Lệ phí làm visa Việt Nam cập nhật mới nhất 2026

Lệ phí visa Việt Nam dành cho người nước ngoài không cố định mà được xác định dựa trên loại thị thực, số lần nhập cảnh và thời hạn lưu trú cụ thể. Nhằm giúp bạn chủ động chuẩn bị hồ sơ và chi phí một cách chính xác, ViPass gửi đến bài viết dưới đây bản cập nhật đầy đủ và mới nhất về lệ phí làm visa Việt Nam năm 2026, kèm theo những thông tin cần biết trước khi nộp hồ sơ.

Bảng lệ phí làm visa Việt Nam cập nhật mới nhất theo loại và quốc tịch

Lệ phí làm visa Việt Nam đối với người nước ngoài được quy định thống nhất theo Thông tư 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, áp dụng tại Cục/Phòng Quản lý xuất nhập cảnh và các cơ quan có thẩm quyền. Mức thu cụ thể phụ thuộc vào loại visa, thời hạn, số lần nhập cảnh và trong một số trường hợp có sự khác biệt theo quốc tịch. Dưới đây là bảng lệ phí visa Việt Nam cập nhật mới nhất, đang được áp dụng trong năm 2025–2026.

Lệ phí làm visa Việt Nam cập nhật mới nhất 2026
Lệ phí làm visa Việt Nam đối với người nước ngoài được quy định thống nhất theo Thông tư 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính.

1. Lệ phí cấp visa Việt Nam theo loại và thời hạn

Loại thị thực Thời hạn – số lần nhập cảnh Mức lệ phí
Visa 1 lần Không phân biệt thời hạn 25 USD
Visa nhiều lần Không quá 03 tháng 50 USD
Visa nhiều lần Trên 03 tháng đến 06 tháng 95 USD
Visa nhiều lần Trên 06 tháng đến 12 tháng 135 USD
Visa nhiều lần Trên 12 tháng đến 02 năm 145 USD
Visa nhiều lần Trên 02 năm đến 05 năm 155 USD
Visa cấp cho trẻ em dưới 14 tuổi Không phân biệt thời hạn 25 USD

Lưu ý: Mức phí trên áp dụng cho các loại visa du lịch, thăm thân, công tác, lao động, đầu tư… theo quy định của pháp luật Việt Nam.

2. Lệ phí liên quan đến chuyển đổi và cấp lại visa

Nội dung Mức lệ phí
Chuyển ngang giá trị visa, thẻ tạm trú, thời hạn tạm trú từ hộ chiếu cũ sang hộ chiếu mới 5 USD
Chuyển giá trị thị thực rời cũ (hết chỗ đóng dấu) sang thị thực rời mới 5 USD
Cấp visa cho trường hợp quay lại Việt Nam trong vòng 30 ngày sau khi xuất cảnh theo diện miễn visa đơn phương 5 USD
Cấp giấy miễn thị thực 10 USD

Trong trường hợp giấy tờ bị mất hoặc hư hỏng, mức lệ phí cấp lại được áp dụng tương đương với mức thu cấp mới.

3. Lệ phí visa theo quốc tịch (trường hợp đặc thù)

Đối với công dân Ấn Độ, Việt Nam áp dụng mức lệ phí ưu đãi theo thỏa thuận song phương, cụ thể:

Loại visa Mức lệ phí
Visa 1 lần 140.000 VNĐ
Visa nhiều lần 140.000 VNĐ
Visa quá cảnh 10.000 VNĐ

Ngoài quốc tịch Ấn Độ, một số trường hợp khác có thể được miễn hoặc giảm lệ phí visa theo điều ước quốc tế, thỏa thuận song phương hoặc chính sách nhân đạo của Việt Nam.

4. Các trường hợp được miễn lệ phí visa Việt Nam

Lệ phí làm visa Việt Nam cập nhật mới nhất 2026
Các trường hợp được miễn lệ phí visa Việt Nam.

Người nước ngoài được miễn lệ phí cấp visa trong các trường hợp tiêu biểu sau:

  • Khách mời của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội hoặc lãnh đạo cấp cao Việt Nam (bao gồm vợ/chồng, con đi cùng);
  • Viên chức ngoại giao, lãnh sự, nhân viên tổ chức quốc tế tại Việt Nam và thân nhân hợp pháp;
  • Trường hợp miễn lệ phí theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
  • Người nước ngoài vào Việt Nam thực hiện nhiệm vụ cứu trợ, nhân đạo;
  • Một số trường hợp đặc biệt do cơ quan thu phí xem xét khi đương sự không có khả năng tài chính theo quy định pháp luật.

5. Hình thức nộp lệ phí và thời hạn giải quyết

  • Nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh;
  • Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Cổng dịch vụ công Bộ Công an;
  • Nộp qua dịch vụ bưu chính công ích theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.

Thời hạn giải quyết hồ sơ cấp visa: không quá 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Nộp trực tiếp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp về phí làm visa Việt Nam (FAQ)

Phí visa Việt Nam cho công dân Mỹ/Úc là bao nhiêu?

Theo quy định áp dụng từ 01/4/2025 đến 31/3/2026, công dân Mỹ và Úc nộp lệ phí visa Việt Nam theo khung chung dành cho người nước ngoài. Cụ thể, visa nhập cảnh 1 lần có lệ phí 500.000 VNĐ, visa nhiều lần là 1.000.000 VNĐ, và visa quá cảnh là 120.000 VNĐ. Trường hợp gia hạn hoặc tái nhập cảnh áp dụng mức 500.000 VNĐ/lần. Đây là lệ phí nhà nước, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu làm qua đơn vị trung gian.

Lệ phí visa Việt Nam có thay đổi theo tỷ giá năm 2026 không?

Lệ phí visa Việt Nam được quy định cố định bằng VNĐ, nên không thay đổi theo tỷ giá. Tuy nhiên, khi nộp hồ sơ tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, mức thu có thể quy đổi sang USD hoặc AUD theo tỷ giá tại thời điểm thu. Vì vậy, số tiền thực tế có thể chênh lệch nhẹ. Người xin visa nên kiểm tra thông báo phí mới nhất trước khi nộp hồ sơ.

Cách thanh toán phí xin visa Việt Nam online như thế nào?

Người nước ngoài có thể thanh toán lệ phí khi xin e-visa Việt Nam trực tuyến qua Cổng thông tin xuất nhập cảnh. Hình thức thanh toán là thẻ thanh toán quốc tế, thực hiện ngay sau khi nộp tờ khai. Lệ phí đã thanh toán không được hoàn lại trong mọi trường hợp. Với hồ sơ nộp trực tiếp, hình thức thanh toán sẽ tùy theo nơi tiếp nhận.

Trên đây là lệ phí làm visa Việt Nam cập nhật mới nhất năm 2026, được tổng hợp theo quy định hiện hành. ViPass hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn nắm rõ mức phí cần chuẩn bị, chủ động lựa chọn loại visa phù hợp và tránh phát sinh chi phí không cần thiết. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết theo từng quốc tịch, mục đích nhập cảnh hoặc hỗ trợ trọn gói thủ tục visa Việt Nam, đừng ngần ngại liên hệ ViPass để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.

ENG »