Việt Nam với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng hoặc trải nghiệm du lịch. Thời hạn visa thường từ 30 đến 90 ngày, có thể là loại nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần. Visa du lịch không cho phép làm việc hoặc tham gia hoạt động có thu nhập tại Việt Nam.
- Visa thương mại, công tác (DN1, DN2): Loại visa này áp dụng cho người Trung Quốc sang Việt Nam làm việc ngắn hạn, gặp gỡ đối tác, ký kết hợp đồng, tham gia hội nghị, khảo sát thị trường. Thời hạn visa thường từ 1 đến 3 tháng, có thể cấp nhiều lần nhập cảnh. Trường hợp lưu trú dài hạn thường cần có đơn vị tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh.
- Visa lao động (LĐ1, LĐ2): Visa lao động dành cho người Trung Quốc làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng. Để xin loại visa này, người nước ngoài thường phải có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định. Visa lao động có thể có thời hạn dài hơn và là bước đệm để xin thẻ tạm trú.
- Visa thăm thân (TT): Visa thăm thân áp dụng cho công dân Trung Quốc có vợ, chồng, con hoặc người thân đang là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Thời hạn visa linh hoạt theo hồ sơ bảo lãnh, có thể lên đến 90 ngày hoặc dài hơn trong một số trường hợp đặc biệt.
- Visa đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4): Đây là loại visa dành cho nhà đầu tư Trung Quốc góp vốn, thành lập doanh nghiệp hoặc tham gia hoạt động đầu tư tại Việt Nam. Tùy theo giá trị vốn góp và hình thức đầu tư, visa có thể có thời hạn dài và đủ điều kiện để chuyển sang thẻ tạm trú cho nhà đầu tư.
Ngoài việc lựa chọn đúng loại visa, người Trung Quốc có thể xin thị thực Việt Nam thông qua các hình thức phổ biến như thị thực điện tử (e-visa), xin công văn nhập cảnh để nhận visa tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam, hoặc nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở Trung Quốc. Việc lựa chọn hình thức phù hợp sẽ giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hồ sơ được xét duyệt thuận lợi.

Thủ tục xin visa Việt Nam cho người Trung Quốc chi tiết
Cách 1: Xin e-visa Việt Nam (visa điện tử)
Người mang hộ chiếu Trung Quốc còn hạn, không thuộc diện bị cấm nhập cảnh Việt Nam, có nhu cầu nhập cảnh ngắn hạn với các mục đích phổ biến như du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn ngày.
- Với hộ chiếu điện tử (hộ chiếu E có in hình “đường lưỡi bò”), vẫn có thể xin e-visa, tuy nhiên khi nhập cảnh Việt Nam sẽ được cấp thị thực rời, không dán tem trực tiếp lên hộ chiếu.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- File ảnh chụp trang thông tin hộ chiếu (rõ nét, còn hạn ít nhất 6 tháng và còn tối thiểu 2 trang trống).
- Ảnh chân dung 4×6 nền trắng, chụp gần đây, nhìn rõ mặt, không đeo kính, không che khuôn mặt.
- Email hợp lệ để nhận kết quả.
- Thẻ thanh toán trực tuyến để nộp lệ phí.
Quy trình cơ bản gồm 4 bước:
- Truy cập cổng dịch vụ công về xuất nhập cảnh của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam.
- Điền đầy đủ, chính xác thông tin tờ khai điện tử (thông tin cá nhân, mục đích nhập cảnh, cửa khẩu dự kiến).
- Thanh toán lệ phí theo hướng dẫn.
- Theo dõi trạng thái hồ sơ và tải e-visa khi có kết quả gửi về email hoặc tra cứu trên hệ thống.
Lưu ý quan trọng:
- Khi đăng ký e-visa, phải chọn đúng cửa khẩu nhập cảnh ngay từ đầu. Sau khi visa được cấp, không thể thay đổi cửa khẩu; nếu thay đổi kế hoạch, cần nộp hồ sơ mới.
- Thời hạn e-visa cho người Trung Quốc hiện nay có thể lên đến 90 ngày, áp dụng cho nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần tùy loại được cấp.

Cách 2: Xin công văn nhập cảnh (dán visa tại sân bay hoặc tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán)
Hình thức này phù hợp với người Trung Quốc nhập cảnh Việt Nam theo diện công tác, lao động, đầu tư, làm việc dài ngày hoặc các trường hợp cần bảo lãnh từ phía tổ chức/doanh nghiệp tại Việt Nam. Ngoài ra, cũng có thể áp dụng cho du lịch, thăm thân trong trường hợp cần visa gấp hoặc cần loại visa đặc thù không tiện xin e-visa.
Hồ sơ phía công ty/tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam cần chuẩn bị:
- Công văn đề nghị cho phép nhập cảnh theo mẫu (NA2).
- Bản sao giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép đầu tư của đơn vị bảo lãnh.
- Bản sao hộ chiếu của người Trung Quốc.
- Văn bản giới thiệu mẫu dấu, chữ ký người đại diện pháp luật của đơn vị bảo lãnh (NA16).
- Giấy giới thiệu người đi nộp hồ sơ và giấy tờ tùy thân theo quy định.
Quy trình thực hiện:
- Đơn vị bảo lãnh nộp hồ sơ xin công văn chấp thuận nhập cảnh tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam.
- Sau khi được chấp thuận, công văn sẽ ghi rõ nơi nhận visa (tại cửa khẩu quốc tế của Việt Nam hoặc tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài).
- Người Trung Quốc mang theo công văn nhập cảnh, hộ chiếu gốc, ảnh thẻ và lệ phí để làm thủ tục dán visa khi nhập cảnh tại sân bay hoặc nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam theo đúng địa điểm được ghi trong công văn.
Lưu ý: Nếu nhận visa tại cửa khẩu quốc tế, cần chuẩn bị sẵn ảnh và lệ phí tiền mặt theo yêu cầu từng sân bay. Hình thức công văn nhập cảnh thường linh hoạt hơn về loại visa và thời hạn lưu trú, đặc biệt phù hợp với các trường hợp làm việc, đầu tư hoặc cần xử lý gấp.
ViPass hy vọng với những thông tin chi tiết về thủ tục xin visa Việt Nam cho người Trung Quốc trên đây, quý khách đã có cái nhìn rõ ràng nhất để chuẩn bị cho hành trình sắp tới. Dù quy trình cấp E-visa đã được đơn giản hóa, nhưng việc nắm vững sự khác biệt giữa các loại hộ chiếu và quy định nhập cảnh mới nhất năm 2026 vẫn là yếu tố then chốt để đảm bảo hồ sơ được phê duyệt nhanh chóng.
Mỗi trường hợp nhập cảnh đều có những đặc thù riêng về hồ sơ và thời hạn lưu trú. Nếu quý khách còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần hỗ trợ kỹ hơn cho từng đối tượng cụ thể (du lịch, công tác, lao động hay thăm thân), đừng ngần ngại liên hệ ngay qua Hotline 0987.210.819. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn 24/7, giúp quý khách tối ưu hóa quy trình và nhận kết quả visa đúng hạn.





